Xe tải nhỏ từ Ý 4x2





IVECO DAILY 35-140
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 269 454 200 VND
- ≈ 48 689 USD





IVECO DAILY 35-120
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 269 454 200 VND
- ≈ 48 689 USD





IVECO DAILY 35-120
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 653 400 VND
- ≈ 39 415 USD





Volkswagen Crafter
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 544 051 800 VND
- ≈ 20 866 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO DAILY 35-110
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 952 200 VND
- ≈ 25 503 USD





IVECO DAILY 35C16 5+1 3.0 - 3750
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 145 531 290 VND
- ≈ 43 936 USD





IVECO DAILY 35C16 5+1 3.0 - 3750
38 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 175 756 390 VND
- ≈ 45 095 USD





IVECO DAILY 35C16 3.0 - 4100
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 666 350 VND
- ≈ 44 631 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO EUROCARGO ML100E22/FP
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 254 390 VND
- ≈ 21 910 USD





IVECO DAILY 35C14 - 3450
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 936 978 100 VND
- ≈ 35 937 USD





IVECO DAILY 35S16
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 740 050 VND
- ≈ 29 561 USD





FORD TRANSIT
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 782 830 090 VND
- ≈ 30 025 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





IVECO DAILY 35C18 3.0 - 4100
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 967 203 200 VND
- ≈ 37 096 USD





IVECO DAILY 35C14 cc 2.3
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 730 490 VND
- ≈ 34 662 USD





IVECO DAILY 70C18/P
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 740 514 950 VND
- ≈ 28 402 USD





IVECO EUROCARGO ML80E22
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 952 090 650 VND
- ≈ 36 517 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO DAILY 35C14 - 3750
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 730 490 VND
- ≈ 34 662 USD





IVECO DAILY 65C16H3.0 - 3750
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 855 990 VND
- ≈ 40 458 USD





IVECO DAILY 35S14 - C.A. - 3520L
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 389 450 VND
- ≈ 22 605 USD





IVECO Daily 35S14
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 740 050 VND
- ≈ 29 561 USD
Xe tải nhỏ từ Ý: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 545–3 335 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 120–220 |
| Giá, EUR | 12 000–45 900 |
| Năm | 2013–2021 |
| Số dặm km | 37 100–573 170 |
| Năm đăng ký | 2013–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| IVECO DAILY 35-150 | năm sản xuất: 2016, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 150 mã lực | 664 952 200 VND |
| IVECO DAILY 35-120 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 225000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 816 077 700 VND |
| IVECO DAILY 70C18HA8/P | số dặm: 54447 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực | 1 205 981 490 VND |
| IVECO DAILY 35S16 - 4100 | số dặm: 122057 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 154 mã lực, khối hàng: 990 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 903 730 490 VND |
| IVECO DAILY 35S16 - 4100 | số dặm: 278885 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 154 mã lực, khối hàng: 1024 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 408 038 850 VND |
| IVECO DAILY 35S16 - 4100 | số dặm: 111000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 154 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 843 280 290 VND |
| IVECO DAILY 35-120 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 157000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 1 027 653 400 VND |
| IVECO DAILY 35S16 - 4100 | số dặm: 130038 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 1102 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 680 064 750 VND |
| FORD TRANSIT | số dặm: 81936 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 782 830 090 VND |
| IVECO DAILY 35C12 | số dặm: 315476 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 115 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 649 839 650 VND |



