Xe tải nhỏ từ Litva 4x2, hộp số: số sàn





MERCEDES-BENZ Sprinter 518 - Kasten VIP - 20 Seater
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 090 840 VND
- ≈ 13 529 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 - 17-seater - Euro5
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 121 400 VND
- ≈ 13 074 USD





FIAT Ducato - VIP - 17 Seater
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 549 240 VND
- ≈ 6 708 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 515 Transfer 20-seater
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 326 167 240 VND
- ≈ 12 392 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Trafic (6pcs. available)
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 327 680 VND
- ≈ 10 005 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 518 - VIP - 17-seater
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 090 840 VND
- ≈ 13 529 USD





Renault Master
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 64 335 740 VND
- ≈ 2 444 USD





Ford Transit
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 679 120 VND
- ≈ 4 775 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz 903.6
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 770 800 VND
- ≈ 3 410 USD





Fiat Ducato
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 624 800 VND
- ≈ 20 465 USD





Ford Transit
2 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 831 920 VND
- ≈ 2 501 USD





Mercedes-Benz 814 Vario
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 579 800 VND
- ≈ 6 253 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Ford Transit
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 679 120 VND
- ≈ 4 775 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 732 600 VND
- ≈ 3 979 USD





Volkswagen LT 28
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 770 800 VND
- ≈ 3 410 USD





Volkswagen Lt 35
3 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 95 755 520 VND
- ≈ 3 638 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 - VIP - Euro6 - 17 places
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 775 021 240 VND
- ≈ 29 447 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 296 243 640 VND
- ≈ 11 255 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 23 places
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 097 640 VND
- ≈ 28 310 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 516 XXL 20 place Euro6
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 944 840 VND
- ≈ 30 583 USD
Xe tải nhỏ từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–23 |
| Khối hàng, kg | 410–3 240 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–3 806 |
| Giá, EUR | 2 150–26 900 |
| Năm | 1997–2025 |
| Số dặm km | 20–680 000 |
| Năm đăng ký | 2026–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Mercedes-Benz 903.6 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 167168 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 129 mã lực, khối hàng: 1480 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 89 770 800 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 516 - 17-seater - Euro5 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 17 | 344 121 400 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 518 - VIP - 17-seater | năm sản xuất: 2008, số dặm: 680000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 17 | 356 090 840 VND |
| RENAULT Trafic Euro6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 554389 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 118 mã lực | 263 327 680 VND |
| FORD Transit Manual 17-seater | năm sản xuất: 2004, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 17 | 154 106 540 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 519 VIP - 20 Seater - Euro 5 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 588822 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 20 | 655 326 840 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 515 Transfer 20-seater | năm sản xuất: 2008, số dặm: 540000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 326 167 240 VND |
| Fiat Ducato | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 538 624 800 VND |
| RENAULT Trafic (6pcs. available) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 520000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 118 mã lực | 263 327 680 VND |
| Volkswagen Lt 35 | năm sản xuất: 1997, số dặm: 228750 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 90 mã lực, khối hàng: 982 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 95 755 520 VND |



