Xe tải van RENAULT Master dầu




Renault Master 8PAL Double Cab
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 374 016 330 VND
- ≈ 52 123 USD





Renault Master 2.3dCi. Doka 7pl. ALU Pritsche 3.20m
5 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 180 550 030 VND
- ≈ 6 849 USD




Renault Master 8PAL Double Cab
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 374 016 330 VND
- ≈ 52 123 USD





Renault Master T28 2.5 dCi L2H1 Dub Cab Pick Up 6 Zits Trekhaak 2
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 478 415 VND
- ≈ 5 746 USD





Renault Master
6 093EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 186 456 158 VND
- ≈ 7 073 USD





Renault Master
8 211EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 270 558 VND
- ≈ 9 531 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 550 030 VND
- ≈ 6 849 USD





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 055 758 650 VND
- ≈ 40 050 USD





Renault Master Doka 7-osobowy Sprowaadzony z Niemiec
14 093EUR
- ≈ 431 269 758 VND
- ≈ 16 360 USD





Renault Master 3,5t Kasten dCi Doka 7 Sitzer Holzverkl.
32 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 994 555 250 VND
- ≈ 37 728 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 3,5t Kasten dCi Doka 7 Sitzer Holzverkl.
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 976 440 VND
- ≈ 38 541 USD





Renault Master 3,5t Pritsche Doka dCi L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 101 355 183 VND
- ≈ 41 780 USD





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY
11 740EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 263 958 VND
- ≈ 13 628 USD





Renault Master 2.3 dCi Clickstar Be combi N1 Dubbel Cabine Laadklep Euro 6 AC
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 945 050 VND
- ≈ 30 763 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 406 148 115 VND
- ≈ 53 342 USD





Renault Master 145 DC + Open laadbak
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 067 999 330 VND
- ≈ 40 514 USD





Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 071 028 898 VND
- ≈ 40 629 USD





Renault Master 130 DCi - Doka Tipper
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 189 730 540 VND
- ≈ 7 197 USD





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 671 523 704 VND
- ≈ 25 474 USD





Renault Master Kipper
11 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 364 160 230 VND
- ≈ 13 814 USD





RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima,
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 917 744 983 VND
- ≈ 34 814 USD
Xe tải van RENAULT Master Market Snapshot
Giá cho Xe tải van RENAULT Master
| Renault Master 8PAL Double Cab | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 374 016 330 VND |
| Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT | số dặm: 27 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 071 028 898 VND |
| RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima, | năm sản xuất: 2020, số dặm: 44290 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 917 744 983 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten dCi Doka 7 Sitzer Holzverkl. | số dặm: 37500 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 994 555 250 VND |
| Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2019, số dặm: 336000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 359 263 958 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten dCi Doka 7 Sitzer Holzverkl. | số dặm: 29111 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 015 976 440 VND |
| Renault Master 2.3 dCi Clickstar Be combi N1 Dubbel Cabine Laadklep Euro 6 AC | năm sản xuất: 2018, số dặm: 135470 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2505 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 810 945 050 VND |
| Renault Master 145 DC + Open laadbak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 2364 kg | 1 067 999 330 VND |
| Renault Master Kipper | năm sản xuất: 2015, số dặm: 184346 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 125 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 364 160 230 VND |
| Renault Master T28 2.5 dCi L2H1 Dub Cab Pick Up 6 Zits Trekhaak 2 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 279122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 151 478 415 VND |




