Xe tải nhỏ CITROËN dầu





Citroen Berlingo 1.5BlueHDI 131pk Autom. Navi Carplay 3-pers. Airco
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 216 410 VND
- ≈ 11 538 USD





CITROËN Jumper L4H2
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 453 250 VND
- ≈ 20 395 USD





Citroën Berlingo II 1.6 HDI MR`15 E6 2.2t Furgon (blaszak)

Citroën Jumpy HDi 125 FAP Multispace *8Sitze/AHK/Klima
5 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 942 858 VND
- ≈ 6 356 USD





Citroen Jumper 2,2 HDI 130 L2 Van.
401EUR
- ≈ 12 200 785 VND
- ≈ 467 USD






CITROEN BERLINGO 600 1.6 HDI LX 75PS


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Berlingo
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 245 325 VND
- ≈ 2 039 USD





Citroen JUMPY
4 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 308 032 VND
- ≈ 5 221 USD





Citroen Berlingo 1.5 BlueHDi Enterprise 75ps





Citroën Berlingo
1 000EUR
- ≈ 30 425 900 VND
- ≈ 1 165 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumpy 2.0 HDI 180 pk Aut. L3 LED/ Standkachel/ Keyless/ Stoelverw/ Stuurverw./ Carplay/ Climate/ Camera/ PDC/ Cruise/ Trekhaak/ LMV
30 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 941 499 049 VND
- ≈ 36 063 USD





Citroën Jumper Tole L1H1 120 CH CLUB
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 345 910 VND
- ≈ 17 365 USD





CITROËN Berlingo frigorifique
-8%
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 897 850 VND
- ≈ 13 402 USD
CITROEN RELAY 2.2 BlueHDi 140ps Enterprise


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Citroën 2.2 HDI, L3H2 6 Sitzplätze
19 190EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 583 873 021 VND
- ≈ 22 365 USD





CITROËN Citroën SpaceTourer XL 9-osobowt
27 833EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 846 844 074 VND
- ≈ 32 438 USD





Citroën Jumper L4H2 *74999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
17 397EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 319 382 VND
- ≈ 20 275 USD





Citroën Jumper L3H2 *65999zł NETTO* 2.2HDi/140KM
15 309EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 465 790 103 VND
- ≈ 17 842 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X
27 900EUR
- ≈ 848 882 610 VND
- ≈ 32 516 USD





CITROEN JUMPER 120.33 L1H1
19 600EUR
- ≈ 596 347 640 VND
- ≈ 22 843 USD





CITROEN JUMPER BLUE HDI 110CV
15 500EUR
- ≈ 471 601 450 VND
- ≈ 18 064 USD
Xe tải nhỏ CITROËN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 66), Ba Lan (Khuyến mãi: 28), Pháp (Khuyến mãi: 25), Tây ban nha (Khuyến mãi: 25), Bỉ (Khuyến mãi: 20)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 578–1 570 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 945–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–180 |
| Giá, EUR | 1 200–30 921 |
| Năm | 2010–2026 |
| Số dặm km | 10–314 000 |
| Năm đăng ký | 2009–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| Citroën Jumper 165cv L3H2 FRIGO | năm sản xuất: 2021, số dặm: 239589 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 645 kg, tổng trọng lượng: 3300 kg | 410 749 650 VND |
| CITROEN JUMPER BLUE HDI 110CV | năm sản xuất: 2019, số dặm: 144148 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 471 601 450 VND |
| Citroen Jumper 2.2 BlueHDi 165pk L4H2 Airco/Navi/Camera 06-2024 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 57047 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1430 kg | 652 635 555 VND |
| Citroen Jumper 2.2 BlueHDi 165pk L4H2 Airco/Navi/Camera 06-2024 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 57869 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1430 kg | 652 635 555 VND |
| Citroën Jumper 130pk L2H1 Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153053 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 286 003 460 VND |
| Citroën Jumper 2.2 L4H2 Airco Carplay ! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 52382 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1435 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 603 954 115 VND |
| Citroën Berlingo 1.6 HDI EXPORT APK 07-2026/ NL Auto/ D.B. Riem VV/ Airco | năm sản xuất: 2011, số dặm: 313071 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 650 kg, tổng trọng lượng: 1935 kg | 53 245 325 VND |
| Citroën Jumper 2.2 L4H2 Carplay Airco! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 47158 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1335 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 603 954 115 VND |
| Citroën Berlingo 130pk Automaat L1H1 Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 129013 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 578 kg, tổng trọng lượng: 2050 kg | 240 364 610 VND |
| CITROEN JUMPER TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS PNEUMATICS 165HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 129000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 729 917 341 VND |




