Xe tải nhỏ thùng kín IVECO từ Đức hộp số: tự động





Iveco Daily 72C180 HiMatic Autom. Koffer 3.5t Nutzlast
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 093 110 VND
- ≈ 25 124 USD





Iveco Daily 70C18 HA8 *LBW*Luft*Automatik*24.500km*
24 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 351 941 VND
- ≈ 28 555 USD





Iveco 72C18 HI- Matic Luft LBW
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 679 205 250 VND
- ≈ 25 813 USD





Iveco 72C18 HI- Matic Luft LBW
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 831 450 VND
- ≈ 23 518 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 220 364 370 VND
- ≈ 8 374 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 401 750 VND
- ≈ 8 604 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 326 990 VND
- ≈ 8 145 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 326 990 VND
- ≈ 8 145 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 232 439 130 VND
- ≈ 8 833 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 247 532 580 VND
- ≈ 9 407 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 401 750 VND
- ≈ 8 604 USD





Iveco Daily Koffer*EURO 5*Maxi*1.Hand*Luftfederung
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 784 980 VND
- ≈ 4 818 USD





Iveco Daily Koffer*EURO 5*Maxi*1.Hand*Luftfederung
6 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 912 981 VND
- ≈ 7 445 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily/ Regalsystem/Luftfeder/KURZ/1. Hand
9 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 280 738 170 VND
- ≈ 10 669 USD





Iveco Daily 35S14A Hi-Matic Klima 4,35m Portaltüren
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 971 710 VND
- ≈ 18 241 USD





Iveco Daily 1.Hand*EU4* Regale Integralkoffer DHL POST
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 289 610 VND
- ≈ 7 916 USD





Iveco Daily Koffer*Luftfeder.*> Foodtruck Wohnmobil
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 569 960 VND
- ≈ 9 636 USD





Iveco Daily 1.Hand*EU4* Regale Integralkoffer DHL POST
4 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 632 631 VND
- ≈ 5 724 USD





Iveco Daily Koffer*Maxi*Luftfederung* Kasten
6 546EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 197 603 447 VND
- ≈ 7 509 USD





Iveco Daily 35S18 3.0L Automatik Ladebordwand 180PS Koffer ACC Klima CarPlay Euro6 LBW Möbelkoffer A/C
44 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 350 863 775 VND
- ≈ 51 339 USD





Iveco Daily 35S18 Neu! 3.0L Automatik Ladebordwand 180PS Koffer ACC Klima CarPlay Euro6 LBW Möbelkoffer A/C
44 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 347 845 085 VND
- ≈ 51 224 USD
Xe tải nhỏ thùng kín IVECO từ Đức: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–3 |
| Khối hàng, kg | 950–2 910 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 499–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 106–180 |
| Giá, EUR | 4 590–54 750 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 100–238 700 |
| Năm đăng ký | 2011–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ thùng kín IVECO
| Iveco Daily Koffer*Maxi*Luftfederung* Kasten | năm sản xuất: 2013, số dặm: 62000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 225 526 329 VND |
| Iveco Daily Koffer Luftfeder.*> Foodtruck Camper Womo | năm sản xuất: 2014, số dặm: 44000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 301 567 131 VND |
| Iveco 72C18 HI- Matic Luft LBW | năm sản xuất: 2021, số dặm: 215000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 7200 kg | 679 205 250 VND |
| Iveco Daily/ Regalsystem/Luftfeder/1. Hand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 138000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực | 147 915 810 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 79368 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 241 495 200 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 124923 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 229 420 440 VND |
| Iveco Daily 72C180 HiMatic Autom. Koffer 3.5t Nutzlast | số dặm: 257635 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 3500 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 572 041 755 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI Regale D | năm sản xuất: 2011, số dặm: 112104 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 1, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 138 859 740 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 134393 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 214 326 990 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 146860 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 208 289 610 VND |


