Xe tải nhỏ phẳng PEUGEOT





Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak XL!
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 856 210 VND
- ≈ 19 817 USD





PEUGEOT BOXER 4M20 PLATEAU L4 3T5 2.2 HDI 180CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 874 942 VND
- ≈ 34 058 USD





Peugeot Boxer 130PK Dubbel Cabine Open Laadbak Airco Trekhaak Euro6 Pritsche Pickup Airco Trekhaak
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 408 020 VND
- ≈ 19 192 USD





Peugeot Boxer 130PK Dubbel Cabine Open Laadbak Airco Trekhaak Euro6 Pritsche Pickup A/C Towbar
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 408 020 VND
- ≈ 19 192 USD





PEUGEOT BOXER 335 2.2 HDi 130ps


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





PEUGEOT BOXER 4M20 PLATEAU L4 3T5 2.2 HDI 180CH
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 874 942 VND
- ≈ 34 058 USD





Peugeot Boxer Doka Pritsche / 1. Hand / TÜV 05/28
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 067 420 VND
- ≈ 11 243 USD





PEUGEOT BOXER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 140HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 911 142 VND
- ≈ 21 566 USD





Peugeot Boxer
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 717 400 VND
- ≈ 3 407 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





PEUGEOT BOXER STAKE BODY TARPAULIN DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS AIR CONDITIONING PNEUMATICS 140HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 911 142 VND
- ≈ 21 566 USD





PEUGEOT BOXER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS AIR CONDITIONING 140HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 816 942 VND
- ≈ 22 702 USD





PEUGEOT BOXER 3T5 PLATEAU 4M20 2.2 HDI 140CH
24 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 741 364 782 VND
- ≈ 28 153 USD





Peugeot Boxer 2.0 BHDI 160 DC L3
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 219 620 VND
- ≈ 21 464 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Peugeot Boxer 4x2 Doka Boxer 4x2 Doka
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 513 542 397 VND
- ≈ 19 501 USD





Peugeot Boxer Pritsche Vermietund-Rental
15 042EUR
- ≈ 449 843 043 VND
- ≈ 17 082 USD





PEUGEOT Boxer Pritsche Doka, 7 Sitzer, Werkzeugkasten
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 382 142 VND
- ≈ 15 888 USD





Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak DC!
22 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 385 210 VND
- ≈ 25 495 USD





Peugeot Boxer L3 2021 rok 165KM Przebieg 100 tys. Brygadówka Skrzynoowy FV23
17 004EUR
- ≈ 508 518 223 VND
- ≈ 19 310 USD





Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak DC!
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 856 210 VND
- ≈ 19 817 USD





PEUGEOT EXPERT 120CV PICK UP RAMPE MANUELLE SUSPENSION PNEUMATIQUE AR
23 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 699 795 720 VND
- ≈ 26 574 USD
Xe tải nhỏ phẳng PEUGEOT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 970–1 440 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 610–5 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 120–180 |
| Giá, EUR | 2 800–29 990 |
| Năm | 1982–2026 |
| Số dặm km | 10–318 622 |
| Năm đăng ký | 1982–2022 |
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng PEUGEOT
| Peugeot Boxer 2.0 BHDI 160 DC L3 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 36128 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 565 219 620 VND |
| Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak DC! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 17070 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1210 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 671 385 210 VND |
| PEUGEOT BOXER 4M20 PLATEAU L4 3T5 2.2 HDI 180CH | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 896 874 942 VND |
| Peugeot Boxer 130PK Dubbel Cabine Open Laadbak Airco Trekhaak Euro6 Pritsche Pickup Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2018, số dặm: 60152 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1181 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 505 408 020 VND |
| Peugeot Boxer 2.0 L3 Open-Laadbak XL! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 109082 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1440 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 521 856 210 VND |
| Peugeot Boxer 4x2 Doka | năm sản xuất: 2019, số dặm: 196605 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1225 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 415 690 620 VND |
| Peugeot Boxer L3 2021 rok 165KM Przebieg 100 tys. Brygadówka Skrzynoowy FV23 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực | 508 518 223 VND |
| Peugeot Boxer 130PK Dubbel Cabine Open Laadbak Airco Trekhaak Euro6 Pritsche Pickup A/C Towbar | năm sản xuất: 2018, số dặm: 60152 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1181 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 505 408 020 VND |
| Peugeot 504 **DIESEL-FRENCH ORIGIN** | năm sản xuất: 1982, số dặm: 265257 km, nhiên liệu: dầu, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 2610 kg | 83 736 240 VND |
| PEUGEOT BOXER 4M20 PLATEAU L4 3T5 2.2 HDI 180CH | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 896 874 942 VND |



