Xe ben VOLVO cẩu gấp, hộp số: tự động





Volvo FMX 410 6x4 13L HDS Radiowy Hydroburta
69 911EUR
- ≈ 2 092 555 078 VND
- ≈ 79 558 USD





Volvo FMX 410 6x4 13L HDS Radiowy Hydroburta
69 911EUR
- ≈ 2 092 555 078 VND
- ≈ 79 558 USD





Volvo FMX 460 6x6 Euro 6 HMF 16 Tonmeter Z-kraan
131 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 936 018 550 VND
- ≈ 149 647 USD





Volvo FMX 410 Kipper 5,00m *PM 18.5 TP/FUNK *6x4
93 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 810 586 630 VND
- ≈ 106 858 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





Volvo FH 460 EEV Side Tipper with Crane + Tipper Trailer
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 190 050 VND
- ≈ 30 156 USD





Volvo FH 16 540 8x4*4 HIAB 322E-6 + JIB / BOX L=5448 mm
64 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 942 567 330 VND
- ≈ 73 856 USD





Volvo FH 540 8X4 EURO 6 + HIAB X-HIPRO 302 E-6 REMOTE + 3-SIDE TIPPER
83 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 512 766 215 VND
- ≈ 95 535 USD





Volvo FH 500 6x2/4 HIAB X-HIPRO 192 E-2 I.C.M. KEMPF THKD-24 AANHANGER
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 020 389 750 VND
- ≈ 76 815 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FM 330 6X2 HIAB X-HIPRO 192 E-3 Kran Crane Transcom Lift+Steering axle Euro 6
62 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 882 703 930 VND
- ≈ 71 580 USD





Volvo FM430 6x2 HIAB 166 E-5 HIPRO Crane Kipper
60 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 804 881 510 VND
- ≈ 68 621 USD





Volvo FMX * Kipper 5,75m *PK 34002-SH F/FUNK *8x4
98 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 960 245 130 VND
- ≈ 112 548 USD





Volvo FM 330 6X2 EURO 5 - ATLAS 126.3E + REMOTE CONTROL
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 046 112 915 VND
- ≈ 39 773 USD





Volvo FMX 410 Kipper 4,90m *PM 18.5 TP/FUNK *6x4
93 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 810 586 630 VND
- ≈ 106 858 USD





Volvo FM 460 8x2*6 PK 26002 + JIB / BOX L=5556 mm
86 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 601 064 730 VND
- ≈ 98 892 USD





Volvo FH 460 EEV 6x2*4 Side Tipper with Loglift Crane
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 190 050 VND
- ≈ 30 156 USD
Volvo FM X 430 2 zijdige kipper Milieukleppen Palfinger 18tm Z kraan
79 900EUR
- ≈ 2 391 542 830 VND
- ≈ 90 926 USD





Volvo FMX 420 FMX 8X4 NEW RHD! Fassi F145Z.0.22 E-ACTIVE Crane 13m3 KH-Kipper VEB+ Euro 6
161 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 833 969 550 VND
- ≈ 183 786 USD





Volvo FM430 6x2 HIAB 166 E-5 HIPRO Crane Kipper
60 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 804 881 510 VND
- ≈ 68 621 USD





Volvo FH 460 Side Tipper with Crane + Trailer
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 190 050 VND
- ≈ 30 156 USD





Volvo FM420 6x2 PALFINGER PK 34002 SH Crane Fly Jib
120 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 591 804 000 VND
- ≈ 136 560 USD
Xe ben VOLVO: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 14), Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Estonia (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 000–23 880 |
| Tổng trọng lượng, kg | 16 000–42 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 285–540 |
| Giá, EUR | 26 500–161 500 |
| Năm | 2007–2019 |
| Số dặm km | 164 000–1 112 302 |
| Năm đăng ký | 1999–2024 |
Giá cho Xe ben VOLVO
| Volvo FM 330 6X2 HIAB X-HIPRO 192 E-3 Kran Crane Transcom Lift+Steering axle Euro 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 265281 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 330 mã lực, khối hàng: 10440 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 882 703 930 VND |
| Volvo FH 480 Kipper 6,20m + HMF 1823 K3 + FUNK | năm sản xuất: 2010, số dặm: 620000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11000 kg | 1 149 377 280 VND |
| Volvo FMX460 8X4 tridem - HIAB X-Hipro 166 ES-3 PRO- TRANSLIFT TL-20.65 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 575615 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 15950 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 131 418 260 VND |
| Volvo FM 370 * HIAB 166 ES - 4 HIPRO/FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2013, số dặm: 439000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 370 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 044 616 330 VND |
| VOLVO FM 440 6X4 GRUA PALFINGER PK 19000 BASCULANTE | năm sản xuất: 2008, số dặm: 537000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 13000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 870 731 250 VND |
| Volvo FH 480 Kipper 6,20m + HMF 1823 K3 + FUNK | năm sản xuất: 2010, số dặm: 620000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 104 479 730 VND |
| Volvo FMX 410 Kipper 4,90m *PM 18.5 TP/FUNK *6x4 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 219000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 810 586 630 VND |
| Volvo FM 450 8x4*4 HIAB 192E-5 / BOX L=6157 mm | năm sản xuất: 2016, số dặm: 273565 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 18081 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 2 301 747 730 VND |
| Volvo FM 330 6X2 EURO 5 - ATLAS 126.3E + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2012, số dặm: 450167 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 337 mã lực, khối hàng: 12760 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 046 112 915 VND |
| Volvo FMX 420 FMX 8X4 NEW RHD! Fassi F145Z.0.22 E-ACTIVE Crane 13m3 KH-Kipper VEB+ Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2021, số dặm: 499 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 37000 kg | 4 833 969 550 VND |



