Xe tải van RENAULT hộp số: số sàn





Renault MASTER BENNE DOUBLE CABINE
600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 17 959 020 VND
- ≈ 682 USD





Renault Master
4 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 145 168 745 VND
- ≈ 5 519 USD





Renault Trafic 1.6 dCi T29 L2H1 Dub Cab 6 Zits Airco Cruise Trekh
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 478 915 VND
- ≈ 17 013 USD





Renault Master
7 547EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 894 539 VND
- ≈ 8 588 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
9 294EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 185 219 VND
- ≈ 10 576 USD





Renault Master
7 780EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 868 626 VND
- ≈ 8 853 USD





Renault Master
8 246EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 816 798 VND
- ≈ 9 383 USD





Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVERKLEIDUNG
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 732 440 VND
- ≈ 37 781 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master doka 7-osobowy Dubel 2.3dCi-125KM Brygadówka
8 130EUR
- ≈ 243 344 721 VND
- ≈ 9 251 USD





Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVRERKLEIDUNG
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 732 440 VND
- ≈ 37 781 USD





Renault Trafic Long doka 6-osobowy 6 osobowy
12 789EUR
- ≈ 382 796 511 VND
- ≈ 14 553 USD





RENAULT Trafic (6pcs. available)
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 398 960 VND
- ≈ 10 014 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Daily doka 7-osobowy Dubel 2.3HPi-120KM Brygadówka L3H2 Hak
6 965EUR
- ≈ 208 474 290 VND
- ≈ 7 926 USD





Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 353 194 060 VND
- ≈ 13 428 USD





Renault Master
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 353 155 VND
- ≈ 2 446 USD





Renault Master doka 7-osobowy Dubel 2.3dCi-125KM Brygadówka L3H2
8 363EUR
- ≈ 250 318 807 VND
- ≈ 9 517 USD





RENAULT Master 2.3 dCi L2 4x4 Kipper OBERAIGNER wie neu...
49 411,76EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 478 955 228,7 VND
- ≈ 56 229,71 USD





Renault Master 3,5t Pritsche Doka L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 241 883 VND
- ≈ 40 956 USD





RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine Propulsion Benne + Coffre
25 923EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 919 459 VND
- ≈ 29 500 USD





Renault Master
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 255 530 VND
- ≈ 12 404 USD
Xe tải van RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Đức (Khuyến mãi: 8), Pháp (Khuyến mãi: 5), Litva (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 701–7 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 131–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 97–165 |
| Giá, EUR | 2 150–44 900 |
| Năm | 2009–2024 |
| Số dặm km | 20–554 389 |
| Năm đăng ký | 2006–2029 |
Giá cho Xe tải van RENAULT
| Renault Master doka 7-osobowy Dubel 2.3dCi-125KM Brygadówka | năm sản xuất: 2013, số dặm: 217400 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực | 243 344 721 VND |
| Renault Master 130 DCi - Doka Tipper | năm sản xuất: 2004, số dặm: 312878 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 197 549 220 VND |
| Renault Master 8PAL Double Cab | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 343 933 330 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 260672 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1348 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 232 868 626 VND |
| RENAULT Trafic Euro6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 554389 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 118 mã lực | 263 398 960 VND |
| RENAULT Master Kasten Doka Mixto, 4x4, Kasten AHK, Klima, | năm sản xuất: 2020, số dặm: 44290 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 837 788 283 VND |
| RENAULT Master Confort 3T5 RJ 2.3 dCi 130 ch 6 PLACES Double Cabine Propulsion Benne + Coffre | năm sản xuất: 2022, số dặm: 74436 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 775 919 459 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2013, số dặm: 164637 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1036 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 64 353 155 VND |
| RENAULT Trafic (6pcs. available) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 520000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 118 mã lực | 263 398 960 VND |
| Renault Master 2.3dCi. Doka 7pl. ALU Pritsche 3.20m | năm sản xuất: 2012, số dặm: 237867 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 176 597 030 VND |



