Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy 4x2





Citroen Jumpy





CITROEN JUMPY
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 158 200 VND
- ≈ 16 853 USD





Citroën Jumpy 2.0 HDI 180 pk Aut. DC Dubbel Cabine Xenon/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ 2x Schuifdeur/ Carplay/ Keyless/ Climate/ Camera/ Navi/ 1
23 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 733 443 030 VND
- ≈ 27 830 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 990 040 VND
- ≈ 31 266 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 990 040 VND
- ≈ 31 266 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 652 920 VND
- ≈ 15 923 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 652 920 VND
- ≈ 15 923 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 674 040 VND
- ≈ 19 643 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 517 674 040 VND
- ≈ 19 643 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK
17 997EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 551 276 905 VND
- ≈ 20 918 USD





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat
23 745EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 347 342 VND
- ≈ 27 599 USD





Citroën Jumpy 2.0 L2 Navi Lm-Velgen AC
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 510 860 VND
- ≈ 18 422 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroen E-Jumpy veegvuil zijbelader seitenlader mullfahrzeug





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 180 Business XL DC S&S 2x Schuifdeur Dubbele cabine Navigatie Trekhaak
13 845EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 094 502 VND
- ≈ 16 092 USD





Citroën Jumpy 120PK L2H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a APK 10-2026 Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control
14 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 221 360 VND
- ≈ 16 969 USD





Citroen JUMPY Carrier Xarios 200 Seitentür Tiefkühl
20 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 137 280 VND
- ≈ 24 176 USD





Citroën Jumpy 2.0 HDI 120 pk EXPORT ONLY 3Pers./ NL Auto/ Airco/ Cruise
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 605 300 VND
- ≈ 2 034 USD





Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control
10 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 289 700 VND
- ≈ 12 494 USD





Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 335 416 020 VND
- ≈ 12 727 USD





Citroën Jumpy 1.6 ac L2 EURO6
18 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 580 468 820 VND
- ≈ 22 025 USD
Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| FORD | Hà lan: 19 offers | Giá, EUR: 1 750–26 900 |
| IVECO | Pháp: 1 offers | Năm: 2010–2025 |
| MERCEDES-BENZ | Ý: 1 offers | Số dặm km: 10–295 526 |
| RENAULT | Đức: 1 offers | Năm đăng ký: 2010–2025 |
| VOLKSWAGEN | Số chỗ ngồi: 2–6 | |
| Khối hàng, kg: 720–1 383 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 2 640–3 100 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 97–180 |
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy
| Citroën Jumpy 1.6 HDI L2 EXPORT E6 Imperiaal/ Alarm III/ Cruise/ Trekhaak/ PDC/ Airco | năm sản xuất: 2017, số dặm: 91294 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 97 mã lực, khối hàng: 1143 kg, tổng trọng lượng: 2640 kg | 243 521 220 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC AUT/ CAMERA/ 2X SCHUIFDEUR/ CRUISE/ CLIMA/ TREKHAAK | năm sản xuất: 2021, số dặm: 169356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1160 kg, tổng trọng lượng: 3015 kg | 551 276 905 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91579 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1180 kg, tổng trọng lượng: 3035 kg | 727 347 342 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 HDI 130 PK Maxi Koelwagen Thermoking B100 MAX Euro 6 st 230V | năm sản xuất: 2021, số dặm: 108698 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1150 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 764 258 420 VND |
| Citroen JUMPY Carrier Xarios 200 Seitentür Tiefkühl | số dặm: 169423 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 119 mã lực, khối hàng: 720 kg, tổng trọng lượng: 2660 kg | 637 137 280 VND |
| Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231058 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 419 652 920 VND |
| Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 196356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 2735 kg | 329 289 700 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 HDI 120 pk EXPORT ONLY 3Pers./ NL Auto/ Airco/ Cruise | năm sản xuất: 2010, số dặm: 295526 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1225 kg, tổng trọng lượng: 2908 kg | 53 605 300 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 HDI 180 pk Aut. DC Dubbel Cabine Xenon/ Adapt.Cruise/ Standkachel/ 2x Schuifdeur/ Carplay/ Keyless/ Climate/ Camera/ Navi/ 1 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 132760 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1173 kg, tổng trọng lượng: 2955 kg | 733 443 030 VND |
| Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231058 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 419 652 920 VND |




