Xe tải nhỏ Euro 5, hộp số: tự động





Iveco Daily Luft Hi-Matic Automatik Maxi Koffer 1.Hd
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 708 840 VND
- ≈ 14 295 USD





Mercedes-Benz Vito Vito 114
10 000EUR
- ≈ 302 991 000 VND
- ≈ 11 528 USD





Iveco Daily Daily 35S11
4 000EUR
- ≈ 121 196 400 VND
- ≈ 4 611 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 688 009 VND
- ≈ 11 517 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Mercedes-Benz Sprinter FOODTRUCK/ SXS906 PD35/ EU5/1. Hand
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 024 880 VND
- ≈ 19 368 USD





Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/EU5/1. Hand
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 708 840 VND
- ≈ 14 295 USD





Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/EU5/1. Hand
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 764 690 VND
- ≈ 6 801 USD





Iveco 7B2 4X2 Nightliner Touring car 15 Bunks Kitchen Toilet + Shower Automatic EURO 5
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 943 090 VND
- ≈ 34 471 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily EURO 5 Koffer Integralkoffer Postkoffer E5
7 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 029 989 VND
- ≈ 8 980 USD





Iveco Daily 1.Hd*EU4*Luftfeder*Integralkoffer Koffer
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 392 800 VND
- ≈ 9 223 USD





Mercedes-Benz Sprinter ideal als Foodtruck Camper Wohnmobil E5
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 476 045 VND
- ≈ 11 471 USD





RENAULT MASTER BOITE AUTOMATIQUE 150 CV MINICAR 16+1 PLACES
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 725 663 445 VND
- ≈ 27 611 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily Koffer Auto *Luftfederung* Kasten
5 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 158 708 VND
- ≈ 6 778 USD





Dodge RAM 1500 5.7 V8 Regular Cab 6'4 Pick Up Airco Cruise C
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 467 045 VND
- ≈ 22 999 USD





Mercedes-Benz Sprinter Koffer Foodtruck Camper Wohnmobil Kaste
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 224 213 340 VND
- ≈ 8 531 USD





Iveco Daily Luft Hi-Matic / Automatik Krone Maxi 1.Hd
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 409 740 VND
- ≈ 13 142 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
6 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 790 709 VND
- ≈ 8 058 USD





Iveco Daily Luft*Hi-Matic*35S12*Krone*Maxi*1.Hd
15 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 576 230 VND
- ≈ 17 639 USD





Mercedes-Benz Sprinter II*EURO5*MAXI*Lang*906*Koffer*
8 395EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 360 944 VND
- ≈ 9 678 USD





Mercedes-Benz Sprinter 316 CDI Lang Hoch Klima Xenon
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 373 345 VND
- ≈ 14 929 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Mercedes-Benz Mercedes-Benz Sprinter/Koffer/Regalsystem/EU5/1. Hand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 130520 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực | 218 153 520 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 104744 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 248 452 620 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 143401 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 215 123 610 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 109763 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 227 243 250 VND |
| Iveco Daily Koffer Auto *Luftfederung* Kasten | năm sản xuất: 2012, số dặm: 129000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 178 158 708 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter FOODTRUCK/ SXS906 PD35/ EU5/1. Hand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 56535 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực | 509 024 880 VND |
| Iveco Daily 35S13 Engine Damage! AUT. Airco Hoch+Lang | năm sản xuất: 2015, số dặm: 324345 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 126 mã lực, khối hàng: 1042 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 203 003 970 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 87140 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 239 362 890 VND |
| Iveco Daily Luft Hi-Matic / Automatik Krone Maxi 1.Hd | năm sản xuất: 2015, số dặm: 83000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3499 kg | 345 409 740 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter II*EURO5*MAXI*Lang*906*Koffer* | năm sản xuất: 2013, số dặm: 127000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, tổng trọng lượng: 3498 kg | 254 360 944 VND |




