Xe ben MAN 6x4





MAN TGA 26.310 3 WAY Kiper / Serviced
25 777EUR
- ≈ 789 227 297 VND
- ≈ 29 945 USD





MAN TGA 26.360





MAN TGA 33.350 / 6x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / MEILLER KIPPER / BORDMATIC / MANUAL / SPROWADZONY
34 426EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 054 038 055 VND
- ≈ 39 993 USD





MAN TGS 33.360 / 6x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / MEILLER KIPPER / BORDMATIC / AUTOMAT / EURO 5
53 054EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 624 380 845 VND
- ≈ 61 634 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGA 33.350BB 6x4 TGA 33.350BB 6x4 Kipper mit Bordmatik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 154 034 810 VND
- ≈ 43 787 USD





MAN T39 26.403 6x4 T39 26.403 6x4
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 633 410 VND
- ≈ 36 259 USD





MAN TGS 26.440 6x4 BL TGS 26.440 6x4 BL, Intarder
40 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 253 235 510 VND
- ≈ 47 551 USD





MAN TGA 26.363/410 6x4 BB TGA 26.363/410 6x4 BB, 2-S-Alukipper
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 633 410 VND
- ≈ 36 259 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, Alu-Bordwände, mehrfach vorhanden!
141 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 331 763 900 VND
- ≈ 164 361 USD





MAN TGA 26.400 6X4 BB TGA 26.400 6X4 BB, Intarder
40 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 253 235 510 VND
- ≈ 47 551 USD





MAN TGS 26.540 6x4 BL TGS 26.540 6x4 BL, Intarder, Bordmatik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 503 110 VND
- ≈ 52 570 USD





MAN TGS 26.500 6x4 BB TGS 26.500 6x4 BB, Intarder, Bordmatik
73 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 245 242 510 VND
- ≈ 85 191 USD





MAN TGS 26.500 6x4 BB TGS 26.500 6x4 BB, Intarder, Bordmatik, Winterdienstausstattung
72 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 212 175 610 VND
- ≈ 83 937 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, Bordmatik, mehrfach vorhanden!
142 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 361 524 110 VND
- ≈ 165 490 USD





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, Winterdienstausstattung
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 955 633 410 VND
- ≈ 36 259 USD





MAN TGS 26.500 6x4 BL TGS 26.500 6x4 BL, Bordmatik
80 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 476 710 810 VND
- ≈ 93 974 USD





MAN 26.302
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 101 250 VND
- ≈ 13 359 USD





MAN 26.362
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 336 250 VND
- ≈ 15 683 USD





MAN 26.362
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 336 250 VND
- ≈ 15 683 USD





MAN 26.292
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 718 750 VND
- ≈ 14 521 USD
Xe ben MAN Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 43), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 34), Ba Lan (Khuyến mãi: 25), Hà lan (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 15)
Technical specifications
| Giá, EUR | 13 500–156 800 |
| Năm | 1990–2025 |
| Số dặm km | 24 680–713 690 |
| Năm đăng ký | 1992–2023 |
| Khối hàng, kg | 10 960–18 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–33 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 349–530 |
Giá cho Xe ben MAN
| MAN 26.470 6x4 Meiller 3S. | Bordmatik | hydr. Anh. | năm sản xuất: 2020, số dặm: 137000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 470 mã lực, khối hàng: 13400 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 908 631 882 VND |
| MAN TGS 33.400 * KIPPER 5,10 m / 6x4 * TOPZUSTAND | năm sản xuất: 2010, số dặm: 315000 km, cấu hình trục: 6x4, công suất đầu ra: 400 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 435 960 750 VND |
| MAN TGA 33.350 / 6x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / MEILLER KIPPER / BORD | năm sản xuất: 2005, số dặm: 306000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 350 mã lực | 1 102 230 000 VND |
| MAN TGS 26.440 6x4 FASSI F310CXP Crane Fifth Wheel | năm sản xuất: 2009, số dặm: 380019 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 439 mã lực, khối hàng: 16570 kg | 2 091 175 250 VND |
| MAN TGS 26.500 6x4 BL TGS 26.500 6x4 BL, Bordmatik | số dặm: 318997 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 13480 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 476 710 810 VND |
| MAN TGS 28.400 6X4H-4 BL | năm sản xuất: 2010, số dặm: 137200 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 16300 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 099 168 250 VND |
| MAN TGS 28.440 6x4H Pa PK 26002 EH Crane Tipper | năm sản xuất: 2015, số dặm: 319958 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 439 mã lực | 3 367 925 000 VND |
| MAN TGA 33.390 + 6x4 + PK15002 + TIPPER + MANUAL + SPRING + 33T | năm sản xuất: 2005, số dặm: 611458 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 390 mã lực | 1 117 538 750 VND |
| MAN TGS 26.500 6x4 BB TGS 26.500 6x4 BB, Intarder, Bordmatik, Winterdienstausstattung | số dặm: 525482 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 15142 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 2 212 175 610 VND |
| MAN TGS 33.360 / WYWROTKA + HDS | năm sản xuất: 2018, số dặm: 242000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 360 mã lực | 2 770 883 750 VND |





