Xe tải nhỏ từ Croatia 2





IVECO Daily 35S16V
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 271 940 VND
- ≈ 28 372 USD





VOLKSWAGEN CRAFTER
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 502 834 080 VND
- ≈ 19 142 USD





IVECO Daily 35S14D
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 122 397 500 VND
- ≈ 42 729 USD





IVECO Daily 35C16H
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 994 340 VND
- ≈ 32 930 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





MERCEDES-BENZ Atego 815
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 965 940 VND
- ≈ 16 977 USD





IVECO Daily 35S16V
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 965 940 VND
- ≈ 16 977 USD





IVECO Daily 35S16A8V
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 864 994 340 VND
- ≈ 32 930 USD





IVECO Daily 35S16
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 475 896 540 VND
- ≈ 18 117 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO Eurocargo ML75E18
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 681 400 VND
- ≈ 21 649 USD





IVECO Daily 35S16V A8
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 745 271 940 VND
- ≈ 28 372 USD





IVECO Daily 70C18H
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 241 801 940 VND
- ≈ 85 345 USD





IVECO Daily 35S13V
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 445 965 940 VND
- ≈ 16 977 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Daily 35S14V
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 827 140 VND
- ≈ 19 256 USD




IVECO Daily 35S18H A8
37 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 122 397 500 VND
- ≈ 42 729 USD





IVECO Daily 35C16H3.0 D
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 257 085 200 VND
- ≈ 47 857 USD



IVECO Daily ELEKTRIČNI 35 C 18H
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 092 148 940 VND
- ≈ 79 648 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 35S14V
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 924 940 VND
- ≈ 34 069 USD





IVECO Daily 35C18H V
40 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 161 540 VND
- ≈ 46 603 USD





IVECO Daily 35S18H/P
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 536 940 VND
- ≈ 56 859 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| VOLKSWAGEN CRAFTER | số dặm: 258703 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 502 834 080 VND |
| IVECO Daily 35C16H | năm sản xuất: 2021, số dặm: 99079 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 890 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 864 994 340 VND |
| IVECO Daily 35S16V | năm sản xuất: 2022, số dặm: 214771 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 680 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 745 271 940 VND |
| IVECO Daily 35S14D | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1098 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 122 397 500 VND |
| IVECO Daily 35S13V | năm sản xuất: 2016, số dặm: 125914 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 126 mã lực, khối hàng: 1300 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 445 965 940 VND |
| IVECO Daily 35S18H A8 | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 175 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 122 397 500 VND |
| IVECO Daily 35S16V A8 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 74515 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 1016 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 745 271 940 VND |
| IVECO Daily ELEKTRIČNI 35 C 18H | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, nhiên liệu: điện, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực | 2 092 148 940 VND |
| MERCEDES-BENZ Atego 815 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 500000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 285 mã lực, khối hàng: 5060 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 445 965 940 VND |
| IVECO Daily 35C16H3.0 D | năm sản xuất: 2026, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 557 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 257 085 200 VND |



