Xe tải nhỏ, xe van





Mercedes-Benz Sprinter 317 PRITSCHE+PLANE
44 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 350 286 093 VND
- ≈ 51 540 USD





Renault Master Kipper L3H1 P5 4,5t 165Ps
30 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 935 192 512 VND
- ≈ 35 696 USD





Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI Automatik 150PS Koffer Klima Kamera MBUX CarPlay Euro6 Paketwagen A/C
28 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 016 690 VND
- ≈ 33 322 USD





Iveco Daily 35S16 Automatik Ladebordwand 160PS Koffer Klima Kamera Euro6 A/C
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 879 100 430 VND
- ≈ 33 555 USD





MERCEDES-BENZ Mercedes-Benz Sprinter 519 CDI – Luxury Line – Available
115 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 519 443 590 VND
- ≈ 134 336 USD





Mercedes-Benz Sprinter 514 CDi
32 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 979 177 953 VND
- ≈ 37 375 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Citroën Jumper L4H2
16 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 501 604 363 VND
- ≈ 19 146 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi
18 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 483 633 VND
- ≈ 21 584 USD





Citroën Jumper 2,2 HDi , L4H2
20 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 617 195 423 VND
- ≈ 23 558 USD





Iveco Daily 35S15V
16 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 604 363 VND
- ≈ 19 146 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35C16
41 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 255 683 936 VND
- ≈ 47 929 USD







FUSO Canter 3C15
43 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 310 741 783 VND
- ≈ 50 030 USD





MERCEDES-BENZ Mercedes-Benz Sprinter 519 CDI Premium Line - Available
122 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 732 374 490 VND
- ≈ 142 464 USD





MERCEDES-BENZ Mercedes-Benz Sprinter 519 CDI – VIP Edition – Available
132 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 036 561 490 VND
- ≈ 154 075 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MERCEDES-BENZ Mercedes-Benz Sprinter 519 CDI – Executive Class – Available
136 700EUR
- ≈ 4 158 236 290 VND
- ≈ 158 719 USD





Mercedes-Benz Sprinter V6 519 Tijhof TS5400 Luft Winde
79 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 431 975 065 VND
- ≈ 92 828 USD





Peugeot Partner 1.6
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 632 930 VND
- ≈ 4 528 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 145 130 VND
- ≈ 11 494 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Vito 114 CDI TOURER L3 XL 9-Persoons LED
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 335 380 930 VND
- ≈ 50 971 USD





Opel Vivaro 1.6 L2H1 NAP Euro6 NAP!
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 461 595 VND
- ≈ 13 758 USD





Opel Vivaro 1.6 CDTI 125 L1H1
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 461 595 VND
- ≈ 13 758 USD





Mercedes-Benz eSprinter 320
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 367 320 565 VND
- ≈ 52 190 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 83900 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 159 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 255 683 936 VND |
| Volkswagen Crafter 2.0 L3H3 Airco Carplay | năm sản xuất: 2024, số dặm: 24947 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1384 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 907 998 195 VND |
| Iveco Daily 35S18 ac automaat EURO6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 204286 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 1365 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 063 133 565 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter V6 519 Tijhof TS5400 Luft Winde | năm sản xuất: 2021, số dặm: 259218 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 1977 kg, tổng trọng lượng: 4600 kg | 2 431 975 065 VND |
| Renault Kangoo diesel - 2019 - 141031 kms - FM297RC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 141031 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 80 mã lực | 90 225 210,25 VND |
| Fiat Scudo 2.0 L3 Navi Automaat! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 40702 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực | 727 006 930 VND |
| Czterokolowiec ATV 720 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 18 km | 112 488 352 VND |
| Citroën Jumper L4H2 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 169000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 501 604 363 VND |
| PEUGEOT BOXER | năm sản xuất: 2006, số dặm: 956000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 101 mã lực | 56 578 782 VND |
| CITROEN JUMPER 140.35 L3H2 FRC-X | năm sản xuất: 2023, số dặm: 133000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: | 824 346 770 VND |





