Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy hộp số: số sàn





Citroën Jumpy
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 551 650 VND
- ≈ 7 619 USD





CITROËN JUMPY
-10,7%
7 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 245 290 095 VND
- ≈ 9 319 USD





CITROËN JUMPY 120cv FRIGORIFIQUE FRA X 05/2028 GROUPE CARRIER
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 677 247 495 VND
- ≈ 25 731 USD





CITROËN JUMPY
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 245 290 095 VND
- ≈ 9 319 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





CITROËN JUMPY
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 214 435 995 VND
- ≈ 8 147 USD





CITROËN JUMPY
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 320 340 VND
- ≈ 8 675 USD





Citroën Jumpy MULTISPACE, 6x Sitzer, Klima, Ahk.
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 551 650 VND
- ≈ 7 619 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 434 290 VND
- ≈ 19 811 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 434 290 VND
- ≈ 19 811 USD





CITROËN JUMPY
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 231 405 750 VND
- ≈ 8 792 USD





Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA
14 277EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 503 985 VND
- ≈ 16 736 USD





Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA
14 277EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 503 985 VND
- ≈ 16 736 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroen Jumpy L3 144cv airco, navi cruise 14800€+tva/btw
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 456 640 680 VND
- ≈ 17 350 USD





Citroën Jumpy L3H1 *64999zł NETTO* Brygadówka 6 osób ExtraLong 2,0HDi/122KM
15 317EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 472 592 249 VND
- ≈ 17 956 USD





Citroën Jumpy 2,0 HDi
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 103 300 VND
- ≈ 15 239 USD





Citroën Jumpy 2.0 L2 Navi Lm-Velgen AC
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 037 485 VND
- ≈ 18 580 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumpy 2.0 HDI dubbele cabine
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 541 000 VND
- ≈ 11 722 USD





Citroen Jumpy 1.5 BlueHDI 100 XS Control Economy Airco Cruise Eu
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 268 795 VND
- ≈ 17 525 USD





CITROEN JUMPY PC FRC-X CARR
23 400EUR
- ≈ 721 985 940 VND
- ≈ 27 431 USD





Citroën Jumpy 120PK L2H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a APK 10-2026 Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 726 090 VND
- ≈ 17 467 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy
| Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 76560 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3100 kg | 521 434 290 VND |
| Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 161201 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 337 852 395 VND |
| CITROEN JUMPY FRC-X | năm sản xuất: 2021, số dặm: 177000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 737 412 990 VND |
| Citroen Jumpy 1.5 BlueHDI 100 XS Control Economy Airco Cruise Eu | năm sản xuất: 2021, số dặm: 44683 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực | 461 268 795 VND |
| Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 127000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 440 503 985 VND |
| Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 127000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 440 503 985 VND |
| CITROËN JUMPY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 55375 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 121 mã lực | 231 405 750 VND |
| Citroen Jumpy L3 144cv airco, navi cruise 14800€+tva/btw | năm sản xuất: 2022, số dặm: 96289 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 144 mã lực | 456 640 680 VND |
| CITROËN JUMPY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 63332 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 245 290 095 VND |
| CITROËN JUMPY | năm sản xuất: 2023, số dặm: 60787 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 245 290 095 VND |






