Xe ben từ Litva





MAN TGA 26.360
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 204 600 VND
- ≈ 26 718 USD





Volvo FM12
5 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 155 602 720 VND
- ≈ 5 912 USD





Volvo FM12
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 35 908 320 VND
- ≈ 1 364 USD





Scania R 620 LB
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 083 200 VND
- ≈ 13 643 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





SCANIA R144C530
18 250EUR
- ≈ 546 105 700 VND
- ≈ 20 749 USD





Scania R 400 A 6x2*4
80 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 393 888 000 VND
- ≈ 90 955 USD





Magirus 168 M 11
3 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 98 747 880 VND
- ≈ 3 751 USD





DAF CF 450 FAR
70 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 094 652 000 VND
- ≈ 79 586 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania R 480
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 854 000 VND
- ≈ 17 054 USD





Volvo FL 240 4x2
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 359 083 200 VND
- ≈ 13 643 USD





Volvo FM12
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 236 000 VND
- ≈ 11 369 USD





Maz 555131
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 185 526 320 VND
- ≈ 7 049 USD





Scania P 124 GB
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 281 281 840 VND
- ≈ 10 687 USD





Iveco AD260T35
23 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 694 227 520 VND
- ≈ 26 377 USD





MAN 19.272
6 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 480 480 VND
- ≈ 7 731 USD





MAN 18.222
3 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 98 747 880 VND
- ≈ 3 751 USD





Mercedes-Benz 1517
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 131 663 840 VND
- ≈ 5 002 USD





Iveco Magirus 260-34, 6x6
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 121 400 VND
- ≈ 13 074 USD





Scania R620
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 077 249 600 VND
- ≈ 40 930 USD
Xe ben từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
IVECO, MAN, MERCEDES-BENZ, SCANIA, VOLVO
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 2 550–27 440 |
| Tổng trọng lượng, kg | 9 200–41 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 140–611 |
| Giá, EUR | 3 300–65 500 |
| Năm | 1985–2017 |
| Số dặm km | 45 681–1 099 579 |
| Năm đăng ký | 2007–2021 |
Giá cho Xe ben
| IVECO Trakker 8x4 - Full Steel - Manual | năm sản xuất: 2008, số dặm: 700000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 500 mã lực | 685 250 440 VND |
| SISU SR 332 | năm sản xuất: 1995, công suất đầu ra: 439 mã lực | 194 503 400 VND |
| Iveco EuroCargo 75 | năm sản xuất: 2018, cấu hình trục: 4x2 | 703 204 600 VND |
| Volvo FM12 | năm sản xuất: 2004, số dặm: 541395 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 3 | 852 822 600 VND |
| Scania R620 | số dặm: 354461 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 620 mã lực, tổng trọng lượng: 30000 kg | 1 077 249 600 VND |
| Volvo FM12 | năm sản xuất: 1999, số dặm: 330216 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 340 mã lực, khối hàng: 12450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 179 541 600 VND |
| MAN 41.463 HEAVY DUTY | năm sản xuất: 1997, cấu hình trục: 8x4 | 463 815 800 VND |
| Mercedes-Benz 814 + Atlas crane | năm sản xuất: 1987, số dặm: 513499 km, cấu hình trục: 4x2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 2250 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 224 427 000 VND |
| MAN 18.222 | năm sản xuất: 1995, số dặm: 45681 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 220 mã lực, khối hàng: 9580 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 98 747 880 VND |
| VOLVO FM12 420HP 8x2 | năm sản xuất: 2004, số dặm: 865865 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 414 mã lực | 415 938 040 VND |









