Xe ben MAN 6x2





MAN TGS 26.320 6X2-4/ HMF 1643 Z CRANE/
41 497EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 247 922 682 VND
- ≈ 47 458 USD





MAN TGS 26.500 6x2-4 LL/Intarder/Xenon/Lenkachse
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 622 740 VND
- ≈ 57 068 USD





MAN TGA 26.320 6x2/4 DagCab Euro5 - Kipper 5.6m + Hydr ZijBorden + Hiab 166E-5 HIPRO RadioGrafisch 5e6e Functie - Vangmuil
27 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 529 170 VND
- ≈ 31 965 USD
MAN TGS 26.360
65 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 748 040 VND
- ≈ 74 795 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGS 26.460 6x2-4 BL, Intarder, Lenk/Lift, Navi,
99 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 004 252 740 VND
- ≈ 114 251 USD





MAN TGA 26.350 6X2 KIPPER + PALFINGER PK16502 + REMOTE CONTROL
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 166 170 VND
- ≈ 26 246 USD





MAN TGA 26.360 6X2 EURO 5 + PALFINGER PK10000 + REMOTE CONTROL
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 539 803 170 VND
- ≈ 20 528 USD





MAN TGS 26.440 Glaskipper Kran
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.400 6x2 Kipper + Kran LogLift F105Z77A
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 372 140 VND
- ≈ 21 615 USD





MAN TGS 28.480 6X4H-4 /KIPPER /Fernbed. / Lenkachse
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 954 719 000 VND
- ≈ 74 337 USD





MAN TGS 26.400 2 way tipper truck + Crane
51 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 738 900 VND
- ≈ 58 898 USD





MAN MAN TGS 26.460 / 6x2
114 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 455 341 740 VND
- ≈ 131 406 USD





MAN GM TGS TGX 26.340 // E5// 6x2 6x4 //WYWROTKA 3-S / HIAB XS 122 H
58 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 756 239 840 VND
- ≈ 66 789 USD





MAN TGS 26.400 6x2 steering axle lenk Tipper Crane Jonsered 1320 Z
31 800EUR
- ≈ 956 308 680 VND
- ≈ 36 368 USD





MAN 26.360 TGS Pafinger PK12002 Glaskipper 2 Trennw.
45 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 383 309 527 VND
- ≈ 52 607 USD





MAN TGS 26.500 6X2 Prepared NL-Truck NEW APK HIAB X-HIPRO 302 E-6 Crane Kran Fifth wheel
149 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 504 875 480 VND
- ≈ 171 320 USD




MAN TGS (TG3) 26.430 6x2-4 BL CH VL-Achser, Palfinge
162 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 871 761 200 VND
- ≈ 185 272 USD





MAN TGS 26.460 FL 6x2 Kipper+Kran+Funk Lenkachse, 2-Seitenkipper, Atlas 172.3
68 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 068 994 880 VND
- ≈ 78 683 USD





MAN TGS 26.460 FL 6x2 Kipper+Kran+Funk Lenkachse, 2-Seitenkipper, Atlas 172.3
89 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 700 519 480 VND
- ≈ 102 700 USD





MAN TGS 26.320
Xe ben MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Pháp (Khuyến mãi: 1), Áo (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 9 030–14 260 |
| Tổng trọng lượng, kg | 26 000–28 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 320–500 |
| Giá, EUR | 17 950–162 000 |
| Năm | 1998–2023 |
| Số dặm km | 47 127–1 017 669 |
| Năm đăng ký | 1998–2023 |
Giá cho Xe ben MAN
| MAN 26.360 TGS Pafinger PK12002 Glaskipper 2 Trennw. | năm sản xuất: 2014, số dặm: 254000 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 383 309 527 VND |
| MAN TGA 26.320 6x2/4 DagCab Euro5 - Kipper 5.6m + Hydr ZijBorden + Hiab 166E-5 HIPRO RadioGrafisch 5e6e Functie - Vangmuil | năm sản xuất: 2007, số dặm: 565426 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 11780 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 840 529 170 VND |
| MAN TGS 26.500 6x2-4 LL/Intarder/Xenon/Lenkachse | năm sản xuất: 2019, số dặm: 533967 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 500 622 740 VND |
| MAN TGS 26.460 FL 6x2 Kipper+Kran+Funk Lenkachse, 2-Seitenkipper, Atlas 172.3 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 215730 km, cấu hình trục: 6x2, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 11170 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 700 519 480 VND |
| MAN TGS 26.400 2 way tipper truck + Crane | năm sản xuất: 2010, số dặm: 257000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực | 1 548 738 900 VND |
| MAN TGS 26.320 6X2-4/ HMF 1643 Z CRANE/ | năm sản xuất: 2010, số dặm: 320310 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 320 mã lực, khối hàng: 12215 kg, tổng trọng lượng: 28000 kg | 1 247 922 682 VND |
| MAN TGS 26.400 6x2 Kipper + Kran LogLift F105Z77A | năm sản xuất: 1998, số dặm: 1017669 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 12460 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 568 372 140 VND |
| MAN TGS 26.360 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 263000 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực | 1 966 748 040 VND |
| MAN TGS 26.400 6x2 steering axle lenk Tipper Crane Jonsered 1320 Z | năm sản xuất: 2011, số dặm: 796410 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 400 mã lực, khối hàng: 9030 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 956 308 680 VND |
| MAN TGA 26.360 6X2 EURO 5 + PALFINGER PK10000 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2008, số dặm: 834953 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, khối hàng: 11831 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 539 803 170 VND |





