Xe ben VOLVO FMX 460





Volvo FMX 460 (BE TRUCK / EURO 6 / 8X4 / TRIDEM / WB 4300 / HIAB 211 EP-4 HIDUO / REMOTE / ROTATOR)
59 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 797 354 955 VND
- ≈ 68 254 USD





Volvo FMX 460 D13
138 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 164 347 010 VND
- ≈ 158 141 USD





Volvo FMX 460 D13
142 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 284 270 610 VND
- ≈ 162 695 USD





Volvo FMX 460 10x4 TIPPER / MINING


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





Volvo FMX 460 8X4 NEW! 13L Engine 19m3 Wielton Kipper Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 6
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 194 327 910 VND
- ≈ 159 280 USD





Volvo FMX 460 8X4 NEW! 13L Engine 19m3 Wielton Kipper Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 6
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 194 327 910 VND
- ≈ 159 280 USD





Volvo FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / I-SHIFT /
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 948 758 500 VND
- ≈ 74 004 USD





VOLVO FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / I-SHIFT / PLANDEKA ELEKTRYCZNA / EURO 6 /
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 903 787 150 VND
- ≈ 72 296 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FMX460 2-S.Kipper Bordmatic





Volvo FMX 460 6x6 Euro 6 HMF 16 Tonmeter Z-kraan
131 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 942 488 350 VND
- ≈ 149 716 USD





Volvo FMX 460 - TIPPER / TRACTOR
41 750EUR
- ≈ 1 251 702 575 VND
- ≈ 47 533 USD





Volvo FMX 460 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 !
86 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 340 210 VND
- ≈ 98 938 USD





Volvo FMX 460 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 !
88 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 650 311 560 VND
- ≈ 100 646 USD





VOLVO FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC / HARDOX / NOWE OPONY / 2021 ROK / NOWY MODEL
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 297 899 000 VND
- ≈ 125 238 USD





Volvo FMX 460 - 8x4
43 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 314 662 465 VND
- ≈ 49 924 USD





Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6
144 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 344 232 410 VND
- ≈ 164 972 USD





Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6
145 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 374 213 310 VND
- ≈ 166 111 USD





Volvo FMX 460 8X4 NEW! 13L Engine 19m3 Wielton Kipper Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 6
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 194 327 910 VND
- ≈ 159 280 USD





Volvo FMX 460 10x4 DagCab Euro6 - Hardox Kieper 23,8m3 + MilieuKleppen - NL Truck
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 497 545 955 VND
- ≈ 56 869 USD





Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6
141 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 254 289 710 VND
- ≈ 161 557 USD
Xe ben VOLVO FMX 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 14 215–52 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–74 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–470 |
| Giá, EUR | 37 800–159 900 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 11–820 451 |
| Năm đăng ký | 2015–2021 |
Giá cho Xe ben VOLVO FMX 460
| VOLVO FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC / HARDOX / NOWE OPONY / 2021 ROK / NOWY MODEL | năm sản xuất: 2021, số dặm: 99000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 3 297 899 000 VND |
| Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 402 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 19220 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 4 344 232 410 VND |
| Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 402 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 19220 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 4 374 213 310 VND |
| Volvo FMX 460 D13 | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực | 4 284 270 610 VND |
| Volvo FMX 460 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 ! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 341000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 605 340 210 VND |
| Volvo FMX 460 D13 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 100000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6 | 4 164 347 010 VND |
| Volvo FMX 460 FMX 10X4 32m3 AJK Pusher 52tons Payload Big-Axle Powertronic VEB+ Euro 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 170419 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 52000 kg, tổng trọng lượng: 74000 kg | 1 795 855 910 VND |
| Volvo FMX 460 10x4 DagCab Euro6 - Hardox Kieper 23,8m3 + MilieuKleppen - NL Truck | năm sản xuất: 2015, số dặm: 820451 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 30190 kg, tổng trọng lượng: 49000 kg | 1 497 545 955 VND |
| Volvo FMX 460 Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 ! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 454000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 675 932 310 VND |
| Volvo FMX460 8x4R Meiller DSK Trigenius | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 4 793 945 910 VND |




