Xe tải nhỏ Euro 6, hộp số: tự động





MERCEDES-BENZ SPRINTER
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 283 805 860 VND
- ≈ 87 458 USD





VOLKSWAGEN Caravelle T6 . 2,0 Tdi 110 KW
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 006 216 200 VND
- ≈ 38 533 USD





Daf LF 210 FA 4x2 Koffer Retarder LBW
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 864 860 VND
- ≈ 11 559 USD





Mercedes-Benz Citan 112 CDI KA/PRO/NAVI/KLIMA/TEMPOMAT/PDC/AHK
17 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 930 458 VND
- ≈ 20 983 USD





Mercedes-Benz Citan 112 CDI KA/PRO/NAVI/KLIMA/TEMPOMAT/PDC/AHK
17 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 930 458 VND
- ≈ 20 983 USD





Mercedes-Benz Citan 112 CDI KA/PRO/NAVI/KLIMA/TEMPOMAT/PDC/AHK
17 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 930 458 VND
- ≈ 20 983 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/4325/L3H2/MBUX/NAVI/AUT
32 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 055 758 VND
- ≈ 37 914 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/3665/L2H2/MBUX/NAVI/AUTOMATI
34 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 066 284 258 VND
- ≈ 40 833 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/4325/L3H2/MBUX/NAVI/AUT
31 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 974 810 058 VND
- ≈ 37 330 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/4325/L3H2/MBUX/NAVI/AUT
32 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 055 758 VND
- ≈ 37 914 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/4325/L3H2/MBUX/NAVI/AUT
31 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 974 810 058 VND
- ≈ 37 330 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/4325/L3H2/MBUX/NAVI/AUT
32 470EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 055 758 VND
- ≈ 37 914 USD





Mercedes-Benz Sprinter 317 CDI KA/MAXI/4325/L3H2/MBUX/NAVI/AUT
31 970EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 974 810 058 VND
- ≈ 37 330 USD





Iveco Daily 72C18
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 186 115 460 VND
- ≈ 45 422 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 70C21 3.0L Automaat 1000KG Laadklep Luchtvering 210PK Dubbellucht Airco Cruise D'Hollandia Euro6 Meubelbak Koffer Bakwagen LBW M
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 869 760 VND
- ≈ 44 838 USD





Iveco Daily 70C21 3.0L Automaat 1000KG Laadklep Luchtvering 210PK Dubbellucht Airco Cruise D'Hollandia Euro6 Meubelbak Koffer Bakwagen LBW M
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 869 760 VND
- ≈ 44 838 USD





Mercedes-Benz Sprinter 217 8+1
52 864EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 611 897 369 VND
- ≈ 61 727 USD





Iveco Daily 35S16 Ladebordwand Automatik 160PS Koffer Klima Kamera Euro6 Airco
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 201 460 VND
- ≈ 33 745 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 35S16 Ladebordwand Automatik 160PS Koffer Klima Kamera Euro6 A/C
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 201 460 VND
- ≈ 33 745 USD





FORD Transit
42 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 310 977 743 VND
- ≈ 50 203 USD





Ford Transit
Giá cho Xe tải nhỏ
| Iveco Daily 35C14 2.3 410 Kipper Tipper Automatic AIRCO - KLIMA | năm sản xuất: 2018, số dặm: 208004 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 735 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 576 287 460 VND |
| Mercedes-Benz SPRINTER | số dặm: 268000 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 24 088 206 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 921 476 553 VND |
| Iveco Daily 35S16 Automaat L3H2 Airco Camera Parkeersensoren 3,5t Trekgewicht 160PK Euro6 L3 BPM Vrij A/C | năm sản xuất: 2024, số dặm: 25674 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 881 201 460 VND |
| Iveco Daily 35S21 3.0L Automaat L2H2 3,5t Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 57841 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 210 mã lực, khối hàng: 1060 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 850 710 060 VND |
| MAN TGX | năm sản xuất: 2021, số dặm: 282112 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 544 mã lực, khối hàng: 13400 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 244 167 040 VND |
| Iveco Daily 72C21 3.0L Automaat 1000KG Laadklep Dubbellucht 210PK Bakwagen Airco Cruise Camera D'Hollandia Euro6 Meubelbak Koffer Mobelkoffe | năm sản xuất: 2024, số dặm: 69878 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 210 mã lực, tổng trọng lượng: 7200 kg | 1 125 132 660 VND |
| Daf LF 210 FA 4x2 Koffer Retarder LBW | số dặm: 455696 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 212 mã lực, khối hàng: 2450 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 301 864 860 VND |
| Iveco Daily 70C21 3.0L Automatik 1000KG Ladebordwand Doppelbereifung Koffer Klima Tempomat Kamera Euro6 Möbelkoffer A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 110190 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 207 mã lực, khối hàng: 2890 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 942 184 260 VND |
| Iveco DAILY 35S21HA8V/P Kamera*SthZ*LED*50Jahre Modell | năm sản xuất: 2025, số dặm: 4000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 207 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 219 046 172 VND |



