Xe tải nhỏ thùng kín từ Séc





Iveco Daily 35C16
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 826 120 VND
- ≈ 21 558 USD





Iveco 35C16 Daily 3,0l
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 956 706 520 VND
- ≈ 36 387 USD





Iveco 70C18 Saxas
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 660 520 VND
- ≈ 42 091 USD





Iveco 60C18, EURO 6, HYDRAULIC FRONT
14 800EUR
- ≈ 443 863 840 VND
- ≈ 16 882 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





FUSO Canter 3C15
43 278EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 297 941 842 VND
- ≈ 49 366 USD





FUSO Canter 3C15
43 278EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 297 941 842 VND
- ≈ 49 366 USD





FUSO Canter 3C15
37 920EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 137 251 136 VND
- ≈ 43 254 USD





FUSO Canter 3C15
53 170EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 594 610 836 VND
- ≈ 60 649 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 35C16
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 752 520 VND
- ≈ 30 684 USD





Iveco Daily 35C16
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 660 520 VND
- ≈ 42 091 USD





DAF LF 180 mit LBW
16 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 550 132 VND
- ≈ 18 581 USD





Iveco Daily 35S16 mit LBW
13 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 416 572 212 VND
- ≈ 15 844 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 35C16
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 824 747 000 VND
- ≈ 31 368 USD





Iveco Daily 35C16
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 626 807 720 VND
- ≈ 23 840 USD





Mercedes-Benz Sprinter, 316 CDI
28 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 857 436 972 VND
- ≈ 32 612 USD





FUSO Canter 3C13
51 521EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 545 156 006 VND
- ≈ 58 768 USD





Iveco Daily 35S16
19 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 575 523 452 VND
- ≈ 21 889 USD





Iveco Daily 35C16
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 752 520 VND
- ≈ 30 684 USD





MAN TGL 8.190
26 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 456 292 VND
- ≈ 30 216 USD





Iveco Daily 35C16
29 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 890 726 760 VND
- ≈ 33 878 USD
Xe tải nhỏ thùng kín từ Séc: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–3 |
| Khối hàng, kg | 417–2 960 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–189 |
| Giá, EUR | 13 890–53 170 |
| Năm | 2017–2025 |
| Số dặm km | 2 926–425 600 |
| Năm đăng ký | 2017–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ thùng kín
| IVECO Daily 70C18A8 | số dặm: 57100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực | 1 175 639 360 VND |
| FUSO Canter 3C13 | số dặm: 2926 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 417 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 545 156 006 VND |
| MAN TGL 8.190 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 145000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 189 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 223 324 732 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 37000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 106 660 520 VND |
| DAF LF 180 mit LBW | năm sản xuất: 2017, số dặm: 425600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 488 550 132 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 125000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 806 752 520 VND |
| FUSO Canter 3C15 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 10484 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 770 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 297 941 842 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter, 316 CDI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 80500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 857 436 972 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 136600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 866 734 120 VND |
| Iveco 75-190 Eurocargo EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 353000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 189 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 434 866 600 VND |


