Xe ben MAN TGS cẩu gấp

MAN TGS 18.320 BL Meiller 4x4 *Atlas 65.2/Winter/AHK
49 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 480 378 865 VND
- ≈ 56 913 USD

MAN TGS 18.320 BL Meiller 4x4 *Atlas 65.2/Winter/AHK
49 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 480 378 865 VND
- ≈ 56 913 USD





MAN TGS 26.400 6x4H Palfinger PK 34002 crane Kippe
125 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 710 571 550 VND
- ≈ 142 652 USD





MAN TGS 26.440 / 6x6 / WYWROTKA / HYDROBURTA / BORDMATIC / + HDS PALFINGER PK 33002-EH / STEROWANIE RADIOWE / EURO 5 /
117 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 464 779 500 VND
- ≈ 133 203 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGS 18.440 4x4 AK+Palfinger PK 12001+Greifer,Kli
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 477 713 650 VND
- ≈ 56 810 USD





MAN TGS 26:480 6x4 EURO5 ATLAS 240.2E-A4 3-S-Kipper





MAN TGS 420 6x6 | HDS HMF + Wywrotka Ttrójstronna | EURO 6 | 270 892 km
119 345EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 534 223 157 VND
- ≈ 135 873 USD





MAN TGS 420 !!6X6!! Z-KRAAN KIPPER NL TRUCK TOP!!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 33.400 KIPPER / PALFINGER PK 16500 NICE TRUCK





MAN TGS 33.420 / 6x4 / WYWROTKA 3 STRONNA / 2x HYDROBURTA + HDS HIA
81 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 410 538 900 VND
- ≈ 92 673 USD





MAN TGS 28.360 6x4-4 / Euro 6 / TÜV / Kranvorbereitung / PALIFT / Winterdienst
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 188 437 650 VND
- ≈ 84 134 USD





MAN TGS 28.360 6x4-4 / Euro 6 / TÜV / Kranvorbereitung / PALIFT / Winterdienst
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 188 437 650 VND
- ≈ 84 134 USD





MAN TGS 33.420 / 6x4 / WYWROTKA 3 STRONNA / 2x HYDROBURTA + HDS HIAB 158 E-2 / MAX 5 900 / AUTOMAT / EURO 6
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 366 118 650 VND
- ≈ 90 965 USD





MAN TGS 35.470 * KIPPER 5,10m + KRAN * TOPZUSTAND
150 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 453 870 400 VND
- ≈ 171 228 USD





MAN TGS TGX 35.400 // 8x4 // E5 // wywrotka kiper + HDS z czerpakiem
68 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 025 563 400 VND
- ≈ 77 872 USD





MAN TGS 28.360 * ATLAS 165.2E - A4 + FUNK * 6x4
59 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 759 041 900 VND
- ≈ 67 626 USD





MAN TGS 26.440 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC +
118 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 509 199 750 VND
- ≈ 134 911 USD





MAN TGS / 18.480 / E 6 / 4 X 4 / WYWROTKA + HDS / PALFINGER PK 20001
82 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 434 229 700 VND
- ≈ 93 583 USD





MAN TGS 32.510 * HIAB 288 EP - 5HIDUO/ FUNK * 8x8
111 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 298 943 900 VND
- ≈ 126 827 USD





MAN TGS 26.360
64 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 907 109 400 VND
- ≈ 73 318 USD
Xe ben MAN TGS: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 30), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 29), Ba Lan (Khuyến mãi: 21), Hà lan (Khuyến mãi: 19), Áo (Khuyến mãi: 8)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 5 460–19 459 |
| Tổng trọng lượng, kg | 18 000–40 998 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–509 |
| Giá, EUR | 31 800–245 900 |
| Năm | 2008–2025 |
| Số dặm km | 56 591–619 685 |
| Năm đăng ký | 2008–2022 |
Giá cho Xe ben MAN TGS
| MAN TGS 33.420 / 6x4 / WYWROTKA 3 STRONNA / 2x HYDROBURTA + HDS HIAB 158 E-2 / MAX 5 900 / AUTOMAT / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 195000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 420 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 79 900 EUR |
| MAN TGS 33.440 MAN TGS 33.440 6x6 /3-Seiten- Kipper / HIAB 228-4 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 750 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực, tổng trọng lượng: 33000 kg | 179 900 EUR |
| MAN TGS 35.480 8X4 HMF 2243-Z2 Crane Kran Tipper Euro 6 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 292994 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 19459 kg, tổng trọng lượng: 37000 kg | 66 800 EUR |
| MAN TGS 26.360 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 268000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực | 64 400 EUR |
| MAN TGS 41.480 * PK 36002 + JIB 060B + FUNK * 8x4 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 251000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 11000 kg | 101 400 EUR |
| MAN TGS 26.360 | năm sản xuất: 2015, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực | 81 000 EUR |
| MAN TGS 35.440 * KIPPER WANNA * 8x4 * TOP | năm sản xuất: 2017, số dặm: 381000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 34000 kg | 81 900 EUR |
| MAN TGS 33.500 6x4 BB / Jonsered Heckkran | số dặm: 182640 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 9230 kg | 91 500 EUR |
| MAN TGS 33.480 6x4 PALFINGER PK 22002 Crane Tipper | năm sản xuất: 2014, số dặm: 260280 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 88 300 EUR |
| MAN TGS 26.400 6X4H-2 Kran Fassi F235XP bis 25 Meter | số dặm: 212700 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 11550 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 65 900 EUR |



