Xe tải VOLVO FH hộp số: tự động





Volvo FH500 6x2 JUMBO TANDEM 115m3 - trailer 2021!
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 471 004 500 VND
- ≈ 56 604 USD





Volvo FH 540 6X4 EURO 6 + LOGLIFT F/165ZT + 2 AXLE HANGER
54 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 649 626 475 VND
- ≈ 63 477 USD





VOLVO FH 460 / FIRANKA - 7,4 M / SOLÓWKA / KLIMATYZACJA POSTOJOWA / MOCNA PODŁOGA
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 335 912 250 VND
- ≈ 51 405 USD





Volvo FH 460 / FIRANKA - 7,4 M / SOLÓWKA / I-PARK COOL / MO
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 943 000 VND
- ≈ 53 138 USD





Volvo FH 750 6x4, Dynamic steering, Special painting
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 748 250 VND
- ≈ 42 164 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 500 8x2
17 279EUR
- ≈ 518 724 219 VND
- ≈ 19 960 USD





Volvo FH 540 6x4 RETARDER / BOX L=4449 mm
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 879 450 VND
- ≈ 49 557 USD





Volvo FH500
95 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 878 965 950 VND
- ≈ 110 782 USD





Volvo FH 540 Globetrotter, Euro 6, / 8x4 / ADR / Steering axle / 780cm chassis
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 407 961 450 VND
- ≈ 54 178 USD





Volvo FH 460 6x4 GlobeTrotter Euro6C - 10T Vooras - VDL 21T HaakArmsysteem - LiftBareAandrijfAs- SmartTacho V2
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 482 975 VND
- ≈ 55 391 USD





Volvo FH 420 6x2 - Flatbed - Loadlift - I shift -
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 223 450 VND
- ≈ 12 591 USD





Volvo FH4-500 / RETARDER / XL / CHEREAU / VEB+ / I-PARKCOOL / ACC / LWDS / 2XTHERMOKING UT1200 / 2X ON STOCK / EURO-6 / 2021
77 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 311 578 500 VND
- ≈ 88 949 USD





Volvo FH4-540 / ENGINE RUNNING / RETARDER / 2XBIG AXLE / VEB+ / MB CHASSIS / 508762 KM / TECHNICAL 70 TON / AUTOMATIC / EURO-6 / 2020
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 885 604 750 VND
- ≈ 34 078 USD





Volvo FH 460 / ZESTAW TANDEM / 120 M3 / PRZEJAZDOWY / I- PARK COOL /
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 726 178 750 VND
- ≈ 66 423 USD

Volvo FH 540 Globe LL 6x4 *Retarder/Alcoa/Tempomat
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 900 314 795 VND
- ≈ 34 644 USD





VOLVO FH 460 / ZESTAW TANDEM / 120 M3 / PRZEJAZDOWY / I- PARK COOL / LECITRAILER / MOCNA PODŁOGA /
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 681 148 000 VND
- ≈ 64 690 USD





Volvo FH540 6x4
117 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 539 416 950 VND
- ≈ 136 196 USD





Volvo FH 750 Loglift, 6x4, Dynamic steering, Special painting
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 748 250 VND
- ≈ 42 164 USD





Volvo FH 540 FH 8X4 Krok IN19-23 Recovery truck Automatic VEB+ Euro 6
499 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 010 219 979 VND
- ≈ 577 593 USD





Volvo FH 540 8x4 Globetrotter XL / VEB+ / Machine Transport
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 318 975 VND
- ≈ 46 149 USD
Xe tải VOLVO FH: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 117), Đức (Khuyến mãi: 42), Ba Lan (Khuyến mãi: 31), Estonia (Khuyến mãi: 31), Na Uy (Khuyến mãi: 20)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 4 410–28 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 22 090–41 965 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 420–650 |
| Giá, EUR | 19 500–529 500 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 499–1 132 549 |
| Năm đăng ký | 2008–2024 |
Giá cho Xe tải VOLVO FH
| Volvo FH540 6x4 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 178750 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực | 117 900 EUR |
| Volvo FH 460 6X4 HOOKLIFT AJK 20T - 5430mm - WB 3m90 - NAAFREDUCTIE / BLADVERING - REDUCTEURS / SUSP. LAMES - COC - CE - BE TRUCK | năm sản xuất: 2016, số dặm: 491561 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 13479 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 64 950 EUR |
| Volvo FH540, 8x4, RETARDER | năm sản xuất: 2017, số dặm: 423900 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 20500 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 51 900 EUR |
| VOLVO FH 540 6x4 EURO 6 - lesnická nástavba + hydraulický jeřáb TAJFUN L 150Z | năm sản xuất: 2019, số dặm: 437030 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 543 mã lực | 56 210 EUR |
| Volvo FH 500 I-Save Globe BL Hyva *VEB+/Lenk+Lift/Cam | năm sản xuất: 2023, số dặm: 244000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 27000 kg | 111 990 EUR |
| Volvo FH 540 6x2 Bougie Effer 395/8S | năm sản xuất: 2020, số dặm: 259993 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 12075 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 157 000 EUR |
| Volvo FH 480 6x2 Palfinger PK 44002 + Istrail JU 47/9 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 540163 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 10900 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 111 000 EUR |
| Volvo FH FH 460 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 486577 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 14705 kg, tổng trọng lượng: 26500 kg | 46 000 EUR |
| Volvo FH 460 6x2 Koelwagen Globertrotter XL / Full Air / Bloemenmaat | năm sản xuất: 2021, số dặm: 1006063 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 13677 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 49 950 EUR |
| Volvo FH540 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 75500 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 550 mã lực, khối hàng: 21275 kg | 154 800 EUR |



