Xe ben MAN hộp số: tự động





MAN TGM 18 250 4x4 PALFINGER PK 27001 HDS Crane Kra
79 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 424 794 820 VND
- ≈ 92 045 USD





MAN TGL 8.220
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 467 910 VND
- ≈ 40 255 USD





MAN TGS 33.360
50 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 531 449 360 VND
- ≈ 58 133 USD





MAN TGS 33.360*KIPPER 5,00 m *PK 15500/FUNK * 6x4
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 485 870 510 VND
- ≈ 56 403 USD





MAN TGA 35.440 TGA.35.440
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 998 150 VND
- ≈ 32 873 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGA 28.440 4X4X2 PERFECT CONDITION/ KIPER/ HMF 2000K3





MAN TGX 33.580 6x4 tippbil med kun 211 000 km
74 000EUR
- ≈ 2 248 556 600 VND
- ≈ 85 355 USD





MAN TGM 18.290, 4x2 Kipper, Kran PK 12.501
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 579 762 910 VND
- ≈ 97 927 USD





MAN TGS 35.510 8x4 BB Meiller Bordmatik - třístranný sklápěč
98 959EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 006 958 278 VND
- ≈ 114 144 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS - Bordmatic
41 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 245 821 900 VND
- ≈ 47 291 USD





MAN / TGM / 19.250 / E 6 / ACC / WYWROTKA / ŁAD. 9775 KG
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 546 642 310 VND
- ≈ 58 710 USD





MAN TGS 35 400 EURO 5, HMF, Retarder, Marrel
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 212 397 410 VND
- ≈ 46 022 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
108 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 296 870 150 VND
- ≈ 125 149 USD





MAN TGM 18.250 / HMF 1430 K2 REMOTED CRANE / ROTATOR / 3SIDE TIPPER / 369581 KM / TUV:29-10-2026 / AUTOMATIC / EURO-5 / 2010
36 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 116 681 825 VND
- ≈ 42 389 USD





MAN TGS32.420 8X4 TIPPER
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 887 210 VND
- ≈ 71 398 USD





MAN 18.430 TGS Kran Fassi F155, Kipper
108 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 296 870 150 VND
- ≈ 125 149 USD

MAN TGS 35.510 8x4 BB Meiller 17m³ Thermo *Retarder
109 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 342 145 141 VND
- ≈ 126 867 USD





MAN TGS 41.480 10X8 NL-Truck BigAxle 10x8 22m3 Tipper Navi Euro 6
42 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 300 516 520 VND
- ≈ 49 367 USD





MAN TGM / 18.320 / E 6 / WYWROTKA / 4 X 4 / HYDROBURTA
82 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 518 991 110 VND
- ≈ 95 621 USD





MAN TGS18.360 Meiler Kipper Hydrodrive
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 032 816 710 VND
- ≈ 77 165 USD





MAN TGS 50.510 10x4 Schwarzmüller
Xe ben MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 92), Hà lan (Khuyến mãi: 50), Ba Lan (Khuyến mãi: 46), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 36), Bỉ (Khuyến mãi: 12)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 3 800–29 185 |
| Tổng trọng lượng, kg | 12 000–49 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 250–548 |
| Giá, EUR | 23 000–224 900 |
| Năm | 2007–2026 |
| Số dặm km | 11–600 000 |
| Năm đăng ký | 2007–2026 |
Giá cho Xe ben MAN
| MAN TGS 49.500 10X8 Tipper 219.400km | năm sản xuất: 2019, số dặm: 219400 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 28480 kg, tổng trọng lượng: 49000 kg | 2 427 833 410 VND |
| MAN TGS 35.500 8x4 INTARDER / FULL STEEL / BOX L=5550 mm | năm sản xuất: 2019, số dặm: 222825 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 18926 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 2 202 977 750 VND |
| MAN TGS 41.480 8X4 NEW! 26m3 Tipper Full Steel Big-Axle Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 499 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 42000 kg | 3 947 128 410 VND |
| MAN TGM 18.320 Euro 6 Fassi 13 Tonmeter laadkraan NEW AND UNUSED! | Mới, năm sản xuất: 2024, số dặm: 150 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 8100 kg, tổng trọng lượng: 18000 kg | 4 102 096 500 VND |
| MAN TG-S 4-Achs Kipper 35.430 8x6 H | năm sản xuất: 2020, số dặm: 195597 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 17870 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 640 534 710 VND |
| MAN TGS 26.400 / 6X4 / 2 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 121000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 141 902 091 VND |
| MAN TGS 35.460 4 Achsen | năm sản xuất: 2018, số dặm: 383947 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 17676 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 1 941 659 010 VND |
| MAN TGS 33.480 / 6X6 / WYWROTKA 3 STRONNA / BORDMATIC / HYDROBURTA / KH KIPPER / AUTOMAT / FABRYCZNIE NOWY / DOSTĘPNY OD RĘKI / | năm sản xuất: 2026, số dặm: 1 km, cấu hình trục: 6x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 505 894 725 VND |
| MAN TGM 18.290 / 18.250 / WYWROTKA / MANUALNA /AXOR / ANTOS | năm sản xuất: 2017, số dặm: 349000 km, công suất đầu ra: 290 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 425 554 498 VND |
| MAN TGS 28.510 6x4 Brøyterigget Tippbil – Underliggende skjær | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128710 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 509 mã lực, khối hàng: 13308 kg | 4 500 151 790 VND |




