Xe ben VOLVO FMX 460





Volvo FMX 460 6x4 | MEILLER 3-stronny | BORDMATIK | Euro 6 | 2016 r
55 847EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 690 192 700 VND
- ≈ 64 641 USD





Volvo FMX 460 8X4 Full Steel Big-Axle 20m3 Tipper Euro 6
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 326 090 530 VND
- ≈ 127 205 USD





Volvo FMX 460 (BE TRUCK / EURO 6 / 8X4 / TRIDEM / WB 4300 / HIAB 211 EP-4 HIDUO / REMOTE / ROTATOR)
59 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 814 368 765 VND
- ≈ 69 390 USD





Volvo FMX 460 D13
138 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 203 766 830 VND
- ≈ 160 772 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





Volvo FMX 460 D13
142 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 324 825 630 VND
- ≈ 165 402 USD





Volvo FMX 460 10x4 TIPPER / MINING





Volvo FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / I-SHIFT /
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 967 205 500 VND
- ≈ 75 235 USD





VOLVO FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / I-SHIFT / PLANDEKA ELEKTRYCZNA / EURO 6 /
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 921 808 450 VND
- ≈ 73 499 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FMX460 2-S.Kipper Bordmatic





Volvo FMX 460 6x6 Euro 6 HMF 16 Tonmeter Z-kraan
131 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 979 808 050 VND
- ≈ 152 207 USD





Volvo FMX 460 - TIPPER / TRACTOR
41 750EUR
- ≈ 1 263 551 225 VND
- ≈ 48 324 USD





Volvo FMX 460 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 !
86 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 630 002 430 VND
- ≈ 100 584 USD





Volvo FMX 460 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 !
88 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 675 399 480 VND
- ≈ 102 320 USD





VOLVO FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC / HARDOX / NOWE OPONY / 2021 ROK / NOWY MODEL
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 329 117 000 VND
- ≈ 127 321 USD





Volvo FMX 460 - 8x4
43 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 327 107 095 VND
- ≈ 50 755 USD





Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6
144 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 385 355 030 VND
- ≈ 167 717 USD





Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6
145 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 415 619 730 VND
- ≈ 168 874 USD





Volvo FMX 460 8X4 NEW! 13L Engine 19m3 Wielton Kipper Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 6
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 234 031 530 VND
- ≈ 161 930 USD





Volvo FMX 460 10x4 DagCab Euro6 - Hardox Kieper 23,8m3 + MilieuKleppen - NL Truck
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 511 721 765 VND
- ≈ 57 815 USD





Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6
141 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 294 560 930 VND
- ≈ 164 244 USD
Xe ben VOLVO FMX 460: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 9), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Đức (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 14 215–52 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–74 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 460–470 |
| Giá, EUR | 36 800–159 900 |
| Năm | 2011–2026 |
| Số dặm km | 11–820 451 |
| Năm đăng ký | 2015–2023 |
Giá cho Xe ben VOLVO FMX 460
| Volvo FMX 460 Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 ! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 454000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 691 796 730 VND |
| Volvo FMX 460 - 10x4 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 96393 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực | 1 720 548 195 VND |
| Volvo FMX 460 8X4 Full Steel Big-Axle 20m3 Tipper Euro 6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 78595 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 22785 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 3 326 090 530 VND |
| Volvo FMX460 8x4R Meiller DSK Trigenius | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 500 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 469 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 4 839 325 530 VND |
| VOLVO FMX 460 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / I-SHIFT / PLANDEKA ELEKTRYCZNA / EURO 6 / | năm sản xuất: 2015, số dặm: 634000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 921 808 450 VND |
| Volvo FMX 460 8X4 NEW! 13L Engine 19m3 Wielton Kipper Steelsuspension Big-Axle Automatic Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 4 234 031 530 VND |
| Volvo FMX 460 (BE TRUCK / EURO 6 / 8X4 / TRIDEM / WB 4300 / HIAB 211 EP-4 HIDUO / REMOTE / ROTATOR) | năm sản xuất: 2014, số dặm: 429702 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 20410 kg, tổng trọng lượng: 39000 kg | 1 814 368 765 VND |
| Volvo FMX 460 8X6 19m3 KH-Kipper VEB LED Big-axle Steelsuspension Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 402 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 19220 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 4 415 619 730 VND |
| Volvo Fmx 460 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 324025 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 27000 kg | 1 328 620 330 VND |
| Volvo FMX 460 FMX 10X4 32m3 AJK Pusher 52tons Payload Big-Axle Powertronic VEB+ Euro 6 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 170419 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 52000 kg, tổng trọng lượng: 74000 kg | 1 812 855 530 VND |




