Xe tải nhỏ thùng kín IVECO từ Séc





Iveco Daily 35C16, 2.3
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 363 530 VND
- ≈ 36 303 USD





Iveco 75-190 Eurocargo EURO 6
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 307 450 VND
- ≈ 15 363 USD





Iveco 70C18 Daily EURO 6
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 953 130 VND
- ≈ 45 408 USD





Iveco Daily 35C16
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 030 430 VND
- ≈ 21 509 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco 35C16 Daily 3,0l
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 363 530 VND
- ≈ 36 303 USD





Iveco 70C18 Saxas
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 107 030 VND
- ≈ 41 994 USD





Iveco Daily 35C16
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





Iveco Daily 35C16
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 105 107 030 VND
- ≈ 41 994 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 35S16 mit LBW
13 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 415 987 443 VND
- ≈ 15 807 USD





Iveco Daily 35C16
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 823 589 250 VND
- ≈ 31 296 USD





Iveco Daily 35C16
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 625 927 830 VND
- ≈ 23 785 USD





Iveco Daily 35S16
19 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 715 553 VND
- ≈ 21 839 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Iveco Daily 35C16
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 620 030 VND
- ≈ 30 613 USD





Iveco Daily 35C16
29 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 889 476 390 VND
- ≈ 33 800 USD





Iveco Daily 35S16
18 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 548 061 210 VND
- ≈ 20 826 USD





Iveco 35C16, 2.3
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 363 530 VND
- ≈ 36 303 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 35C16H3,0
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 209 630 VND
- ≈ 39 717 USD





IVECO Daily 35C16H3,0
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 042 214 760 VND
- ≈ 39 604 USD





IVECO Daily 35C16H3,0
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 209 630 VND
- ≈ 39 717 USD





Iveco Daily 35C16
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 517 430 VND
- ≈ 32 889 USD
Xe tải nhỏ thùng kín IVECO từ Séc: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Tổng trọng lượng, kg | 720–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 155–189 |
| Giá, EUR | 13 500–39 900 |
| Năm | 2018–2024 |
| Số dặm km | 23 000–353 000 |
| Năm đăng ký | 2018–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ thùng kín IVECO
| IVECO Daily 35C16H3,0 | số dặm: 47600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 157 mã lực | 1 045 209 630 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 156900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực | 805 620 030 VND |
| IVECO Daily 70C18A8/P | số dặm: 67600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực | 1 173 989 040 VND |
| Iveco Daily 35C16, 2.3 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 28800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 955 363 530 VND |
| IVECO Daily 35C16H3,0 | số dặm: 54800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 157 mã lực | 1 042 214 760 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 37000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 105 107 030 VND |
| IVECO Daily 70C18A8 | số dặm: 57100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực | 1 173 989 040 VND |
| Iveco Daily 35S16 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 117700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 548 061 210 VND |
| Iveco 35C16, 2.3 | năm sản xuất: 2024, số dặm: 23000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 955 363 530 VND |
| Iveco Daily 35S16 mit LBW | năm sản xuất: 2020, số dặm: 230800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 415 987 443 VND |



