Xe tải VOLVO FMX 500 8x4





Volvo FMX 500 8x4 Euro 6 MPG 150 Tonmeter laadkraan Just 53.033 km!
259 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 806 097 350 VND
- ≈ 296 865 USD





VOLVO FMX500*REMOVABLE hooklift 26T*CEMENT MIXER 9 m³
178 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 369 512 050 VND
- ≈ 204 202 USD





Volvo FMX 500 8x4 TRIDEM HOOKLIFT + CRANE HMF 2320 K4 - 7m CONTAINER + ROTATOR - *50.000km* ORIGINAL - DYNAMIC STEERING - WAF VDL HOOKLIFT 20T - BE TRUCK - TOP CONDITION
215 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 467 479 500 VND
- ≈ 245 957 USD





Volvo FMX 500 8x4*4 BOX L=5662 mm
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 561 219 470 VND
- ≈ 59 373 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FMX 500 Volvo FMX13 500 8X4 Euro 6e L13 EuromixMTP Kipper 18m³ - 20 m³
157 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 749 837 270 VND
- ≈ 180 636 USD





Volvo FMX 500 8x4 tandemlift HMF Pendel tipper Kipper
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 501 056 870 VND
- ≈ 57 085 USD





Volvo FMX 500 10x4 mulda tipper - lifting axle - Retarder
38 900EUR
- ≈ 1 170 162 570 VND
- ≈ 44 501 USD





Volvo FMX 500 8x4*4 PK 33002 / PALFINGER HT 22 ton / L=5500 mm
284 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 558 129 850 VND
- ≈ 325 465 USD





Volvo FMX 500 8x4*4 PK 33002 / PALFINGER HT 22 ton / L=5500 mm
289 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 708 536 350 VND
- ≈ 331 185 USD





Volvo FMX 500 8x4*4 PK 33002 / PALFINGER HT 22 ton / L=5500 mm
288 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 678 455 050 VND
- ≈ 330 041 USD





Volvo FMX 500 8x4 bordmatic tipper
53 900EUR
- ≈ 1 621 382 070 VND
- ≈ 61 661 USD





Volvo FMX 500 FMX 8X4 27m3 AJK Pusher 45Tons Payload Mining Truck Big-Axle Euro 5
127 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 835 365 750 VND
- ≈ 145 858 USD





Volvo FMX 500 FMX13 500 8x4 Euro6e L13 MultiLift 25s61
172 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 201 056 770 VND
- ≈ 197 795 USD





Volvo FMX 500 Volvo FMX13 500 8X4 EuromixMTP Kipper
159 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 809 999 870 VND
- ≈ 182 924 USD





Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 8x4 Kran Hiab 658-6
279 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 419 755 870 VND
- ≈ 320 202 USD





Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 8x4 Effer-Ladekran 955-8s + Jib 6s
429 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 931 950 870 VND
- ≈ 491 801 USD





Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 8x4 Abrollkipper + Kran Hiab 228-6
239 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 216 503 870 VND
- ≈ 274 443 USD





Volvo FMX 500 FMX 8X4 22m3 Mining tipper 52tons GVW Steel suspension Big-Axle VEB+ Euro 6
164 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 960 406 370 VND
- ≈ 188 643 USD





Volvo FMX 500 8X4 HIAB HAAKARM + HIAB 548 E-8 KRAAN/KRAN/CRANE/GRUA
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 099 999 700 VND
- ≈ 422 132 USD





Volvo FMX 500 8X4 HIAB HAAKARM + HIAB 548 E-8 KRAAN/KRAN/CRANE/GRUA
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 099 999 700 VND
- ≈ 422 132 USD
Xe tải VOLVO FMX 500: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 7), Đức (Khuyến mãi: 6), Estonia (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 2), Slovenia (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 1 000–45 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 31 780–68 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 500–680 |
| Giá, EUR | 38 900–429 900 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 1–638 000 |
| Năm đăng ký | 2011–2026 |
Giá cho Xe tải VOLVO FMX 500
| Volvo FMX 500 Volvo FMX 500 8x4 Abrollkipper + Kran Hiab 228-6 | Mới, năm sản xuất: 2024, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 7 216 503 870 VND |
| Volvo FMX 500 FMX13 500 8x4 Euro6e L13 MultiLift 25s61 | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 44000 kg | 5 201 056 770 VND |
| Volvo FMX 500 10x4 mulda tipper - lifting axle - Retarder | năm sản xuất: 2011, số dặm: 638000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực | 1 170 162 570 VND |
| Volvo FMX 500 8x4*4 PK 33002 / PALFINGER HT 22 ton / L=5500 mm | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 1234 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 32700 kg, tổng trọng lượng: 43000 kg | 8 558 129 850 VND |
| Volvo FMX 500 Volvo FMX13 500 8X4 EuromixMTP Kipper | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 44000 kg | 4 809 999 870 VND |
| Volvo FMX 500 8x4 Euro 6 MPG 150 Tonmeter laadkraan Just 53.033 km! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 53033 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 7 806 097 350 VND |
| Volvo FMX 500 8x4 TRIDEM HOOKLIFT + CRANE HMF 2320 K4 - 7m CONTAINER + ROTATOR - *50.000km* ORIGINAL - DYNAMIC STEERING - WAF VDL HOOKLIFT 20T - BE TRUCK - TOP CONDITION | năm sản xuất: 2023, số dặm: 50749 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 14775 kg, tổng trọng lượng: 31780 kg | 6 467 479 500 VND |
| Volvo FMX 500 8X4 HIAB HAAKARM + HIAB 548 E-8 KRAAN/KRAN/CRANE/GRUA | năm sản xuất: 2024, số dặm: 493 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 11 099 999 700 VND |
| Volvo FMX 500 Volvo FMX13 500 8X4 Euro 6e L13 EuromixMTP Kipper 18m³ - 20 m³ | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 43999 kg | 4 749 837 270 VND |
| Volvo FMX 500 8x4*4 PK 33002 / PALFINGER HT 22 ton / L=5500 mm | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 1234 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 32700 kg, tổng trọng lượng: 43000 kg | 8 708 536 350 VND |


