Xe tải nhỏ CITROËN 2021 Năm, dầu





Citroën Berlingo 1.5 BlueHDI Club XL
4 800EUR
- ≈ 146 170 080 VND
- ≈ 5 556 USD





Peugeot Partner 21r 130 HK Niski przebieg 1wł ASO 5 dzwi Euro6.2/ford/opel/citroen
6 655,13EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 658 725,5 VND
- ≈ 7 704,22 USD





Citroën Jumper L4H3
15 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 612 609 VND
- ≈ 17 700 USD





Citroen Jumpy 1.5 BlueHDI 100 XS Control Economy Airco Cruise Eu
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 258 895 VND
- ≈ 17 307 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 737 479 VND
- ≈ 23 141 USD





Citroën Jumper Kastenwagen Hoch Lang L3H2
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 119 490 VND
- ≈ 7 987 USD





CITROEN Berlingo 1.5 BlueHDi S&S - 100 III FOURGON M Worker 1000 kg
20 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 623 963 529 VND
- ≈ 23 720 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H3 Kasten Großraum Klima Kamera
6 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 814 969 VND
- ≈ 7 976 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





CITROEN JUMPER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 545 879 VND
- ≈ 27 772 USD





Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
16 349EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 861 382 VND
- ≈ 18 926 USD





Citroen Jumper
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 448 890 VND
- ≈ 24 195 USD





CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL 120HP
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 652 439 VND
- ≈ 20 363 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper L4H2
18 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 553 923 699 VND
- ≈ 21 057 USD





2021 Citroen Berlingo Passenger Van





2021 Citroen Berlingo Passenger Van





2021 Citroen Berlingo M 5 Passenger Van
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumper 2.2 BHDI 165 DC L2H2
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 544 690 VND
- ≈ 21 879 USD



Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
15 202EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 932 824 VND
- ≈ 17 598 USD





2021 Citroen Berlingo Passenger Van



Citroën Jumper L3H2 *66999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
15 670EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 184 407 VND
- ≈ 18 140 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 125000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 462 932 824 VND |
| Citroën Jumper L3H2 *69900zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 95000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 497 861 382 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 HDI 130 PK Maxi Koelwagen Thermoking B100 MAX Euro 6 st 230V | năm sản xuất: 2021, số dặm: 108698 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1150 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 759 779 895 VND |
| Citroën Jumper L4H3 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 248000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, tổng trọng lượng: 1000 kg | 465 612 609 VND |
| Citroën Berlingo 1.5 BlueHDI Club XL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 115032 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 99 mã lực, khối hàng: 978 kg, tổng trọng lượng: 2355 kg | 146 170 080 VND |
| Citroën Jumper L4H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 143000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 139 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 553 923 699 VND |
| Citroen Jumper | năm sản xuất: 2021, số dặm: 130133 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3 | 636 448 890 VND |
| CITROEN BERLINGO IR | năm sản xuất: 2021, số dặm: 96000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 475 052 760 VND |
| CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 149800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 608 737 479 VND |
| Citroën Jumper 2.2 BlueHDi - L1H1 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 102521 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1110 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 394 354 695 VND |




