




RENAULT MASTER 150.35 CESTA
25 500EUR
- ≈ 771 749 850 VND
- ≈ 29 515 USD





RENAULT MASTER 165.35
26 000EUR
- ≈ 786 882 200 VND
- ≈ 30 094 USD





Renault Master Kontener/8 palet/Gwarancja/Salon PL/Serwisowany/Bezwypadkowy
25 709EUR
- ≈ 778 075 172 VND
- ≈ 29 757 USD





Renault Master 2.3 DCI KOFFER MET LAADBRUG
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 183 675 VND
- ≈ 29 226 USD





Renault Master Kontener/8 palet/Gwarancja/Salon PL/Serwisowany/Bezwypadkowy
26 405EUR
- ≈ 799 139 403 VND
- ≈ 30 562 USD





RENAULT MASTER BOX 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 579 553 VND
- ≈ 30 082 USD





RENAULT RENAULT MASTER 165.35 GV B/B R1
24 200EUR
- ≈ 732 405 740 VND
- ≈ 28 010 USD





Renault Master Bliźniaki/Kontener/8 palet/Gwarancja/Salon PL/Serwisowany/Bezwypadkowy
26 405EUR
- ≈ 799 139 403 VND
- ≈ 30 562 USD





Renault Master 165PK Dubbellucht Bakwagen met Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer Airco Cruise control
24 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 538 090 VND
- ≈ 28 589 USD





RENAULT MASTER 130.35 FRA-X
23 900EUR
- ≈ 723 326 330 VND
- ≈ 27 663 USD





RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 816 844 253 VND
- ≈ 31 240 USD





Renault Master 165PK Dubbellucht Bakwagen met Achterdeuren LED Airco Cruise Euro6 Meubelbak Koffer A/C Cruise control
24 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 538 090 VND
- ≈ 28 589 USD





Renault Master 145PK Bakwagen Meubelbak Zijdeur Achterdeuren LED Navi Airco Cruise Werkplaatsinrichting Koffer Airco Cruise control
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 783 855 730 VND
- ≈ 29 978 USD





RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 579 553 VND
- ≈ 30 082 USD





Renault Master 145PK Bakwagen Meubelbak Zijdeur Achterdeuren LED Navi Airco Cruise Werkplaatsinrichting Koffer A/C Cruise control
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 783 855 730 VND
- ≈ 29 978 USD





Renault Master 2.3 dCi Clixtar Be combi N1 2505kg Laadvermogen Dubbel Cabine Euro 6
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 755 104 265 VND
- ≈ 28 878 USD





RENAULT MASTER BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
23 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 713 944 273 VND
- ≈ 27 304 USD





RENAULT MASTER 150CV 150CV L3H3 GRAND CONFORT 14m3 DEMI-HAYON ELEVATEUR 500kg PORTE LATERALE EURO 6
25 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 420 733 VND
- ≈ 29 388 USD





RENAULT MASTER L3H2 150CV FURGON
23 000EUR
- ≈ 696 088 100 VND
- ≈ 26 621 USD





RENAULT MASTER 2.3 CAJA CERRADA 165 CV 3.5T
28 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 491 010 VND
- ≈ 32 756 USD
Xe tải nhỏ thùng kín Renault Master
Xem tương tựTìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục25 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 289 555 VND
- ≈ 29 689 USD
6 Tháng 6 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- None
- Taillift
Remarks
Number of axles: 2, Configuration: 4x2, Loading Capacity: 1000 kg, Own weight: 2500 kg, Gross vehicle weight: 3500 kg, Unbraked towing capacity: 750 kg, Braked towing capacity, center axle: 2500 kg, Suspension type: spring suspension, Cabin type: single cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 1, Parking assistance: None, Electric windows, Electric mirrors, Color: white, Reversing camera, Engine capacity: 107 Kw (143 Hp), Fuel type: diesel, Euro: 6, Distribution type: Timing chain, Gearbox kind: Manual, Number of Gears: 6, Power steering, ABS, ASR, Roof-rack: None, Back doors: taillift, Number of seats: 3, Seat cover: cloth, Taillift, Tail-lift kind: normal, Tail-lift capacity: 750 kg, Tail-lift make: dhollandia dhlm 08, Tail-lift size: 160x226
More information
Cab: day
Height of cargo floor: 90 cm
APK (MOT): tested until 10/2025
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 2
VAT/margin: VAT qualifying
Registration number: V-51-DFL
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
25 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 289 555 VND
- ≈ 29 689 USD
6 Tháng 6 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










