Xe ben MAN 4, hộp số: tự động





MAN 41.510 TGS 8x4, Stahl, 17m³, Klima, Navi, 113tkm
88 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 660 208 040 VND
- ≈ 101 074 USD





MAN TGS 41.510 BB 8x8 Hinterkipper Hardox Steel
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 587 839 640 VND
- ≈ 136 320 USD





MAN TGS 35.440 8X4 BB, Navi, Meiller Bordmatik
66 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 001 888 840 VND
- ≈ 76 061 USD





MAN TGS 35.500 8x4 Schwarzmueller bordmatic tipper
72 900EUR
- ≈ 2 181 430 440 VND
- ≈ 82 883 USD





MAN TGS32.420 8X4 TIPPER
61 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 852 270 840 VND
- ≈ 70 377 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGS 35.510 8x4 | Wywrotka Trójstronna | 510 KM | 2021 | 157 tys. km
118 635EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 549 986 286 VND
- ≈ 134 882 USD





MAN TG-S 4-Achs Kipper 35.440 8x4 BB Bordmatik
126 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 797 304 840 VND
- ≈ 144 278 USD





MAN TGS 35.500 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA MEILLER / OCIEPLANA / DO ASFALTU / HYDROKLAPA / NAVI / 2021 ROK
88 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 633 276 800 VND
- ≈ 100 051 USD





MAN TGS 35.500 / 8x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA MEILLER / OCIEPLANA /
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 678 162 200 VND
- ≈ 101 757 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 35.400 8X4 RHD
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 510 200 VND
- ≈ 22 170 USD





MAN * Kiper Bordmatic * MAN 35.480 TGS * Wywrotka * Napęd 8x4 * Sprowadzony * Euro 5 *
69 731EUR
- ≈ 2 086 602 551 VND
- ≈ 79 280 USD

MAN TGS 35.510 8x4 BB Meiller 17m³ Thermo *Retarder
109 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 291 296 764 VND
- ≈ 125 053 USD





MAN TGS 41.480 8X4 NEW! 26m3 Tipper Full Steel Big-Axle Euro 6
129 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 887 075 640 VND
- ≈ 147 689 USD





MAN TGS 35.420 KIPPER * 8x4 * TOPZUSTAND
81 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 450 742 840 VND
- ≈ 93 116 USD





MAN TGS 35.440 8x8 S1 CARNEHL Mały przebieg: 154.000km Zadbany
68 998EUR
- ≈ 2 064 668 552 VND
- ≈ 78 447 USD





MAN TGS 35.480 8x8 BB CH TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
163 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 879 940 688 VND
- ≈ 185 413 USD





MAN TGS 35.460 / 8X4 / WYWROTKA 2 STR / BORDMATIC / MEILLER KIPPER / AUTOMAT / EURO 6
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 499 200 VND
- ≈ 81 860 USD





MAN TGS 35.500 / 8x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / BORDMATIK / NAVI / 2019 ROK
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 154 499 200 VND
- ≈ 81 860 USD





MAN TGS 41.480 / 8X8 / WYWROTKA 3 STRONNA / BORDMATIC / KH KIPPER / AUTOMAT / FABRYCZNIE NOWY / 2026 /
159 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 772 814 200 VND
- ≈ 181 343 USD





MAN TGS 35.440 / 8X4 / WYWROTKA 2 STR. / HYDROBURTA / BORDMATIC / ZABUDOWA MEILLER KIPPER
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 091 659 640 VND
- ≈ 79 472 USD





MAN TGS 35.460 / 8x4 / WYWROTKA 5.8 M / HYDROKLAPA / NAVI
65 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 959 995 800 VND
- ≈ 74 470 USD
Xe ben MAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 28), Ba Lan (Khuyến mãi: 27), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 17), Hà lan (Khuyến mãi: 16), Bỉ (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 14 750–30 760 |
| Tổng trọng lượng, kg | 32 000–44 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 400–510 |
| Giá, EUR | 38 800–174 500 |
| Năm | 2010–2026 |
| Số dặm km | 1–531 000 |
| Năm đăng ký | 2008–2026 |
Giá cho Xe ben MAN
| MAN TGS 41.520 MAN TGS 41.520 BB 8X4 Hydraulische Klappe Retarder | Mới, năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 520 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 4 724 936 440 VND |
| MAN 41.510 TGS 8x4, Stahl, 17m³, Klima, Navi, 113tkm | năm sản xuất: 2021, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 510 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 2 660 208 040 VND |
| MAN TGS 41.480 8X4 NEW! 26m3 Tipper Full Steel suspension Big-Axle Euro 6 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 11 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 42000 kg | 3 797 304 840 VND |
| MAN TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb | Mới, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 479 mã lực, tổng trọng lượng: 35000 kg | 4 458 616 400 VND |
| MAN MAN TG-S 4 Achs Muldenkipper 35.460 8x6 BB Meiller 18m³ | năm sản xuất: 2019, số dặm: 174048 km, cấu hình trục: 8x6, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, khối hàng: 16180 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 959 444 040 VND |
| MAN TGS 41.480 MAN TGS 41.480 8x4/Euro6e Euromix Kipper Hiab 228-6 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 7 178 671 640 VND |
| MAN TGS 35.440 / 8X4 / WYWROTKA 2 STR. / HYDROBURTA / BORDMATIC / ZA | năm sản xuất: 2016, số dặm: 318000 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 440 mã lực | 2 136 545 040 VND |
| MAN TGS 41.480 MAN TGS 41.480 8x4 BB Mulden Kipper Hydraulische Klappe | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, tổng trọng lượng: 41000 kg | 4 455 624 040 VND |
| MAN 35.430 BB Muldenkipper Alu 20m³ Nutzlastriese | năm sản xuất: 2023, số dặm: 126479 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 430 mã lực, khối hàng: 19000 kg, tổng trọng lượng: 32000 kg | 3 288 603 640 VND |
| MAN TGS 35.480 8X2 KIPPER + HMF 3220-K6 + REMOTE CONTROL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 476743 km, cấu hình trục: 8x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 2 212 850 220 VND |





