Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy Euro 6





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak LED Xenon Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 828 229 480 VND
- ≈ 31 447 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak LED Xenon Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 828 229 480 VND
- ≈ 31 447 USD





Citroën Jumpy 2.0 HDI 180 pk Aut. DC Dubbel Cabine Xenon/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ 2x Schuifdeur/ Carplay/ Keyless/ Climate/ Camera/ Navi/ 1
23 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 737 216 604 VND
- ≈ 27 991 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 828 229 480 VND
- ≈ 31 447 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 828 229 480 VND
- ≈ 31 447 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 890 960 VND
- ≈ 16 133 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 890 960 VND
- ≈ 16 133 USD





CITROËN JUMPY
-10,7%
7 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 244 774 140 VND
- ≈ 9 294 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





CITROËN JUMPY 120cv FRIGORIFIQUE FRA X 05/2028 GROUPE CARRIER
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 675 822 940 VND
- ≈ 25 660 USD





CITROËN JUMPY
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 244 774 140 VND
- ≈ 9 294 USD





CITROËN JUMPY
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 213 984 940 VND
- ≈ 8 124 USD





CITROËN JUMPY
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 840 080 VND
- ≈ 8 651 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





CITROËN JUMPY
6 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 200 129 800 VND
- ≈ 7 598 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 337 480 VND
- ≈ 19 757 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 520 337 480 VND
- ≈ 19 757 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK
17 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 113 232 VND
- ≈ 21 039 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





CITROËN JUMPY
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 919 000 VND
- ≈ 8 767 USD





Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA
14 277EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 577 408 VND
- ≈ 16 690 USD





Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA
14 277EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 577 408 VND
- ≈ 16 690 USD





Citroen Jumpy L3 144cv airco, navi cruise 14800€+tva/btw
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 680 160 VND
- ≈ 17 302 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy
| Citroen Jumpy 1.5 BlueHDI 100 XS Control Economy Airco Cruise Eu | năm sản xuất: 2021, số dặm: 44683 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực | 460 298 540 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 L2 Navi Lm-Velgen AC | năm sản xuất: 2020, số dặm: 91135 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1383 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 488 008 820 VND |
| CITROËN JUMPY 120cv FRIGORIFIQUE FRA X 05/2028 GROUPE CARRIER | năm sản xuất: 2017, số dặm: 76000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 940 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 675 822 940 VND |
| Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 161201 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 337 141 740 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91579 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1180 kg, tổng trọng lượng: 3035 kg | 737 247 394 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK | năm sản xuất: 2021, số dặm: 169356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1160 kg, tổng trọng lượng: 3015 kg | 554 113 232 VND |
| Citroën Jumpy Kasten Club XL L3 TEMPOMAT NAVI PDC KAMERA | năm sản xuất: 2021, số dặm: 127000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 439 577 408 VND |
| Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231058 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 424 890 960 VND |
| Citroën Jumpy 2,0 HDi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 104000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3100 kg | 400 259 600 VND |
| CITROËN JUMPY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 63332 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 244 774 140 VND |




