Xe tải nhỏ từ Trung Quốc 2
Tìm thấy kết quả: 8
cho leasing
8





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 17Ngày
10 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 122 628 VND
- ≈ 12 919 USD
202122000 kmxăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 17Ngày
10 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 122 628 VND
- ≈ 12 919 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 17Ngày
10 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 122 628 VND
- ≈ 12 919 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA Coaster
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 26Ngày
12 495EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 524 078 VND
- ≈ 14 682 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Vans, buses & commercial vehicles for every business
Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 26Ngày
12 495EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 524 078 VND
- ≈ 14 682 USD
202280000 km4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 20
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
TOYOTA COASTER
Xe bus mini, Xe van chở khách
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 26Ngày
10 620EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 522 266 VND
- ≈ 12 478 USD
2018120000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 29Ngày
10 995EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 340 122 628 VND
- ≈ 12 919 USD
2021xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
TOYOTA HIACE
Xe van chở khách
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Được phát hành: 29Ngày
10 620EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 328 522 266 VND
- ≈ 12 478 USD
2020xăngEuro 4Số chỗ ngồi: 13149 mã lực
Trung Quốc, No. 9 Qinghe Road, Luyang District, Hefei City, China
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


EURO CO.MI — Always by your side, 2000–2025
Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải nhỏ
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 386 524 078 VND |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 340 122 628 VND |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, số dặm: 22000 km, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 340 122 628 VND |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 328 522 266 VND |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 22 | 328 522 266 VND |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 340 122 628 VND |
| TOYOTA HIACE | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: xăng, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 13, công suất đầu ra: 149 mã lực | 340 122 628 VND |
| TOYOTA Coaster | năm sản xuất: 2022, số dặm: 80000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 20 | 386 524 078 VND |
T1 new listing page - Xe tải nhỏ từ Trung Quốc


