Xe tải VOLVO FH 6x4, cẩu gấp, hộp số: tự động





Volvo FH540 6x4
117 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 548 577 780 VND
- ≈ 136 886 USD





Volvo FH 750 Loglift, 6x4, Dynamic steering, Special painting
36 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 584 300 VND
- ≈ 42 377 USD





Volvo FH 540 6x4
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 248 780 VND
- ≈ 26 587 USD





Volvo FH 440 6X4 Mit Kran EPSILON 120Z
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 896 900 VND
- ≈ 34 250 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH 460 6X4 + (26.5m) CRANE COPMA 530.7 + FlY-JIB 3 + ROTATOR - *1004h ONLY* - FRONT STAB - TOP CONDITION! BE TRUCK
189 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 703 608 900 VND
- ≈ 220 017 USD





Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde
409 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 334 242 360 VND
- ≈ 475 794 USD





Volvo FH 500 3-Seiten Kipper Meiller mit Palfinger PK22002EH, Retarder
228 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 862 389 600 VND
- ≈ 264 717 USD





Volvo FH 500 FH 6X4 Full-Air Liftachse HMF 2820K-RCS Crane+JIB Remote Control I-ParkCool VDS LED Kran Fifth Wheel
162 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 902 996 780 VND
- ≈ 189 133 USD





Volvo FH 540 Volvo FH 540 6x4 EPSILON
221 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 678 790 580 VND
- ≈ 257 634 USD





Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde
409 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 334 242 360 VND
- ≈ 475 794 USD





Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde
409 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 334 242 360 VND
- ≈ 475 794 USD





Volvo FH 540 6x4 Langholztransporter Kran + Anhänger
219 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 618 594 180 VND
- ≈ 255 312 USD





Volvo FH 540 6X4 Euro 6 Palfinger PK 53002 + PJ080 Fly jib





VOLVO FH500
320 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 658 512 380 VND
- ≈ 372 577 USD





Volvo FH 540 6x4 HIAB 96 S 79
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 809 641 580 VND
- ≈ 31 231 USD





Volvo FH540 6X4 HIAB 96ST 97
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 354 419 000 VND
- ≈ 52 246 USD





Volvo FH 540 6X4 - EURO 6 + PALFINGER EPSILON S260Z96
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 172 324 890 VND
- ≈ 45 222 USD





Volvo FH 540 6X4 EURO 6 + EPSILON S260Z96 + TRAILER 4 AXLE DOLL
48 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 473 306 890 VND
- ≈ 56 832 USD





Volvo FH 540 Volvo FH540 6X4 E6/Retarder/Hiab548-8/Seilwinde
379 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 434 306 180 VND
- ≈ 441 079 USD





VOLVO FH 500 6x4 PALFINGER PK 40002 EH Crane Winch
109 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 295 752 900 VND
- ≈ 127 133 USD
Xe tải VOLVO FH: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Estonia (Khuyến mãi: 3), Áo (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 465–19 380 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 441–750 |
| Giá, EUR | 22 900–409 800 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 32 164–1 385 902 |
| Năm đăng ký | 2008–2025 |
Giá cho Xe tải VOLVO FH
| Volvo FH 460 * HIAB 377 E - 7 HIPRO + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 358000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 86 900 EUR |
| VOLVO FH 500 6x4 PALFINGER PK 40002 EH Crane Winch | năm sản xuất: 2014, số dặm: 725781 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực | 109 500 EUR |
| Volvo FH 540 6x4 HIAB 96 S 79 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1385902 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 17980 kg, tổng trọng lượng: 30000 kg | 26 900 EUR |
| Volvo FH 540 Volvo FH540 6X4 E6/Retarder/Hiab548-8/Seilwinde | năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 734 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 379 900 EUR |
| Volvo FH 540 6X4 EURO 6 + EPSILON S260Z96 + TRAILER 4 AXLE DOLL | năm sản xuất: 2014, số dặm: 708569 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực | 48 950 EUR |
| Volvo FH 540 Volvo FH 540 6x4 EPSILON | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực | 221 900 EUR |
| Volvo FH 540 6x4 Langholztransporter Kran + Anhänger | năm sản xuất: 2024, số dặm: 50790 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 550 mã lực, khối hàng: 16509 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 219 900 EUR |
| Volvo FH 540 6x4 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1065373 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 540 mã lực, khối hàng: 17570 kg, tổng trọng lượng: 29000 kg | 22 900 EUR |
| Volvo FH 500 FH 6X4 Full-Air Liftachse HMF 2820K-RCS Crane+JIB Remote Control I-ParkCool VDS LED Kran Fifth Wheel | năm sản xuất: 2022, số dặm: 164199 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 19380 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 162 900 EUR |
| Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 409 800 EUR |


