Xe tải nhỏ từ Bỉ điều hòa không khí




Unimog U 130 4x4 U 130 4x4, Kipper, Zapfwelle vorne+hinten, Winterdienstausstattung
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 306 265 VND
- ≈ 31 226 USD





Mercedes-Benz 711 D-KA 4x2 711 D-KA 4x2, Standklima, 11-Sitze, 2 x on stock
18 252EUR
- ≈ 558 111 481 VND
- ≈ 21 194 USD





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDI 4x2 Sprinter 516 CDI 4x2, Bi-Xenon
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 087 133 VND
- ≈ 19 940 USD





Unimog U 400 405/12 4x4 U 400 405/12 4x4, Kipper, Kommunalhydraulik, VarioPilot, Zapfwelle
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 647 137 VND
- ≈ 48 784 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Mercedes-Benz Sprinter 516 CDI 4x2 Sprinter 516 CDI 4x2, Rettungswagen
21 492EUR
- ≈ 657 184 525 VND
- ≈ 24 956 USD





Mercedes-Benz 711 D-KA 4x2 711 D-KA 4x2, Standklima, 11-Sitze
18 252EUR
- ≈ 558 111 481 VND
- ≈ 21 194 USD





Mercedes-Benz Sprinter 316 KA 4x2 Sprinter 316 KA 4x2, Rettungswagen
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 062 785 VND
- ≈ 18 686 USD





Unimog U 20 U405/70 4x4 U 20 U405/70 4x4, Kipper, Winterdienstplatte
53 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 647 914 965 VND
- ≈ 62 579 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 313 KA 4x2 Sprinter 313 KA 4x2
13 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 014 089 VND
- ≈ 16 177 USD





T5 Doka 4x2 T5 Doka 4x2, 2.0 ltr. TDI Pritsche
13 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 014 089 VND
- ≈ 16 177 USD





Unimog U 527 4x4 U 527 4x4, Kommunalhydraulik, Frontzapfwelle, Mähtür
77 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 374 450 621 VND
- ≈ 90 169 USD





Unimog U 300 4x4 U 300 4x4, Kipper, Kommunalhydraulik, Zapfwelle
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 598 441 VND
- ≈ 46 276 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Peugeot Boxer 4x2 Doka Boxer 4x2 Doka
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 087 133 VND
- ≈ 19 940 USD





Unimog U 20 4x4 U 20 4x4, City-Abroller, Zapfwelle, Winterdienstausstattung, 2x AHK
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 647 137 VND
- ≈ 48 784 USD





Unimog U 300 4x4 U 300 405/10 4x4, Kommunalhydraulik, WSK
50 652EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 841 921 VND
- ≈ 58 817 USD





Unimog U 20 4x4 U 20 4x4, Zapfwelle, Kran Hiab 022D-3 HiDuo, Funk
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 720 181 VND
- ≈ 52 546 USD





Unimog U 20 4x4 U 20 4x4, Kipper, Zapfwelle, Winterdienstausstattung, 2x AHK
39 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 598 441 VND
- ≈ 46 276 USD





Mercedes-Benz B 180 d AMG Line.
9 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 290 491 950 VND
- ≈ 11 031 USD





Ford Transit Custom 2.0TDCI. L2. Klima. Navi. Kamera.
8 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 272 145 090 VND
- ≈ 10 334 USD





Ford S-MAX Titanium. 2.0TDCI. 7pl. Problem Getriebe!
4 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 137 601 450 VND
- ≈ 5 225 USD
Xe tải nhỏ từ Bỉ: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 453–3 700 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 021–9 361 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 80–190 |
| Giá, EUR | 7 750–49 900 |
| Năm | 2007–2025 |
| Số dặm km | 6 614–434 708 |
| Năm đăng ký | 1998–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Citroën Jumper 2.2 L3H2 165Pk Navi AC | năm sản xuất: 2023, số dặm: 52094 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1415 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 606 975 285 VND |
| Unimog U 300 4x4 U 300 405/10 4x4, Kommunalhydraulik, WSK | số dặm: 62500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1090 kg, tổng trọng lượng: 9500 kg | 1 548 841 921 VND |
| Iveco Daily 50C18 3.0 - L3H2 - ingericht | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 4276 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 2451 kg, tổng trọng lượng: 5200 kg | 1 129 860 795 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 311CDi | năm sản xuất: 2019, số dặm: 36067 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 971 kg | 548 876 895 VND |
| Fiat DUCATO 2.3 KUHLKOFFER mit FLEISH HAKEN RELEC -20 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 366217 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 241 566 990 VND |
| Renault Trafic 2.0 dCi 30 L2H1 Grand Confort 18100+TVA/BTW | năm sản xuất: 2023, số dặm: 81611 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 553 463 610 VND |
| Renault KANGOO KUHLKASTENWAGEN THERMOKING B100 -20 A/C | năm sản xuất: 2022, số dặm: 172280 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 390 kg, tổng trọng lượng: 2025 kg | 412 804 350 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 314cdi | năm sản xuất: 2021, số dặm: 129961 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 143 mã lực, khối hàng: 756 kg | 640 611 195 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2023, số dặm: 99900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 914 285 190 VND |
| Mercedes-Benz Gesloten bestelwagen A2H2 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 21991 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 915 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 610 033 095 VND |



