Xe ben MAN





MAN 18.320 4x4 mit Fassi Ladekran Sofort Verfügbar
167 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 169 607 420 VND
- ≈ 196 367 USD





MAN TGA 33.400 AK
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 037 900 VND
- ≈ 41 519 USD



MAN TGS 18.430 4x4 Winterdienst Unfall Bordmatic





MAN TGS 6x4 26.400 BORTMATIK Euro 5
29 856EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 919 260 268 VND
- ≈ 34 918 USD





MAN LE 8.180 4X2 BB Doka LE 8.180 4X2 BB Doka, 2x AHK
12 852EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 710 509 VND
- ≈ 15 031 USD





MAN TGL 12.180 4x2 BB Doka TGL 12.180 4x2 BB Doka
26 892EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 999 301 VND
- ≈ 31 451 USD


High-quality used tipper trucks from China’s leading machinery exporter — tested, reliable, and ready for tough jobs





MAN TGX 18.440 4x4H BL TGX 18.440 4x4H BL, HydroDrive, SZM/Kipper
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 529 141 VND
- ≈ 44 082 USD





MAN TGA 18.360 4X4 BB TGA 18.360 4X4 BB
34 452EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 770 189 VND
- ≈ 40 293 USD





MAN TGS 33.440 6x4 BB TGS 33.440 6x4 BB, Bordmatik, mehrfach vorhanden!
137 052EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 219 803 669 VND
- ≈ 160 289 USD





MAN TGA 26.400 6X4 BB TGA 26.400 6X4 BB, Intarder
40 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 260 288 093 VND
- ≈ 47 872 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGS 26.540 6x4 BL TGS 26.540 6x4 BL, Intarder, Bordmatik
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 300 029 VND
- ≈ 52 924 USD





MAN TGA 26.480 6X6H BL TGA 26.480 6X6H BL, HydroDrive, Intarder, Wechselsystem (Sattelplatte)
42 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 293 541 077 VND
- ≈ 49 135 USD





MAN TGS 33.480 6x6 BB CH TGS 33.480 6x6 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
152 280EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 688 670 744 VND
- ≈ 178 099 USD





MAN TGS 35.480 8x8 BB CH TGS 35.480 8x8 BB CH, Hohe Bauart, Nebenantrieb
163 080EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 021 200 584 VND
- ≈ 190 730 USD





MAN TGA 26.400 6x6 BB TGA 26.400 6x6 BB, Winterdienstausstattung
45 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 393 300 029 VND
- ≈ 52 924 USD





MAN TGL 8.180 4x2 BB Doka TGL 8.180 4x2 BB Doka, 2x AHK
25 812EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 794 746 317 VND
- ≈ 30 188 USD





MAN TGL 8.160/190 4x2 BL CH TGL 8.160/190 4x2 BL CH
71 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 191 371 645 VND
- ≈ 83 239 USD





MAN TGA 18.310 4x4 BL TGA 18.310 4x4 BL, Winterdienstausstattung
32 292EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 994 264 221 VND
- ≈ 37 767 USD





MAN TGS 18.360 4X4 BL TGS 18.360 4X4 BL, Hinterkipper, hydr. Heckklappe, Winterdienstausstattung
49 572EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 526 311 965 VND
- ≈ 57 976 USD





MAN TGA 33.350BB 6x4 TGA 33.350BB 6x4 Kipper mit Bordmatik
37 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 160 529 141 VND
- ≈ 44 082 USD





MAN TGA 26.480 6x4 FDLK TGA 26.480 6x4 FDLK, Winterdienstausstattung
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 011 237 VND
- ≈ 36 503 USD





MAN T39 26.403 6x4 T39 26.403 6x4
31 212EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 011 237 VND
- ≈ 36 503 USD
Giá cho Xe ben MAN
| MAN TGM 18.340 / 4X2 / 3 STRONNA WYWROTKA / HYDROBURTA / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / BORDMATIC | năm sản xuất: 2014, số dặm: 111000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 340 mã lực, tổng trọng lượng: 19000 kg | 1 440 408 423 VND |
| MAN TGS 41.480 / 8X8 / WYWROTKA 3 STRONNA / BORDMATIC / KH KIPPER / AUTOMAT / FABRYCZNIE NOWY / 2026 / | năm sản xuất: 2026, cấu hình trục: 8x8, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực | 4 842 342 635 VND |
| MAN TGS 41.460 / 8X8 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA / KH KIPPER / MANUAL / NAVI / EURO 6 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 145000 km, cấu hình trục: 8x8, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 460 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 815 665 630 VND |
| MAN TGX 35.480 8x4*4 BOX L=6166 mm | năm sản xuất: 2014, số dặm: 404717 km, cấu hình trục: 8x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 480 mã lực, khối hàng: 20060 kg, tổng trọng lượng: 35000 kg | 1 228 513 020 VND |
| MAN TGS 26.500 6x4 BB TGS 26.500 6x4 BB, Intarder, Bordmatik | số dặm: 310955 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 500 mã lực, khối hàng: 13108 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 2 257 877 613 VND |
| MAN LE 8.180 4X2 BB Doka LE 8.180 4X2 BB Doka, 2x AHK | năm sản xuất: 2006, số dặm: 253955 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 2740 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 395 710 509 VND |
| MAN TGA 26.400 6X4 BB TGA 26.400 6X4 BB, Intarder | năm sản xuất: 2007, số dặm: 612300 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 399 mã lực, khối hàng: 14280 kg, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 260 288 093 VND |
| MAN TGS 35.500 / 8x4 / WYWROTKA / HYDROBURTA / BORDMATIK / NAVI / 2019 ROK | năm sản xuất: 2019, số dặm: 400000 km, cấu hình trục: 8x4, công suất đầu ra: 500 mã lực, tổng trọng lượng: 32000 kg | 2 301 753 078 VND |
| MAN 18.250 TGM 4x2, Palfinger 11001-KA, Greifer, AHK | năm sản xuất: 2016, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 250 mã lực, tổng trọng lượng: 18000 kg | 1 995 179 040 VND |
| MAN TGS 33.360 / 6x4 / WYWROTKA TYLNOZSYPOWA 5,8 M + HDS HIAB XS 122 / STEROWANIE RADIOWE / HDS ZA KABINĄ / EURO 5 / MANUAL | năm sản xuất: 2012, số dặm: 360000 km, cấu hình trục: 6x4, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 360 mã lực, tổng trọng lượng: 26000 kg | 1 657 538 093 VND |




