Xe tải nhỏ CITROËN





Citroën Jumpy 2.0 BlueHDI 120 XL Driver DC Schuifdeur L+R Dubbele cabine Navigatie Climate control Automaat
23 245EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 704 302 579 VND
- ≈ 26 798 USD
2008 CITROEN NEMO 1.4 HDI SENSODRIVE COMMERCIAL VEHICLE
800EUR
- ≈ 24 239 280 VND
- ≈ 922 USD





Citroen Berlingo 625 1.6 HDI ENTERPRISE 75PS





CITROEN DISPATCH 1400 2.0 BlueHDi 120PS


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





CITROEN BERLINGO 625 1.6 HDI LX 75ps
CITROEN RELAY 35 2.2 BLUEHDI 140PS
Citroën ë-Jumpy L2 50 kWh 230km WLTP
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 915 695 VND
- ≈ 24 729 USD




Camionnette Citroën Nemo 2016


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Citroen Relay 2.2 BlueHDi 140PS ENTERPRISE
CITROEN RELAY 2.2 BlueHDi 140ps Enterprise
CITROEN RELAY 2.2 BlueHDi 140ps Enterprise Edition





Citroen JUMPY
4 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 137 860 905 VND
- ≈ 5 245 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroen JUMPER
278EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 423 149 VND
- ≈ 320 USD





CITROEN JUMPY M 2.2D 180CH EAT-8 CABINE APPROFONDIE 6 PLACES
30 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 926 849 469 VND
- ≈ 35 266 USD





Citroen Jumper 33 Kasten L2H2 AHK KLIMA KAMERA TEMPOMAT
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 509 925 VND
- ≈ 19 310 USD





Citroën Berlingo Berlingo 130pk
6 500EUR
- ≈ 196 944 150 VND
- ≈ 7 493 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





CITROEN JUMPER REFRIGERATOR VAN -5*C LED LIGHTS AIR CONDITIONING 130HP
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 183 509 VND
- ≈ 17 281 USD





Citroën Berlingo 1.5 L1 Navi NAP Euro6 AC
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 498 420 195 VND
- ≈ 18 964 USD





CITROEN JUMPER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 379 909 VND
- ≈ 21 893 USD





CITROEN JUMPER
Xe tải nhỏ CITROËN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 87), Pháp (Khuyến mãi: 34), Ba Lan (Khuyến mãi: 29), Bỉ (Khuyến mãi: 24), Tây ban nha (Khuyến mãi: 21)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 578–1 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 1 940–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 75–179 |
| Giá, EUR | 800–30 093 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 10–284 886 |
| Năm đăng ký | 2009–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ CITROËN
| Citroën Jumper 130pk L2H1 Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153053 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 284 811 540 VND |
| Citroën Berlingo 130pk Automaat L1H1 Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L1 Kompakt Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 129013 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 578 kg, tổng trọng lượng: 2050 kg | 269 661 990 VND |
| CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL 120HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 151100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1187 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 532 961 169 VND |
| CITROEN JUMPER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS PNEUMATICS AIR CONDITIONING 140HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 129800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1135 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 575 379 909 VND |
| CITROËN JUMPY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 63332 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 224 213 340 VND |
| Citroën Jumper 2.2 L4H2 Carplay Airco! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 46149 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1335 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 601 437 135 VND |
| CITROEN JUMPER 120.33 L2H2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 61000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 618 101 640 VND |
| Citroën Berlingo Berlingo 130pk | năm sản xuất: 2019, số dặm: 129013 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 578 kg, tổng trọng lượng: 2050 kg | 196 944 150 VND |
| Citroën Jumper 130pk L2H1 Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 153053 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 284 811 540 VND |
| CITROEN XL KOMBI | năm sản xuất: 2023, số dặm: 79000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6 | 587 802 540 VND |



