Xe ben RENAULT hộp số: số sàn





Renault Kerax 380.26 6x4, Bordmatik links
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 062 030 VND
- ≈ 32 380 USD





Renault Kerax 320 EURO 3, Manual, Steel
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 880 730 VND
- ≈ 21 935 USD





Renault Midlum 180 fassi
11 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 735 690 VND
- ≈ 13 578 USD





Renault Kerax 270 EURO 3, Steel suspension, Manual, Tribenne
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 305 030 VND
- ≈ 20 774 USD





Renault Kerax 26.370 6x4 Mocny HDS FASSI F110
30 282EUR
- ≈ 925 893 347 VND
- ≈ 35 144 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





Renault Kerax 380.26 6x4 Kerax 380.26 6x4, Bordmatik links
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 987 350 504 VND
- ≈ 37 477 USD





Renault Kerax 370 dci + Palfinger PK 15500
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 953 250 VND
- ≈ 26 113 USD





Renault Kerax 370 dci, 6x4. No crane
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 650 450 VND
- ≈ 21 470 USD





Renault Kerax 410 dxi
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 953 250 VND
- ≈ 26 113 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Midliner 200
8 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 262 951 020 VND
- ≈ 9 981 USD





Renault Kerax **270DCI-EX GOUVERNEMENT-42.785KM**
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 226 150 VND
- ≈ 22 631 USD





2005 Renault Premium 320.26 S 6X2 2005 Palfinger PK29002 6600 kg ... Dump Truck with Crane





RENAULT Kerax 370dxi 6x4 bibenne
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 856 119 600 VND
- ≈ 32 496 USD





Renault Premium 300 (POMPE MANUELLE / GRUE FASSI 150 / BOITE MANUELLE / MANUAL GEARBOX)
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 531 015 VND
- ≈ 16 190 USD





RENAULT Kerax 370dci 4x2 19T benne grue
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 362 600 VND
- ≈ 20 890 USD





Renault KERAX 370 DCI * PK 30002 C + FUNK/BORDMATIC* 6x6
93 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 871 058 230 VND
- ≈ 108 979 USD





2005 Renault Master 4x2 Crew Cab 7 seats Dump Truck: Light Duty





Renault MIDLUM 220.12 DXI 4x2
14 900EUR
- ≈ 455 577 930 VND
- ≈ 17 292 USD





Renault KERAX 380 /Dźwig HDS Palfinger PK13001-K / / Retarder / Manual
45 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 378 964 070 VND
- ≈ 52 342 USD





Renault Kerax 370 6X4 SUSPENSION LAMES - BENNE/TIPPER - AIRCO
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 915 742 215 VND
- ≈ 34 759 USD





2004 Renault Kerax 6x4 Camion Bi-Benne T/A Dump Truck
Xe ben RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 29), Hà lan (Khuyến mãi: 18), Ba Lan (Khuyến mãi: 16), Pháp (Khuyến mãi: 15), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 7)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 227–14 713 |
| Tổng trọng lượng, kg | 7 500–32 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 140–439 |
| Giá, EUR | 6 000–60 500 |
| Năm | 1988–2016 |
| Số dặm km | 28 000–708 479 |
| Năm đăng ký | 1987–2016 |
Giá cho Xe ben RENAULT
| Renault G 210 | năm sản xuất: 1993, số dặm: 251408 km, cấu hình trục: 4x2, khối hàng: 7738 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 394 426 530 VND |
| Renault Kerax 410 dxi | năm sản xuất: 2008, số dặm: 606754 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 410 mã lực, khối hàng: 17800 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 687 953 250 VND |
| Renault D 280 | số dặm: 15 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 280 mã lực | 4 035 992 400 VND |
| Renault Midlum 150 DCi , Tipper , Double Cabine , 7 seats, Manual , Spring Susp. | năm sản xuất: 2001, số dặm: 383515 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 3560 kg, tổng trọng lượng: 8500 kg | 137 590 650 VND |
| Renault Premium 420 6x2 intarder airco | năm sản xuất: 2002, số dặm: 498357 km, phân loại khí thải: Euro 3, khối hàng: 14330 kg, tổng trọng lượng: 26130 kg | 377 609 895 VND |
| Renault Kerax 420 6X4 - BENNE - AIRCO - RIDELLES | năm sản xuất: 2006, số dặm: 282627 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 420 mã lực, khối hàng: 13830 kg, tổng trọng lượng: 26130 kg | 851 533 245 VND |
| Renault Premium 320 6x4 PTO, SPRING SUSPENSION, STEEL DUMPER ! | năm sản xuất: 2008, số dặm: 708479 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 12450 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 733 511 043 VND |
| Renault MIDLUM 220.12 DXI 4x2 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 176116 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 12000 kg | 455 577 930 VND |
| Renault Kerax **270DCI-EX GOUVERNEMENT-42.785KM** | năm sản xuất: 2004, số dặm: 42785 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 270 mã lực, khối hàng: 9650 kg, tổng trọng lượng: 19000 kg | 596 226 150 VND |
| Renault KERAX 430DXI+E5+BIBENNE+REMORQUANT | năm sản xuất: 2009, số dặm: 532719 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 157 290 245 VND |








