Xe ben SCANIA G hộp số: tự động





SCANIA G 480 / 8x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / BORDMATIC / MANUAL
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 187 640 VND
- ≈ 56 733 USD





Scania G370 8x4 TIPPER + CRANE PALFINGER PK 19.001 SLD C (4x) ROTATOR - 208.000km - 6m80 TIPPER - LIFT + STEERING AXLE - GOOD TIRES - BE TRUCK





Scania G 410 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4
78 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 360 972 040 VND
- ≈ 89 705 USD





SCANIA G 410 XT





SCANIA G 500 XT


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





SCANIA G 460 B8x4HZ XT - Meiller TRIGENIUS D421 / Bordmat
154 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 635 165 640 VND
- ≈ 176 113 USD





Scania G 380 (EURO 5 / BIG HUB / STEEL SUSP. / HMF 1643 / BELGIAN TRUCK)
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 982 620 VND
- ≈ 37 462 USD





Scania G450 XT / 8x4 / EURO 6 / WYWROTKA / TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / RETARDER / AUTOMAT / KAMERA COFANIA / NAWIGACJA / ZACZEP / NISKI PRZEBIEG / 2018 / STAN IDEALNY / SERWISOWANY / SPROWADZONA
79 251EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 371 475 223 VND
- ≈ 90 104 USD





Scania G490 8x4 TRIDEM TIPPER + CRANE FASSI F275A.2.25 (5x) - ROTATOR - RADIO - RETARDER - *386.000km* - EURO 6 - LIFT/STEERING AXLE - FRIGO
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Scania G410 / 10X4 / RETARDER / NL TRUCK / TUV:02-07-2026 / HYVA ASPHHALT TIPPER+SNIP / 28TON / AUTOMATIC / EURO-6 / 2014
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 301 676 600 VND
- ≈ 49 457 USD





SCANIA G490 6x4 Bordmatik
59 900EUR
- ≈ 1 792 423 640 VND
- ≈ 68 103 USD





Scania G 490 6x4 G 490 6x4, Retarder, Bordmatik
75 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 258 992 411 VND
- ≈ 85 830 USD





SCANIA G 490 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / PLANDEKA AUTOMATYCZNA / AUTOMAT / EURO 6
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 004 881 200 VND
- ≈ 76 175 USD





SCANIA G 410 / 8X4 / ZABUDOWA SAMOWYŁADOWCZA DO ASFALTU / 2X HYDROKLAPA / DACH HYDRAULICZNY / POD ROZŚCIEŁACZ
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 423 640 VND
- ≈ 68 103 USD





SCANIA G 400 / 8x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC / MANUAL
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 433 340 440 VND
- ≈ 54 459 USD





SCANIA G 370 / 6x4 / WYWROTKA DWU-STRONNA / HYDROBURTA / BOARDMATIC / AUTOMAT / EURO 6
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 930 072 200 VND
- ≈ 73 333 USD





SCANIA G 480 / 8x4 / WYWROTKA DWUSTRONNA / HYDROBURTA / MANUAL
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 187 640 VND
- ≈ 56 733 USD





SCANIA (S) G 4-Achs Kipper 450 8x4 Bordmatik
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 241 277 640 VND
- ≈ 85 157 USD





Scania G 490 6x4, Retarder, Bordmatik
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 031 812 440 VND
- ≈ 77 198 USD





Scania G410 Euro 6 HMF 16 Tonmeter Z-kraan
64 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 915 110 400 VND
- ≈ 72 764 USD
Xe ben SCANIA G: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 16), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Đức (Khuyến mãi: 8), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 7), Bỉ (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 7 610–40 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–47 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 360–500 |
| Giá, EUR | 22 900–169 900 |
| Năm | 2009–2024 |
| Số dặm km | 29 490–1 168 714 |
| Năm đăng ký | 2009–2024 |
Giá cho Xe ben SCANIA G
| SCANIA G 490 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / HYDROKLAPA / PLANDEKA AUTOMATYCZNA / AUTOMAT / EURO 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 352000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 490 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 004 881 200 VND |
| Scania G 410 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 295000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 34000 kg | 2 360 972 040 VND |
| SCANIA (S) G 3-Achs Kipper 410 6x4 Meiller Bordmatik | năm sản xuất: 2015, số dặm: 437916 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 14000 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 882 194 440 VND |
| Scania G500 6x2 - Tipper + Palfinger epsilon M110L - Retarder - HUB reduction - Full air | năm sản xuất: 2020, số dặm: 296564 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 17255 kg, tổng trọng lượng: 30000 kg | 2 690 131 640 VND |
| SCANIA G 440 6x2 Meiller KLIMA AHK | năm sản xuất: 2012, số dặm: 418532 km, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 440 mã lực, khối hàng: 13655 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 685 250 440 VND |
| SCANIA G 420 B4x4HZ / XT / Meiller 3-Way Tipper | năm sản xuất: 2024, số dặm: 29490 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 419 mã lực, khối hàng: 7610 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 3 695 564 600 VND |
| Scania G410 Euro 6 HMF 16 Tonmeter Z-kraan | năm sản xuất: 2013, số dặm: 626746 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 411 mã lực, khối hàng: 19345 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 1 915 110 400 VND |
| Scania G 410 * Kipper * TOPZUSTAND / 8x4 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 394000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 411 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 735 017 040 VND |
| Scania G410 Absetzer, Automatik, E6 6x2 Lenk und Liftachse | năm sản xuất: 2016, số dặm: 356195 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 12560 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 074 257 240 VND |
| Scania G 490 6x4 G 490 6x4, Retarder, Bordmatik | số dặm: 191190 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 489 mã lực, khối hàng: 13800 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 258 992 411 VND |




