Xe ben RENAULT 6x4, cẩu gấp





RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 104 044 600 VND
- ≈ 80 616 USD





Renault C 430
80 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 451 669 360 VND
- ≈ 93 935 USD





Renault C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 165 031 400 VND
- ≈ 82 952 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * 6x4 * TOP
71 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 177 228 760 VND
- ≈ 83 420 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A0.22 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA / EURO 6 /
69 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 119 291 300 VND
- ≈ 81 200 USD





Renault C 380
73 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 238 215 560 VND
- ≈ 85 756 USD





Renault C 430 *KIPPER 5,40m*HIAB X-HIDUO 188 + FUNK *6x4
87 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 665 123 160 VND
- ≈ 102 113 USD





Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND !
73 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 238 215 560 VND
- ≈ 85 756 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault C 460
70 000EUR
- ≈ 2 134 538 000 VND
- ≈ 81 784 USD





RENAULT Premium Lander 460dxi bibenne grue Palfinger pk16001
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 280 722 800 VND
- ≈ 49 070 USD





Renault C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t liftin
70 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 152 834 040 VND
- ≈ 82 485 USD





RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP-3 / EURO 6 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA
93 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 851 132 900 VND
- ≈ 109 240 USD





RENAULT K 380 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS HIAB 211 EP- 4 / PILOT / ŁYCHA / EURO 6
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 576 692 300 VND
- ≈ 98 725 USD





Renault Kerax 370 dci + Palfinger PK 15500
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 686 101 500 VND
- ≈ 26 287 USD





Renault Kerax 370.26 DXI / Forez-Bennes / crane / 2-way tipper truck
37 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 255 800 VND
- ≈ 43 228 USD





Renault K 380
86 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 622 432 400 VND
- ≈ 100 478 USD





Renault K 380 PK17000/3
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 488 660 VND
- ≈ 81 667 USD






Renault Kerax 370 DCi - 6x4
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 747 790 VND
- ≈ 31 370 USD





Renault C 430
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 116 241 960 VND
- ≈ 81 083 USD





Renault C 430 * FASSI F165A.0.23 + FUNK * 6x4
83 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 543 149 560 VND
- ≈ 97 440 USD
Xe ben RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 2), Bỉ (Khuyến mãi: 1), Hà lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 10 000–13 916 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–29 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 370–460 |
| Giá, EUR | 22 500–93 500 |
| Năm | 2004–2018 |
| Số dặm km | 139 000–630 607 |
| Năm đăng ký | 2004–2018 |
Giá cho Xe ben RENAULT
| Renault C 430 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 199000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực | 2 116 241 960 VND |
| Renault C 380 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 248000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 12000 kg | 2 238 215 560 VND |
| RENAULT C380 E6 6×4 / HDS Fassi F135 2700 MTH / Range 8 m / 5.6 t lifting capacity / 3-side tipper / Bortmatic | năm sản xuất: 2016, số dặm: 160000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 10577 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 104 044 600 VND |
| Renault K 380 * HIAB 166 BS-3 HIDUO + FUNK* 6x4 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 433000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 12000 kg | 2 177 228 760 VND |
| RENAULT C 430 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA + HDS FASSI F155.A0.22 / STEROWANIE RADIOWE / ROTATOR / ŁYŻKA / EURO 6 / | năm sản xuất: 2015, số dặm: 438000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 119 291 300 VND |
| Renault Kerax 370.26 DXI / Forez-Bennes / crane / 2-way tipper truck | năm sản xuất: 2009, số dặm: 408000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 370 mã lực, khối hàng: 10680 kg | 1 128 255 800 VND |
| Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * 6x4 * TOP | năm sản xuất: 2014, số dặm: 268000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 12000 kg | 2 177 228 760 VND |
| Renault C 460 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 218674 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 10500 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 134 538 000 VND |
| Renault C 430 * FASSI F165A.0.23 + FUNK * 6x4 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 272000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 10000 kg | 2 543 149 560 VND |
| Renault C 380* KIPPER 5,20 m* KRAN/FUNK * TOPZUSTAND ! | năm sản xuất: 2015, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 380 mã lực, khối hàng: 12000 kg | 2 238 215 560 VND |




