Xe tải van RENAULT Master





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
30 924,37EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 940 027 752 VND
- ≈ 35 669,28 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER Allrad...
25 042,02EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 226 716 VND
- ≈ 28 884,69 USD





Renault Master 130 DCi - Doka Tipper
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 990 000 VND
- ≈ 5 767 USD





Renault MASTER 2.3 MAXI
10 236EUR
- ≈ 311 153 928 VND
- ≈ 11 806 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 667 053 712 VND
- ≈ 25 311 USD





Renault Master - Fassi Micro M20A.12
14 264EUR
- ≈ 433 597 072 VND
- ≈ 16 452 USD





Renault Master Kipper
11 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 361 736 200 VND
- ≈ 13 726 USD





REF:10407 - Utilitaire double cabine avec benne basculante Renault Master (2012-194.278 km) (VIN:VF1VBH4J246611504)


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





REF:10408 - Utilitaire double cabine avec benne basculante Renault Master (2012-201.332 km)(VIN:VF1VBH4J246611545)





Renault Master
6 724EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 396 152 VND
- ≈ 7 755 USD





Renault Master 2.3 125KM
9 770EUR
- ≈ 296 988 460 VND
- ≈ 11 269 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 515 246 100 VND
- ≈ 19 550 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima,
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 911 636 020 VND
- ≈ 34 591 USD





Renault Master 2.3dCi - L3H2 DC - Grand Confort
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 654 100 VND
- ≈ 14 937 USD





Renault Master
6 259EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 190 261 082 VND
- ≈ 7 219 USD





Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / SPROWADZONY
11 610EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 920 780 VND
- ≈ 13 391 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 696 400 VND
- ≈ 13 610 USD





Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT
35 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 071 529 500 VND
- ≈ 40 659 USD





Renault Master 35 Kasten Doka 7-Sitze L3H2 KLIMA PDC TEMPOMAT
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 084 200 VND
- ≈ 43 715 USD





Renault Master 3,5t Doka dCi 150 L3H1 Pritsche AHK
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 094 024 020 VND
- ≈ 41 512 USD
Giá cho Xe tải van RENAULT Master
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun... | số dặm: 50122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 940 038 999,26 VND |
| Renault Master - Fassi Micro M20A.12 | 433 597 072 VND | |
| Renault Master 130 DCi - Doka Tipper | năm sản xuất: 2004, số dặm: 312878 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 151 990 000 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun... | số dặm: 25411 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 016 672 661,23 VND |
| Renault Master 2.3dCi - L3H2 DC - Grand Confort | năm sản xuất: 2018, số dặm: 116325 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 393 654 100 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L3 DOKA Dubbelcabine Kipper | năm sản xuất: 2013, số dặm: 128757 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 942 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 270 542 200 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2011, số dặm: 297631 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1360 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 190 261 082 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 518952 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 600 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 204 396 152 VND |
| Renault Master 35 Kasten Doka 7-Sitze L3H2 KLIMA PDC TEMPOMAT | số dặm: 18 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1095 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 152 084 200 VND |
| Renault MASTER / 2.3 - 150 KM / BRYGADÓWKA / DOKA / 7 OSOBOWY / DOSTAWCZE / BLASZAK / KLIMA / TEMPOMAT / HAK / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2020, số dặm: 315000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 332 432 528 VND |





