Xe tải VOLVO FMX 430 6x2, 3
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (50)
VOLVO FMX 430 / SKRZYNIOWY- 7,15 M / HDS HYVA HC-183 / ROTATOR / WIDŁY DO PALET / PILOT
Xe cẩu tự hành
2019225000 km6x2Euro 6430 mã lựcTổng trọng lượng: 26000 kg
Ba Lan, Leśna-Stara Wieś
Được phát hành: 1Tháng
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 665 434 300 VND
- ≈ 101 286 USD
2019225000 km6x2Euro 6430 mã lựcTổng trọng lượng: 26000 kg
Ba Lan, Leśna-Stara Wieś
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (49)
VOLVO FMX 430 / SKRZYNIOWY- 7,15 M / HDS HYVA HC-183 / ROTATOR / WIDŁY DO PALET / PILOT
Xe cẩu tự hành
2019193000 km6x2Euro 6430 mã lựcTổng trọng lượng: 26000 kg
Ba Lan, Leśna-Stara Wieś
Được phát hành: 1Tháng
88 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 485 600 VND
- ≈ 100 148 USD
2019193000 km6x2Euro 6430 mã lựcTổng trọng lượng: 26000 kg
Ba Lan, Leśna-Stara Wieś
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (38)
Volvo FMX 430 / SKRZYNIOWY- 7,15 M / HDS HYVA HC-183 / ROTATOR / WIDŁY
Xe tải thùng lửng/ Phẳng, Xe cẩu tự hành
2019193000 km6x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu IMP-4305
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 680 408 650 VND
- ≈ 101 855 USD
2019193000 km6x2Euro 6
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (50)
Volvo FMX 430
Xe tải thùng lửng/ Phẳng
2019225000 km6x2Euro 6430 mã lực
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu IMP-4163
90 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 710 357 350 VND
- ≈ 102 993 USD
2019225000 km6x2Euro 6430 mã lực
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe tải VOLVO FMX 430
| Volvo FMX 430 / SKRZYNIOWY- 7,15 M / HDS HYVA HC-183 / ROTATOR / WIDŁY | năm sản xuất: 2019, số dặm: 193000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 2 680 408 650 VND |
| Volvo FMX 430 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 225000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực | 2 710 357 350 VND |
| VOLVO FMX 430 / SKRZYNIOWY- 7,15 M / HDS HYVA HC-183 / ROTATOR / WIDŁY DO PALET / PILOT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 225000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 665 434 300 VND |
| VOLVO FMX 430 / SKRZYNIOWY- 7,15 M / HDS HYVA HC-183 / ROTATOR / WIDŁY DO PALET / PILOT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 193000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 635 485 600 VND |
T1 new listing page - Xe tải VOLVO FMX 430


