




Renault NEW Master Koffer BÄR LBW Ultralight!
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 501 056 870 VND
- ≈ 57 085 USD





Renault NEW Master Koffer BÄR LBW Ultralight!
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 501 056 870 VND
- ≈ 57 085 USD





Renault NEW Master 2025 Koffer mit BÄR Ladebordwand
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 501 056 870 VND
- ≈ 57 085 USD




Renault Master 170 Koffer LBW
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 440 894 270 VND
- ≈ 54 797 USD





Renault NEW Master Koffer BÄR LBW Ultralight R-Cam
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 531 138 170 VND
- ≈ 58 229 USD





Renault NEW Master Koffer Möbelkoffer Ultralight!
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 812 970 VND
- ≈ 53 653 USD





Renault NEW Master 2025 Koffer Türen Möbelkoffer
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 812 970 VND
- ≈ 53 653 USD





Renault NEW Master Tiefer Koffer mit Türen Integralkoffe
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 410 812 970 VND
- ≈ 53 653 USD





Renault NEW Master Koffer Türen Möbelkoffer
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 731 670 VND
- ≈ 52 509 USD





Renault NEW Master 2025 Koffer Türen Möbelkoffer
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 731 670 VND
- ≈ 52 509 USD
Xe tải nhỏ thùng kín Renault Master 160 DCi BE Combi
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
49 800EUR
- ≈ 1 498 048 740 VND
- ≈ 56 970 USD
9 Tháng 4 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Climate control
= More options and accessories =
- Afstandsbediende centrale deurvergrendeling
- Audiobediening op het stuurwiel
- CD wisselaar
- Startonderbreking
- Stuur in hoogte verstelbaar
- Tachograaf digitaal
= More information =
Transmission: Manual gearbox
Tyre size: 195/75 R16
Axle 2: Double wheels
Axle 3: Lift axle
Power: 118 kW (160 HP)
Carrying capacity: 2.670 kg
Dimensions of cargo space: 525 x 212 x 235 cm
Tail lift: Dhollandia, tail lift, 1000 kg
VAT: The price shown is excluding VAT
VAT/margin: VAT deductible
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
49 800EUR
- ≈ 1 498 048 740 VND
- ≈ 56 970 USD
9 Tháng 4 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










