Xe tải nhỏ từ Ý 2





IVECO DAILY 35-130
38 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 161 967 800 VND
- ≈ 44 125 USD





IVECO DAILY 35-120
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 608 700 VND
- ≈ 31 352 USD





IVECO DAILY 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 718 200 VND
- ≈ 25 546 USD





IVECO DAILY 35C13
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 718 200 VND
- ≈ 25 546 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO DAILY 35-140
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 280 200 VND
- ≈ 48 770 USD





IVECO DAILY 35-120
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 280 200 VND
- ≈ 48 770 USD





IVECO DAILY 35-120
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 039 655 400 VND
- ≈ 39 480 USD





IVECO DAILY 35C16
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 403 534 790 VND
- ≈ 53 299 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Daily 50C15
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 718 200 VND
- ≈ 25 546 USD





IVECO EUROCARGO ML75E17
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 035 590 VND
- ≈ 16 140 USD





IVECO DAILY 35C13
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 538 650 VND
- ≈ 19 159 USD





IVECO DAILY 60C15 mot. non funz.
6 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 873 270 VND
- ≈ 7 780 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO DAILY 35S16 V - 4100
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 688 007 250 VND
- ≈ 26 127 USD





IVECO EUROCARGO ML75E21/P
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 741 550 VND
- ≈ 29 610 USD





IVECO DAILY 35C16 - 3750
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 834 950 VND
- ≈ 45 867 USD





IVECO DAILY 35C12
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 707 090 VND
- ≈ 33 558 USD





IVECO DAILY 35C11
24 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 749 163 450 VND
- ≈ 28 449 USD





IVECO DAILY 35S16 - 3520
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 319 650 VND
- ≈ 30 771 USD





IVECO EUROCARGO ML80E22/P
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 100 811 600 VND
- ≈ 41 803 USD





FIAT 60 10
4 450EUR
- ≈ 136 072 545 VND
- ≈ 5 167 USD
Xe tải nhỏ từ Ý: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–32 |
| Khối hàng, kg | 400–3 173 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–219 |
| Giá, EUR | 6 700–45 900 |
| Năm | 1986–2021 |
| Số dặm km | 36 490–861 709 |
| Năm đăng ký | 2002–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| IVECO DAILY 35S16 HI MATIC | số dặm: 37567 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 978 499 200 VND |
| IVECO DAILY 35C14 - 3750 | số dặm: 110307 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 760 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 914 285 190 VND |
| IVECO DAILY 35C14 cc 2.3 | số dặm: 86396 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 760 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 914 285 190 VND |
| IVECO DAILY 35C16 3.0 | số dặm: 35505 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 223 124 000 VND |
| IVECO DAILY 35C12 | số dặm: 315476 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 115 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 791 972 790 VND |
| IVECO DAILY 35S14 - 3520 - 6+1 | số dặm: 69751 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1070 kg | 978 499 200 VND |
| CITROEN JUMPY | số dặm: 126526 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1004 kg, tổng trọng lượng: 2650 kg | 443 382 450 VND |
| IVECO DAILY 35-120 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 88000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 1 284 280 200 VND |
| IVECO DAILY 35S16 - 4100 | số dặm: 130038 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 1102 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 688 007 250 VND |
| PEUGEOT BOXER | số dặm: 363184 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 455 613 690 VND |


