Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 2
Tìm thấy kết quả: 12
Cho leasing:
12
Cho leasing:
12
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 4Ngày
11 659EUR
- ≈ 341 040 906 VND
- ≈ 13 124 USD
202140000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Được phát hành: 5Ngày
12 984EUR
- ≈ 379 798 879 VND
- ≈ 14 616 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Hiace
Xe van nhỏ gọn
2016150000 kmdầuEuro 3174 mã lựcTổng trọng lượng: 3710 kg
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 12Ngày
9 328EUR
- ≈ 272 856 126 VND
- ≈ 10 500 USD
2016150000 kmdầuEuro 3174 mã lựcTổng trọng lượng: 3710 kg
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
17 224EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 824 391 VND
- ≈ 19 389 USD
20184x2Euro 2Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Reliable vans for sale & rent
Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 659EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 040 906 VND
- ≈ 13 124 USD
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 659EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 040 906 VND
- ≈ 13 124 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 659EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 040 906 VND
- ≈ 13 124 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 249EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 550 473 VND
- ≈ 14 914 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


High-performance european panel vans built for business
Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 249EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 550 473 VND
- ≈ 14 914 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 262EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 428 140 VND
- ≈ 12 677 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 659EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 341 040 906 VND
- ≈ 13 124 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
11 262EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 428 140 VND
- ≈ 12 677 USD
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Vans, buses & commercial vehicles for every business
Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 23 | 17 224 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 659 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 12 984 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 659 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 659 EUR |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 249 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 40000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 659 EUR |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 11 262 EUR |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 22 | 11 262 EUR |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 13 249 EUR |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ từ Trung Quốc




