Xe tải nhỏ CITROËN2025 Năm, dầu





CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2
30 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 821 135 VND
- ≈ 36 650 USD





CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2
30 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 821 135 VND
- ≈ 36 650 USD





CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 150 S&S - BV EAT8 III FOURGON . PHASE 2
28 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 918 935 VND
- ≈ 33 338 USD





CITROEN Berlingo 1.5 BlueHDi S&S - 130 - BV EAT8 XL 950 kg
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 492 635 VND
- ≈ 26 006 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





CITROEN Jumpy XL 2.0 HDI 145CH EAT-8
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 675 135 VND
- ≈ 31 919 USD





CITROEN Jumper 3.5t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 35 L2H2 PHASE 3
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 675 135 VND
- ≈ 31 919 USD





CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2
32 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 008 375 885 VND
- ≈ 38 424 USD





CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 145 S&S - BVM III FOURGON . PHASE 2
25 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 791 120 385 VND
- ≈ 30 145 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





CITROEN Jumpy M 2.0 BlueHDi - 145 S&S - BV EAT8 III FOURGON . PHASE 2
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 638 635 VND
- ≈ 30 737 USD





CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2
31 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 980 443 035 VND
- ≈ 37 359 USD





CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2
32 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 008 375 885 VND
- ≈ 38 424 USD





Citroën Jumper Kasten Hochraum 35 L4H2 Heavy BlueHDi 180
28 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 874 918 935 VND
- ≈ 33 338 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper Kasten Hochraum 35 L4H2 Heavy BlueHDi 180
40 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 265 978 835 VND
- ≈ 48 240 USD





Citroën Jumper Kasten Hochraum 35 L3H2 BlueHDi 140
25 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 796 086 225 VND
- ≈ 30 334 USD





CITROEN jumpy M 2.0 HDI 180 EAT-8 CABINE APPROFONDIE 5 PLACES
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 977 339 385 VND
- ≈ 37 241 USD





CITROEN jumpy M 2.0 BLUEHDI 180 S S EAT8 DOUBLE CABINE 5 PLACES
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 977 339 385 VND
- ≈ 37 241 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





CITROEN jumpy XL 2.0 BLUEHDI 180CH S&S CABINE APPROFONDIE FIXE EAT8 5 PLACES
31 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 992 857 635 VND
- ≈ 37 832 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 156 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 1 008 375 885 VND |
| CITROEN jumpy M 2.0 BLUEHDI 180 S S EAT8 DOUBLE CABINE 5 PLACES | năm sản xuất: 2025, số dặm: 250 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực | 977 339 385 VND |
| CITROEN Berlingo 1.5 BlueHDi S&S - 130 - BV EAT8 XL 950 kg | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực | 682 492 635 VND |
| CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 180 mã lực | 980 443 035 VND |
| CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 150 S&S - BV EAT8 III FOURGON . PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 874 918 935 VND |
| Citroën Jumper Kasten Hochraum 35 L4H2 Heavy BlueHDi 180 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1245 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 265 978 835 VND |
| CITROEN jumpy XL 2.0 BLUEHDI 180CH S&S CABINE APPROFONDIE FIXE EAT8 5 PLACES | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực | 992 857 635 VND |
| CITROEN Jumpy XL 2.0 BlueHDi - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 1 008 375 885 VND |
| Citroën Jumper Kasten Hochraum 35 L4H2 Heavy BlueHDi 180 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 1245 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 874 918 935 VND |
| CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III CABINE APPROFONDIE Cabine approfondie Fixe PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 180 mã lực | 961 821 135 VND |




