Xe ben VOLVO FH





2015 Volvo FH 540 Brøyterigget Tippbil - Euro 6 - 6x4 - Hydraulikk for spreder - Navreduksjon - Varme i kasse - EU godkjent





Volvo FH 460 6x4 COMING IN TWO WEEKS / LNG / TANDEM AXLE LIFT / RETARDER
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 694 847 450 VND
- ≈ 64 406 USD





Volvo FH 460 6x4 COMING IN TWO WEEKS / LNG / TANDEM AXLE LIFT / RETARDER
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 694 847 450 VND
- ≈ 64 406 USD





Volvo FH 460 6x4 COMING IN TWO WEEKS / LNG / TANDEM AXLE LIFT / RETARDER
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 694 847 450 VND
- ≈ 64 406 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





Volvo FH480
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 967 600 VND
- ≈ 13 679 USD





Volvo FH 500 *8x4 *ONLY 195tkm *Euro 6D
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 084 812 350 VND
- ≈ 79 225 USD





Volvo FH 480 *6x2 *Dumper + crane HIAB 166 *GRAB *3-way tipp *
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 034 906 850 VND
- ≈ 39 327 USD





Volvo FH 500 *8x4 *TRIDEM / TANDEM *RETARDER *NEW TUV
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 334 879 850 VND
- ≈ 50 726 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volvo FH540 *8x4 *ONLY 154tkm *Like New *1x Owner *Retarder
69 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 090 811 810 VND
- ≈ 79 453 USD





Volvo FH 750 *6x4 *BIG AXLES *EURO 6 *Retarder
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 184 893 350 VND
- ≈ 45 027 USD




Volvo FH540 *6x4 *ONLY 260tkm *BIG AXLES *RETARDER
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 304 882 550 VND
- ≈ 49 586 USD





Volvo FH540 *6x4 *HUB REDUCTION *VIDEO
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 920 350 VND
- ≈ 33 627 USD





Volvo FH540 *6x4 *COMBI TRACTOR / DUMPER *BIG AXLES *GCW 80ton *PLOW P
68 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 066 813 970 VND
- ≈ 78 541 USD




Volvo FH540 *8x4 *RETARDER *HUB Reduction *TANDEM LIFT
60 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 814 836 650 VND
- ≈ 68 965 USD





Volvo FH540 *6x4 *BIG AXLES *TANDEM LIFT *HEATED BOX
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 396 784 270 VND
- ≈ 91 080 USD




Volvo FH540 *8x4 *STEEL/STEEL *Only 200tkm *14m3 *VBG
59 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 793 838 540 VND
- ≈ 68 167 USD




Volvo FH 540 *8x4 *EURO 6D *1x Owner
83 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 516 773 470 VND
- ≈ 95 640 USD





Volvo FH 540 *8x4 *Euro 6D *1x Owner *TANDEM LIFT *VDS
91 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 756 751 870 VND
- ≈ 104 759 USD





Volvo FH 540 *6x4 *BIG AXLES *RETARDER *NORSLEP
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 884 170 VND
- ≈ 48 902 USD





Volvo FH540 *8x4 *DUMPER + crane EFFER 395 *Only 170tkm *ROTOR
169 000EUR
- ≈ 5 069 543 700 VND
- ≈ 192 648 USD
Xe ben VOLVO FH: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Na Uy (Khuyến mãi: 38), Estonia (Khuyến mãi: 9), Hà lan (Khuyến mãi: 7), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 550–28 200 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 430–680 |
| Giá, EUR | 15 900–169 000 |
| Năm | 2008–2021 |
| Số dặm km | 100–1 112 302 |
| Năm đăng ký | 2008–2021 |
Giá cho Xe ben VOLVO FH
| Volvo FH 540 8x4 tippbil m/ 2015 Kilafors 2 akslet henger. Lav km stand. SE VIDEO | năm sản xuất: 2015, số dặm: 260000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 550 mã lực | 2 582 767 530 VND |
| Volvo FH540 *8x4 *RETARDER *HUB Reduction *TANDEM LIFT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 290000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 28030 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 1 814 836 650 VND |
| Volvo FH 540 6x4 Brøyterigget Tippbil | năm sản xuất: 2017, số dặm: 350000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 550 mã lực | 1 895 829 360 VND |
| Volvo FH 540 8X4 EURO 6 + HIAB X-HIPRO 302 E-6 REMOTE + 3-SIDE TIPPER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 465240 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 550 mã lực, khối hàng: 10550 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 518 273 335 VND |
| Volvo FH540 *8x4 *DUMPER + crane EFFER 395 *Only 170tkm *ROTOR | năm sản xuất: 2019, số dặm: 165000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 16130 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 5 069 543 700 VND |
| Volvo FH540 8x4 Brøyterigget Tippbil. | năm sản xuất: 2020, số dặm: 256000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 550 mã lực, khối hàng: 28125 kg | 2 720 755 110 VND |
| Volvo FH 460 6x4 COMING IN TWO WEEKS / LNG / TANDEM AXLE LIFT / RETARDER | năm sản xuất: 2021, số dặm: 298319 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 20495 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 1 694 847 450 VND |
| Volvo FH540 *8x4 *ONLY 154tkm *Like New *1x Owner *Retarder | năm sản xuất: 2016, số dặm: 154000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 551 mã lực, khối hàng: 28030 kg, tổng trọng lượng: 44000 kg | 2 090 811 810 VND |
| Volvo FH540 8*4 SLP Automatic cassette equipage | năm sản xuất: 2014 | 1 496 865 270 VND |
| Volvo FH 460 EEV 6x2*4 Side Tipper with Loglift Crane | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1112302 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 469 mã lực, khối hàng: 12340 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 794 928 450 VND |




