Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy dầu, hộp số: tự động





CITROEN Jumpy XL 2.2 Diesel - 180ch EAT8 CABINE APPROFONDIE 6 PLACES
30 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 149 660 VND
- ≈ 35 853 USD





Citroën Jumpy /2.0,180hk/S&S/L3/Automat/ F1/SPROWADZONY /Pilot/Mobilny Mechanik/1 WŁ/FV23%/3-OS /6-DRZWI/SERWISOWANY/VW/FORD/OPEL/CITROEN
10 135EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 448 590 VND
- ≈ 11 725 USD





CITROEN Jumpy XL 2.2 Diesel - 180ch EAT8 CABINE APPROFONDIE 6 PLACES
30 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 149 660 VND
- ≈ 35 853 USD





CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III FOURGON . PHASE 2
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 882 281 660 VND
- ≈ 33 539 USD





CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III FOURGON . PHASE 2
28 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 021 260 VND
- ≈ 32 845 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





CITROEN Jumpy XL 2.0 HDI 150CH EAT8
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 836 630 660 VND
- ≈ 31 804 USD





CITROEN Jumpy M 2.0 150CH EAT8
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 821 413 660 VND
- ≈ 31 226 USD





CITROEN JUMPY M 2.2 HDI 150CH EAT-8
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 882 281 660 VND
- ≈ 33 539 USD





Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towbar Cruise contro
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 164 600 VND
- ≈ 13 767 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise co
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 164 600 VND
- ≈ 13 767 USD





Citroën Jumpy 2.0
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 903 300 VND
- ≈ 14 404 USD





Citroën Jumpy 2.0 HDI 180 pk Aut. DC Dubbel Cabine Xenon/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ 2x Schuifdeur/ Carplay/ Keyless/ Climate/ Camera/ Navi/ 1
23 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 728 711 696 VND
- ≈ 27 702 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 152 900 VND
- ≈ 31 064 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 152 900 VND
- ≈ 31 064 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 598 600 VND
- ≈ 14 924 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 598 600 VND
- ≈ 14 924 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK
17 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 720 698 VND
- ≈ 20 821 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat
23 745EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 655 330 VND
- ≈ 27 471 USD





Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 600 400 VND
- ≈ 12 263 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy
| CITROEN Jumpy M 2.2 Diesel - 180 S&S - BV EAT8 III FOURGON . PHASE 2 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 864 021 260 VND |
| Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231058 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 392 598 600 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK | năm sản xuất: 2021, số dặm: 169356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1160 kg, tổng trọng lượng: 3015 kg | 547 720 698 VND |
| Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10024 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1245 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 817 152 900 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 145255 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1355 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 378 903 300 VND |
| Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 196356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 796 kg, tổng trọng lượng: 2735 kg | 322 600 400 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 HDI 180 pk Aut. DC Dubbel Cabine Xenon/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ 2x Schuifdeur/ Carplay/ Keyless/ Climate/ Camera/ Navi/ 1 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 132804 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1173 kg, tổng trọng lượng: 2955 kg | 728 711 696 VND |
| CITROEN Jumpy XL 2.2 Diesel - 180ch EAT8 CABINE APPROFONDIE 6 PLACES | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 943 149 660 VND |
| CITROEN JUMPY M 2.2 HDI 150CH EAT-8 | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 882 281 660 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91579 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1180 kg, tổng trọng lượng: 3035 kg | 722 655 330 VND |


