Xe tải van RENAULT Master dầu





Renault Master 2.3 125KM
9 789EUR
- ≈ 295 520 121 VND
- ≈ 11 217 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
30 924,37EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 933 564 636 VND
- ≈ 35 436,12 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER Allrad...
25 042,02EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 992 938 VND
- ≈ 28 695,87 USD





Renault Master 130 DCi - Doka Tipper
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 171 800 VND
- ≈ 7 104 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault MASTER 2.3 MAXI
10 255EUR
- ≈ 309 588 195 VND
- ≈ 11 751 USD





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 662 467 416 VND
- ≈ 25 145 USD





Renault Master Kipper
11 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 359 249 100 VND
- ≈ 13 636 USD





Renault Master
6 620EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 199 851 180 VND
- ≈ 7 585 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 511 703 550 VND
- ≈ 19 423 USD





RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima,
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 905 368 110 VND
- ≈ 34 365 USD





Renault Master 2.3dCi - L3H2 DC - Grand Confort
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 947 550 VND
- ≈ 14 839 USD





Renault Master
6 154EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 783 106 VND
- ≈ 7 051 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY
11 632EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 158 448 VND
- ≈ 13 329 USD





Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 230 200 VND
- ≈ 13 521 USD





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
35 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 162 250 VND
- ≈ 40 393 USD





Renault Master 35 Kasten Doka 7-Sitze L3H2 KLIMA PDC TEMPOMAT
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 144 163 100 VND
- ≈ 43 429 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 3,5t Doka dCi 150 L3H1 Pritsche AHK
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 086 502 110 VND
- ≈ 41 241 USD





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / HAK / SPROWADZONY
10 956EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 750 684 VND
- ≈ 12 554 USD





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
35 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 162 250 VND
- ≈ 40 393 USD





Renault MASTER
4 500EUR
- ≈ 135 850 500 VND
- ≈ 5 156 USD
Giá cho Xe tải van RENAULT Master
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine | năm sản xuất: 2013, số dặm: 345530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 178 115 100 VND |
| Renault Master 130 DCi - Doka Tipper | năm sản xuất: 2004, số dặm: 312878 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 187 171 800 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT | số dặm: 15200 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 064 162 250 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 518952 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 600 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 199 851 180 VND |
| Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / HAK / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2020, số dặm: 315000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 330 750 684 VND |
| Renault MASTER | năm sản xuất: 2005, số dặm: 152113 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 112 mã lực | 135 850 500 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2011, số dặm: 297631 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1360 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 185 783 106 VND |
| Renault Master 2.3dCi - L3H2 DC - Grand Confort | năm sản xuất: 2018, số dặm: 116325 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 390 947 550 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun... | số dặm: 25411 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 009 682 576,81 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi Doka L3 4x4 Allrad Untersetzung... | số dặm: 59664 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 908 206 781,67 VND |





