Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy 2





Citroën ë-Jumpy 75kWh 330KM WLTP L2!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 944 900 VND
- ≈ 17 180 USD





Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towbar Cruise contro
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 164 600 VND
- ≈ 13 767 USD





Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise co
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 164 600 VND
- ≈ 13 767 USD





Citroën Jumpy 2.0
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 903 300 VND
- ≈ 14 404 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





CITROEN JUMPY
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 293 000 VND
- ≈ 16 775 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 152 900 VND
- ≈ 31 064 USD





Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long A/C Towbar Cruise control
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 817 152 900 VND
- ≈ 31 064 USD





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto A/C Towb
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 598 600 VND
- ≈ 14 924 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumpy 180pk Dubbel Cabine Automaat L3H1 LED Trekhaak Xenon Navi Airco Cruise Parkeersensoren v+a Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Tr
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 598 600 VND
- ≈ 14 924 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 900 600 VND
- ≈ 18 395 USD





Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 900 600 VND
- ≈ 18 395 USD





Citroën Jumpy 2.0 L2 Navi Lm-Velgen AC
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 378 900 VND
- ≈ 18 337 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroen JUMPY Carrier Xarios 200 Seitentür Tiefkühl
20 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 027 200 VND
- ≈ 24 064 USD





Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 322 600 400 VND
- ≈ 12 263 USD





Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 818 300 VND
- ≈ 11 511 USD





Citroën Jumpy 1.6 ac L2 EURO6
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 290 300 VND
- ≈ 20 767 USD





Citroën Jumpy 2.0 HDI 130 PK Maxi Koelwagen Thermoking B100 MAX Euro 6 st 230V
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 460 300 VND
- ≈ 26 552 USD
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN Jumpy
| Citroën Jumpy 180pk Automaat Dubbel Cabine L3H1 LED Navi Airco Camera Parkeersensoren LM Velgen Euro6 L3 Long DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise co | năm sản xuất: 2017, số dặm: 278392 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1120 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 362 164 600 VND |
| Citroën Jumpy 1.6 ac L2 EURO6 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 8707 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 1134 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 546 290 300 VND |
| Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long A/C Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 76560 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1333 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 483 900 600 VND |
| Citroën Jumpy 145pk Automaat L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Long Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10024 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1245 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 817 152 900 VND |
| Citroën ë-Jumpy 75kWh 330KM WLTP L2! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 166836 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3025 kg | 451 944 900 VND |
| Citroën Jumpy 2.0 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 145255 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 122 mã lực, khối hàng: 1355 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 378 903 300 VND |
| Citroën Jumpy 1.5 HDI Euro6AQ - L2H1 - Navi - Handgeschakeld - NAP - Trekhaak | năm sản xuất: 2021, số dặm: 161201 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 101 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 2695 kg | 302 818 300 VND |
| Citroen JUMPY Carrier Xarios 200 Seitentür Tiefkühl | số dặm: 169423 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 119 mã lực, khối hàng: 720 kg, tổng trọng lượng: 2660 kg | 633 027 200 VND |
| Citroën Jumpy 145pk L3H1 Navi Airco Cruise Velgen Euro6 L3 Long Airco Cruise control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 76560 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1333 kg, tổng trọng lượng: 3100 kg | 483 900 600 VND |
| Citroën Jumpy 177pk Automaat Honden inrichting L2H1 LED Airco Cruise PDC Euro6 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 196356 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 796 kg, tổng trọng lượng: 2735 kg | 322 600 400 VND |




