Xe tải VOLVO FH 500 cẩu gấp





Volvo FH 500 Globetrotter 8x2 Tridem / VDL Hook 25 Ton / Night AC / Work Remote / 10 Ton Front Axle
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 893 610 VND
- ≈ 48 805 USD





Volvo FH 500 FH 10X4 Palfinger PK92002-SH Crane 7 extensions Fly-Jib Preparation NL-truck APK VEB+ Euro 6
309 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 281 783 910 VND
- ≈ 352 557 USD





Volvo FH 500 FH 6X4 Full-Air Liftachse HMF 2820K-RCS Crane+JIB Remote Control I-ParkCool VDS LED Kran Fifth Wheel
174 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 238 412 410 VND
- ≈ 198 974 USD





Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde
409 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 273 878 820 VND
- ≈ 466 208 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde
409 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 273 878 820 VND
- ≈ 466 208 USD





Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde
409 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 273 878 820 VND
- ≈ 466 208 USD





Volvo FH 500 6x2 Container Fassi F545 Heck 100 % 360°
325 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 760 998 310 VND
- ≈ 370 760 USD
Volvo FH 500 8x2 mit F990RA.2.28 L616 V30
497 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 900 572 750 VND
- ≈ 565 980 USD





Volvo FH 500 6x2 Container Fassi F545 Heck 360° 100%
325 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 760 998 310 VND
- ≈ 370 760 USD
Volvo FH 500 8x2 mit F990RA.2.28 L616 V30
497 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 900 572 750 VND
- ≈ 565 980 USD
Volvo FH 500 8x2 mit F990RA.2.28 L616 V30
497 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 900 572 750 VND
- ≈ 565 980 USD





Volvo FH 500 6x2 Container Fassi F545 Heck 360° 100%
325 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 760 998 310 VND
- ≈ 370 760 USD





Volvo FH 500 8X2 NEW! HMF9520 K6 + JIB K6 Crane Kran Winch Fifth wheel VEB+
549 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 16 467 004 820 VND
- ≈ 625 479 USD





Volvo FH500 6x2 Wechselsystem mit F545RA.2.27 L214
399 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 977 364 910 VND
- ≈ 454 946 USD





Volvo FH500 6x2 Wechselsystem mit F545RA.2.27 L214
399 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 977 364 910 VND
- ≈ 454 946 USD





Volvo FH500 6x2 Wechselsystem mit F545RA.2.27 L214
399 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 977 364 910 VND
- ≈ 454 946 USD





Volvo FH 500 Euro 6 8x2 HMF 95 Tonmeter laadkraan + Fly-Jib NEW & UNUSED!
529 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 859 001 550 VND
- ≈ 602 385 USD





Volvo FH 500 8X4 RF-RT40G FASSI F1450R.2.8 + JIB L826 KRAAN/KRAN/CRANE/GRUA





Volvo FH500 6X2 Kran HMF 2620 bis 18.5 Meter
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 794 058 910 VND
- ≈ 68 145 USD





Volvo FH500 6x2 Fassi KRAN*Lenk+Lift*AHK*Palettenzange
65 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 967 774 130 VND
- ≈ 74 743 USD
Xe tải VOLVO FH 500: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 18), Hà lan (Khuyến mãi: 13), Estonia (Khuyến mãi: 5), Đan Mạch (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 6 700–26 646 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–43 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 500–510 |
| Giá, EUR | 42 900–529 500 |
| Năm | 2010–2026 |
| Số dặm km | 100–1 047 558 |
| Năm đăng ký | 2010–2026 |
Giá cho Xe tải VOLVO FH 500
| Volvo FH 500 6x2 Container Fassi F545 Heck 100 % 360° | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 100 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 9 760 998 310 VND |
| Volvo FH500 6x2 Wechselsystem mit F545RA.2.27 L214 | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 11 977 364 910 VND |
| Volvo FH500 6x2 Wechselsystem mit F545RA.2.27 L214 | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 11 977 364 910 VND |
| Volvo FH 500 6x2 Container Fassi F545 Heck 360° 100% | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 100 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 9 760 998 310 VND |
| Volvo FH 500 3-Seiten Kipper mit Palfinger PK22002EH, Retarder | Mới, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9465 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 7 754 288 010 VND |
| Volvo FH 500 6x2 FASSI F195A.2.25 / PLATFORM L=6510 mm | năm sản xuất: 2017, số dặm: 443986 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 12205 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 644 304 410 VND |
| Volvo FH500 6x4 Fassi F545RA 2.27 mit Jib und Winde | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 12 273 878 820 VND |
| Volvo FH 500 Globetrotter 8x2 Tridem / VDL Hook 25 Ton / Night AC / Work Remote / 10 Ton Front Axle | năm sản xuất: 2017, số dặm: 1047558 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, khối hàng: 23055 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 1 284 893 610 VND |
| Volvo FH500 8x2 Hiab 855E-8 + JIB 145X5 | năm sản xuất: 2010, số dặm: 385464 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực | 4 309 934 510 VND |
| Volvo FH 500 FH 6X4 Full-Air Liftachse HMF 2820K-RCS Crane+JIB Remote Control I-ParkCool VDS LED Kran Fifth Wheel | năm sản xuất: 2022, số dặm: 164199 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 19380 kg, tổng trọng lượng: 33000 kg | 5 238 412 410 VND |



