Xe tải nhỏ từ Bỉ hộp số: tự động
Citroën ë-Jumpy L2 50 kWh 230km WLTP
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 649 714 065 VND
- ≈ 24 737 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 185 630 VND
- ≈ 20 643 USD





Renault Master
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 185 630 VND
- ≈ 20 643 USD





Peugeot 5008 1.5 Blue HDI
13 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 401 338 525 VND
- ≈ 15 280 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





BMW 4 Serie 420 D Coupé
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 172 750 VND
- ≈ 8 649 USD





Mercedes-Benz Vito 119 CDI - DUBBELE CABINE
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 083 700 VND
- ≈ 24 218 USD





Renault Trafic Trafic 3 150.30 EDC6 L1H1
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 634 130 VND
- ≈ 26 410 USD





Mercedes-Benz Sprinter
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 635 200 VND
- ≈ 18 452 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Ford Transit Custom 2.0 TDCI - 9 SEATS - AUTOMATIC - EURO6D
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 590 649 150 VND
- ≈ 22 488 USD





Mercedes-Benz GLA 200 D
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 518 250 VND
- ≈ 25 948 USD





Mercedes-Benz Sprinter 314CDI. Automatik.
7 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 227 172 750 VND
- ≈ 8 649 USD





Iveco Daily 35-160
8 000EUR
- ≈ 242 317 600 VND
- ≈ 9 226 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35-160
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 607 300 VND
- ≈ 10 379 USD

Mitsubishi FUSO KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 450 A/C 170tkm
13 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 408 910 950 VND
- ≈ 15 569 USD





Ford Transit Custom Transit Custom 2.0 TDCi L2H1 DBLE CAB 23900€+TVA/BTW
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 723 923 830 VND
- ≈ 27 563 USD

Iveco 35S14 DAILY KUHLKOFFER CARRIER XARIOS 350 -20C
18 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 572 475 330 VND
- ≈ 21 796 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





iveco daily
-6,1%
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 388 420 VND
- ≈ 21 451 USD





Mitsubishi FUSO KUHLKOFFER CARRIER SUPRA 750MT A/C 194tkm
15 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 469 490 350 VND
- ≈ 17 875 USD





Peugeot Rifter Peugeot Rifter Rifter 1.5 BlueHDi Long Active S
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 599 736 060 VND
- ≈ 22 834 USD





MAN TGE 3.140
14 450EUR
- ≈ 437 686 165 VND
- ≈ 16 664 USD
Xe tải nhỏ từ Bỉ: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
FORD, IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, RENAULT
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Khối hàng, kg | 425–9 270 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 114–190 |
| Giá, EUR | 6 900–39 000 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 4 550–460 218 |
| Năm đăng ký | 2007–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| ZNA RICH 6 flagship | Mới, năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực | 530 069 750 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 4550 km, nhiên liệu: điện | 602 765 030 VND |
| MITSUBISHI Mitsubishi Pajero-montero sport Gls 2.4L Turbo Diesel Automatique - | Mới, năm sản xuất: 2025, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 007 132 525 VND |
| Renault Trafic Trafic 3 150.30 EDC6 L1H1 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 42370 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1133 kg, tổng trọng lượng: 3020 kg | 693 634 130 VND |
| FORD TRANSIT | năm sản xuất: 2023, số dặm: 26783 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 127 mã lực | 318 041 850 VND |
| OPEL MOVANO | năm sản xuất: 2025, số dặm: 7166 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 138 mã lực | 399 824 040 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2021, số dặm: 141616 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, khối hàng: 445 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 542 185 630 VND |
| Ford Transit Custom 2.0 TDCI - 9 SEATS - AUTOMATIC - EURO6D | năm sản xuất: 2021, số dặm: 89178 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực | 590 649 150 VND |
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 133310 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 134 mã lực | 210 513 415 VND |
| Volkswagen Transporter **AUTOMATIC-AIRCO** | năm sản xuất: 2015, số dặm: 567802 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 876 kg, tổng trọng lượng: 2800 kg | 113 586 375 VND |




