










Renault Kangoo 1.5 Airco Euro6 NAP!
8 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 254 125 250 VND
- ≈ 9 785 USD





Renault Kangoo 1.5 Airco Euro6 NAP!
7 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 220 446 000 VND
- ≈ 8 488 USD





Renault Kangoo 1.5 DCI COMFORT
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 051 500 VND
- ≈ 11 553 USD





Renault Kangoo 1.5 Airco Schuifdeur NAP
5 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 179 112 375 VND
- ≈ 6 896 USD





Renault dci 140
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 321 625 VND
- ≈ 3 477 USD





Iveco Daily Koffer*EURO 5*Maxi*1.Hand*Luftfederung
6 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 831 075 VND
- ≈ 7 886 USD





Renault Kangoo MAXI 1.5 DCI 90 COMF.
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 434 000 VND
- ≈ 10 374 USD





Renault Express 1.5 L1 Navi Euro6 NAP AC
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 052 375 VND
- ≈ 16 328 USD





RENAULT Master III 2.3 DCI 145 FRIGO
24 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 747 067 000 VND
- ≈ 28 765 USD





Renault MASTER DCI 145 CAISSE HAYON
8 280EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 253 512 900 VND
- ≈ 9 761 USD





Renault Master 2.3Dci Koffer
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 571 250 VND
- ≈ 18 273 USD





Renault Kangoo Elektrisch Z.E. AC!
4 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 152 781 325 VND
- ≈ 5 882 USD





Renault Midlum 180 DCI Werkstattkoffer mit Treppe





MERCEDES-BENZ SPRINTER 316 DCI CAJA CERRADA 3.5T EURO 6
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 704 202 500 VND
- ≈ 27 115 USD
Được phát hành: 2Ngày
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 347 375 VND
- ≈ 9 254 USD
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcAdditional options and accessories
- None
- Partition
Remarks
Configuration: 4x2, Loading Capacity: 868 kg, Own weight: 1332 kg, Gross vehicle weight: 2200 kg, Unbraked towing capacity: 715 kg, Braked towing capacity, center axle: 1050 kg, Towing bracket, Cabin type: single cabin, Cruise control, Airconditioning, Number of airbags: 2, Parking assistance: Back, Electric windows, Electric mirrors, Partition, Radio/cassette, Carplay, GPS navigation, Color: Green, maintenance Guide, Lighting type: Halogen lamps, Bluetooth, Engine capacity: 66 Kw (89 Hp), Fuel type: diesel, Euro: 6, Distribution type: Timing chain, Gearbox kind: Manual, Power steering, ABS, ASR, Starter battery, Build kind: L2H1 – Middellange wielbasis, laag dak, Woodlined box, Roof-rack: None, Sidedoors: 1, Back doors: Double door, Central locking, Number of seats: 2, Seats configuration: 1+1, Seat cover: cloth, Chair adjustment: Manually, lang, airco, navi, pdc, trekhaak,
More information
General information
Number of doors: 1
Cab: day
Registration number: V-261-RS
Functional
Height of cargo floor: 55 cm
Maintenance
APK (MOT): tested until 11/2026
Condition
Technical condition: good
Visual appearance: good
Damages: none
Number of keys: 2
Financial information
VAT/margin: VAT qualifying
Lease price: €128 p/m (bestelbus, 72 months); ask for more information and conditions
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 347 375 VND
- ≈ 9 254 USD
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.







