Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi 4x2, hộp số: số sàn





Volkswagen Crafter - VAN





IVECO Daily 35-130 Carrier Xarrios 350 Frigo
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 062 780 VND
- ≈ 15 555 USD





Renault Master - Plane





Fiat DUCATO / 2,3 MultiJet / 140 KM / 180 000 KM
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 002 610 VND
- ≈ 15 439 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Fiat DUCATO / 2,2 MultiJet / 140 KM / 72 000 KM
18 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 553 890 770 VND
- ≈ 21 011 USD





IVECO Daily 35-130 Carrier Xarios 300 Frigo
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 062 780 VND
- ≈ 15 555 USD





IVECO Iveco Daily 35-130 Carrier Xarios 350 Frigo
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 062 780 VND
- ≈ 15 555 USD





IVECO Daily 35-130 Carrier Xarios 350 Frigo
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 062 780 VND
- ≈ 15 555 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Iveco Daily 35-130 Carrier Xarios 500 Frigo
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 062 780 VND
- ≈ 15 555 USD





IVECO Daily 35-130 - Carrier Xarios 300 frigo
13 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 062 780 VND
- ≈ 15 555 USD





IVECO Daily 40 C 10 - 3 sided Tipper/Bonfiglioli P3500L Crane
15 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 206 010 VND
- ≈ 17 761 USD





Renault TRAFIC / 9 OSOBOWY / LONG / 2,0 dCi / 150 KM
25 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 283 180 VND
- ≈ 29 486 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz SPRINTER / 2,2 CDI / E 6 / BURTO - PLANDEKA / 10 PALET / 178 000
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 700 778 930 VND
- ≈ 26 584 USD





Mitsubishi Fuso Canter
10 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 252 513 VND
- ≈ 12 641 USD





IVECO Daily 35c16 / crane
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 239 368 850 VND
- ≈ 47 015 USD





IVECO Daily 50 C 17 - Doka 3 sided Tipper
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 919 550 VND
- ≈ 13 350 USD





Nissan Cabstar 2,5 td - Doka / 3 sided Tipper
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 512 750 VND
- ≈ 8 706 USD





Ford Transit - Doka Pritsche/ 6 persons
5 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 171 369 520 VND
- ≈ 6 500 USD





Ford Transit - 6 persons
20 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 633 455 190 VND
- ≈ 24 030 USD





Nissan Cabstar NT400 - Carrier Xarios 350+DHollandia /1000 kg /LBW
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 905 160 VND
- ≈ 17 181 USD
Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi Market Snapshot
Top manufacturers
Technical specifications
| Giá, EUR | 2 500–59 000 |
| Năm | 1970–2025 |
| Số dặm km | 10–837 001 |
| Khối hàng, kg | 725–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 45–190 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Opel MOVANO 2.3 CDTI CDTI 4x2 125 KM tipper kipper | năm sản xuất: 2015, số dặm: 131788 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 125 mã lực | 388 641 590 VND |
| Toyota Dyna 100 3,0 D - Koffer | năm sản xuất: 2007, số dặm: 381226 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 109 mã lực | 113 226 290 VND |
| IVECO Daily 35-180 - BE Doka Mini Clixtar - SZM - 3.5t | năm sản xuất: 2017, số dặm: 201286 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 179 mã lực | 814 005 220 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 419/519 CDI 3 way tipper | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 900 kg | 1 263 850 210 VND |
| Nissan Cabstar NT400 - Carrier Xarios 350+DHollandia /1000 kg /LBW | năm sản xuất: 2017, số dặm: 182390 km, nhiên liệu: dầu | 452 905 160 VND |
| Renault Master 135DCI Furgon Maxi L4H2 One Owner | năm sản xuất: 2015, số dặm: 195524 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1047 kg | 440 664 480 VND |
| IVECO Daily 35c16 / crane | năm sản xuất: 2020, số dặm: 194600 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực | 1 239 368 850 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 416/516 CDI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 381000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 900 kg | 654 876 380 VND |
| IVECO DAILY 65C15 TILT 1.HAND | năm sản xuất: 2009, số dặm: 296295 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 3285 kg | 348 859 380 VND |
| Mercedes-Benz SPRINTER / 2,2 CDI / E 6 / BURTO - PLANDEKA / 10 PALET / 178 000 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 178000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1093 kg | 700 778 930 VND |


