Xe ben MAN 6x4, hộp số: tự động







MAN tgx 26.560
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 899 981 250 VND
- ≈ 72 141 USD







MAN tgx 26.560
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 899 981 250 VND
- ≈ 72 141 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Intarder
40 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 244 320 520 VND
- ≈ 47 246 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, Bordmatik, mehrfach vorhanden!
137 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 166 339 684 VND
- ≈ 158 195 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, Alu-Bordwände, mehrfach vorhanden!
141 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 300 949 556 VND
- ≈ 163 306 USD





MAN TGS 26.540 6x4 BL TGS 26.540 6x4 BL, Intarder, Bordmatik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 375 647 224 VND
- ≈ 52 233 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGS 26.420 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC + HDS HIAB 188 B-3 / ROTATOR / CHWYTAK / PILOT / EURO 6
113 622EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 454 074 713 VND
- ≈ 131 150 USD





MAN TGS 26.440 / 6X4 / 2 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / KABINA SYPIALNA
41 935EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 274 811 419 VND
- ≈ 48 404 USD





MAN TGS 26.400 / 6X4 / 2 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / EURO 6
70 048EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 129 438 185 VND
- ≈ 80 854 USD





MAN TGS 26.500 6x4 Meiller + Kran + Bordmatik 137TKM
109 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 340 927 030 VND
- ≈ 126 854 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.




MAN TGS (TG3) 28.510 6x4-4 BL CH Winterdienst, Schle
162 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 946 031 190 VND
- ≈ 187 799 USD





MAN TGS 26.400 / 6X4 / 2 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / E
70 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 143 178 850 VND
- ≈ 81 376 USD





MAN TGS26.540 BB 6x4 G.Haus Bordmatic-Links
32 999EUR
- ≈ 1 003 159 700 VND
- ≈ 38 089 USD





MAN TGA 26.360 / 6x4 / Three-way tipper
41 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 258 547 580 VND
- ≈ 47 786 USD





MAN 26.480 6x4 Tipper
55 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 684 143 380 VND
- ≈ 63 946 USD





MAN TGS 26.420 / 6x4 / WYWROTKA 2 STRONNA / HYDROBURTA / BORDMATIC +
116 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 541 565 050 VND
- ≈ 134 472 USD





MAN TG-S 26.460 / 6x4
78 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 383 336 480 VND
- ≈ 90 494 USD





MAN TGS 26.460 6x4 BL Kempf Kipper
54 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 668 943 530 VND
- ≈ 63 369 USD





MAN 26.510 3Skipper + 3Skipper-Anhänger kompl.ZUG
99 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 033 890 060 VND
- ≈ 115 196 USD





MAN TGS 26.500 6X4 | 6X6 | HYDRODRIVE | BIG AXLES | EURO 6
55 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 694 783 275 VND
- ≈ 64 350 USD





MAN TGS 26.500 6X4 | 6X6 | HYDRODRIVE | 188.000 KM | EURO 6
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 982 750 VND
- ≈ 66 370 USD
Giá cho Xe ben MAN
| MAN TGS 26.460 6x4 BL Kempf Kipper | năm sản xuất: 2019, số dặm: 532003 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 459 mã lực, khối hàng: 16510 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 668 943 530 VND |
| MAN 26.480 6x4 Tipper | năm sản xuất: 2015, số dặm: 445000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 1 684 143 380 VND |
| MAN TGS 28.520 6X4 NEW Palfinger PK24001 SLD 5 Kran 2-way tipper Retarder Lift+Steering Axle | Mới, năm sản xuất: 2023, số dặm: 499 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, khối hàng: 14220 kg, tổng trọng lượng: 30000 kg | 7 168 249 260 VND |
| MAN TGS 33.440 * KIPPER 5,20 m + BORDMATIC * 6x4 | Mới, năm sản xuất: 2017, số dặm: 240000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 441 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 246 537 830 VND |
| MAN TGS 26.540 6x4 BL TGS 26.540 6x4 BL, Intarder, Bordmatik | năm sản xuất: 2009, số dặm: 583395 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 539 mã lực, khối hàng: 13590 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 375 647 224 VND |
| MAN 26.480 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 445000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 638 543 830 VND |
| MAN TGS 26.500 6X4 | 6X6 | HYDRODRIVE | BIG AXLES | EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 291744 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 14555 kg, tổng trọng lượng: 38000 kg | 1 694 783 275 VND |
| MAN TGS (TG3) 26.520 6x4 BB CH Bordmatik links, 3-Se | năm sản xuất: 2023, số dặm: 31615 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 519 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 4 769 712 930 VND |
| MAN TGS 26.400 / 6X4 / 2 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / AUTOMAT / EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 121000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 129 438 185 VND |
| MAN TGX 26.580 Retarder Full Steel | năm sản xuất: 2018, số dặm: 280000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 581 mã lực, khối hàng: 14130 kg, tổng trọng lượng: 27930 kg | 1 121 748 930 VND |





