Xe tải nhỏ từ Séc 4x2





FUSO Canter 3C15
43 401EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 304 087 207 VND
- ≈ 49 602 USD





FUSO Canter 3C15
43 401EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 304 087 207 VND
- ≈ 49 602 USD





FUSO Canter 3C15
53 322EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 602 187 462 VND
- ≈ 60 941 USD





FUSO Canter 3C15
38 028EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 142 642 527 VND
- ≈ 43 461 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





FUSO Canter 3C13
51 668EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 552 489 063 VND
- ≈ 59 050 USD





FUSO eCanter 4C15
82 256EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 471 578 934 VND
- ≈ 94 009 USD





Renault Master 150 dCi - valník
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 279 660 VND
- ≈ 6 743 USD





VW LT 35 - skříň
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 213 300 VND
- ≈ 5 143 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO Daily 35C16H3,0
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





IVECO Daily 35S16V
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 876 900 VND
- ≈ 21 143 USD





IVECO Daily 35C16H3,0
34 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 649 520 VND
- ≈ 39 772 USD





IVECO Daily 35C16H3,0
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 35C16H3,0
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





IVECO Daily 35C14D
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





Peugeot BOXER IZOTHERM, KAMERA
15 707EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 471 954 511 VND
- ≈ 17 951 USD





Volkswagen Caddy Maxi 2,0 TDI
14 042EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 421 925 590 VND
- ≈ 16 048 USD





Iveco Daily 50C18 3.D 16V
15 211EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 051 001 VND
- ≈ 17 384 USD





RENAULT MASTER 2.3 EURO 6
13 680EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 411 048 432 VND
- ≈ 15 634 USD





IVECO Daily 70C18A8/P
39 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 177 858 080 VND
- ≈ 44 801 USD





IVECO Daily 70C18A8
39 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 177 858 080 VND
- ≈ 44 801 USD
Xe tải nhỏ từ Séc: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 400–2 320 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 159–6 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 102–177 |
| Giá, EUR | 4 500–82 256 |
| Năm | 2002–2025 |
| Số dặm km | 2 926–607 061 |
| Năm đăng ký | 2002–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| FUSO eCanter 4C15 | số dặm: 4061 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 2239 kg, tổng trọng lượng: 6000 kg | 2 471 578 934 VND |
| VW LT 35 - skříň | năm sản xuất: 2002, số dặm: 227467 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 1523 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 135 213 300 VND |
| Volkswagen Caddy Maxi 2,0 TDI | năm sản xuất: 2020, số dặm: 70200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 102 mã lực, khối hàng: 741 kg, tổng trọng lượng: 2159 kg | 421 925 590 VND |
| IVECO Daily 35C16H3,0 | số dặm: 54800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 157 mã lực | 1 045 649 520 VND |
| IVECO Daily 35C16H3,0 | số dặm: 53600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 157 mã lực | 1 048 654 260 VND |
| Iveco Daily 50C18 3.D 16V | năm sản xuất: 2007, số dặm: 145534 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 457 051 001 VND |
| FUSO Canter 3C15 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 3409 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 437 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 602 187 462 VND |
| IVECO Daily 70C18A8/P | số dặm: 67600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực | 1 177 858 080 VND |
| IVECO Daily 35C16H3,0 | số dặm: 47600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 157 mã lực | 1 048 654 260 VND |
| RENAULT MASTER 2.3 EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 281566 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 161 mã lực, khối hàng: 1110 kg | 411 048 432 VND |


